Thì tương lai gần (Be going to) là một trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản và quan trọng trong tiếng Anh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu công thức, cách sử dụng và một số bài tập thực hành để nắm vững thì này, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả trong các tình huống thực tế. Hãy theo dõi cùng ELSA Speak nhé!
Thì tương lai gần tiếng Anh là gì?
Thì tương lai gần (Near future tense) là thì dùng để diễn tả những hành động, sự kiện hoặc tình huống đã lên kế hoạch trước và sẽ xảy ra trong tương lai. Nói cách khác, đây là thì be going to dùng để nói về những việc chúng ta chắc chắn sẽ làm hoặc dự định sẽ xảy ra trong tương lai gần.
Ví dụ:
- I am going to visit my grandparents next weekend. (Tôi sẽ đi thăm ông bà vào cuối tuần tới.)
- We are going to have a party on my birthday. (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật.)
Công thức thì tương lai gần (Be going to) chi tiết
Cách dùng thì tương lai gần (Near future tense)

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần
Dưới đây là một số dấu hiệu nhận biết của thì tương lai gần, thường là các trạng từ chỉ thời gian:
Phân biệt thì tương lai đơn và tương lai gần
Bài tập thì tương lai gần
Bài tập
Bài tập 1: Dùng từ gợi ý để viết thành câu hoàn chỉnh theo cấu trúc “be going to”.
- Emma / buy / new laptop / next week.
- They / move / new apartment / soon.
- What / you / cook / for dinner / ?
- When / we / visit / grandparents / ?
- Who / help / her / with the homework / ?
Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc theo “will” hoặc “be going to” để hoàn thành câu đúng ngữ pháp.
- I think it (rain) ______ tomorrow.
- Look at those dark clouds! It (rain) ______ soon.
- My sister (travel) ______ to Japan next summer. She has already booked the tickets.
- Don’t worry! I (help) ______ you with your homework.
- What time (you/visit) ______ your grandmother this weekend?
Bài tập 3: Hoàn thành các câu hỏi dưới đây bằng cách sử dụng động từ trong ngoặc và cấu trúc “be going to”.
- You have a flight ticket for next week. (Where / you / travel)→ ………………………………………………………………?
- Peter has bought a lot of study materials. (What / he / study)→ ………………………………………………………………?
- There are a lot of black clouds in the sky. (It / rain)→ ………………………………………………………………?
- Sarah is wearing her running shoes. (She / go jogging)→ ………………………………………………………………?
- They are saving a lot of money. (What / they / buy)→ ………………………………………………………………?
Đáp án
Bài tập 1:
- Emma is going to buy a new laptop next week.
- They are going to move to a new apartment soon.
- What are you going to cook for dinner?
- When are we going to visit our grandparents?
- Who is going to help her with the homework?
Bài tập 2:
- will rain
- is going to rain
- is going to travel
- will help
- are you going to visit
Bài tập 3:
- Where are you going to travel?
- What is he going to study?
- Is it going to rain?
- Is she going to go jogging?
- What are they going to buy?
>> Xem thêm:
- Thì tương lai hoàn thành là gì?
- Thì tương lai đơn (Simple Future)
- Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Hy vọng rằng bài viết về thì tương lai gần đã giúp bạn nắm rõ công thức và cách sử dụng của thì này. Việc hiểu biết và vận dụng thành thạo thì tương lai gần sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thực hành giao tiếp tiếng Anh. Hãy tiếp tục trau dồi và khám phá thêm nhiều kiến thức thú vị khác cùng ELSA Speak tại chuyên mục Ngữ pháp – Các loại thì nhé! Ngoài ra, để tích lũy thêm vốn từ tiếng Anh, bạn đọc hãy thử tham khảo với danh mục từ vựng thông dụng nhé!