Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ
Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
Home Văn học

Than Phân Bố Chủ Yếu Ở Đâu? Khám Phá Trữ Lượng Việt Nam

by Tranducdoan
02/02/2026
in Văn học
0
Đánh giá bài viết

Việt Nam, một quốc gia giàu tài nguyên khoáng sản, nổi bật với trữ lượng than đá đáng kể. Hiểu rõ than phân bố chủ yếu ở đâu không chỉ giúp chúng ta đánh giá tiềm năng kinh tế mà còn nhận diện những thách thức trong khai thác và quản lý tài nguyên. Bài viết này của Inter Stella sẽ đi sâu vào các bể than trọng điểm, các loại than phong phú và vai trò của chúng trong nền kinh tế nước nhà.

Mục Lục Bài Viết

  1. Trữ Lượng Than Đá Chiến Lược Của Việt Nam
  2. Các Bể Than Chính Và Đặc Điểm Phân Bố
    1. Bể Than Quảng Ninh – Vùng Mỏ Than Trọng Điểm
    2. Bể Than Sông Hồng – Tiềm Năng Lớn Nhưng Đầy Thách Thức
  3. Các Loại Than Đá Và Ứng Dụng Nổi Bật
  4. Than Antraxit Việt Nam: Chất Lượng Và Ứng Dụng Đa Dạng
  5. Ngành Than Việt Nam: Vai Trò Quan Trọng Và Triển Vọng Phát Triển
  6. Tầm Quan Trọng Của Ngành Than Và Những Thách Thức Môi Trường
  7. Tương Lai Ngành Than Việt Nam Trong Bối Cảnh Chuyển Đổi Năng Lượng
  8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
    1. 1. Than phân bố chủ yếu ở đâu tại Việt Nam?
    2. 2. Loại than nào có trữ lượng lớn nhất và phân bố chủ yếu ở đâu?
    3. 3. Tại sao bể than Đồng bằng sông Hồng có tiềm năng lớn nhưng khó khai thác?
    4. 4. Than antraxit Việt Nam có đặc điểm gì nổi bật và ứng dụng như thế nào?
    5. 5. Ngành than Việt Nam đang đối mặt với những thách thức gì về môi trường?

Trữ Lượng Than Đá Chiến Lược Của Việt Nam

Việt Nam tự hào là một trong ba quốc gia sở hữu trữ lượng than đá có khả năng khai thác lớn nhất khu vực Đông Nam Á, sánh ngang với Indonesia và Thái Lan. Con số chính xác về tài nguyên than vẫn còn là chủ đề của nhiều nghiên cứu, nhưng các tổ chức uy tín trong và ngoài nước đã đưa ra những ước tính quan trọng.

Theo Tập đoàn Than Khoáng sản Việt Nam (TKV), tổng trữ lượng than tiềm năng của Việt Nam có thể lên đến khoảng 50 tỷ tấn. Trong số đó, khoảng 3,7 tỷ tấn được đánh giá là có khả năng khai thác hiệu quả. Nguồn than đá này phân bố chủ yếu ở hai bể than khổng lồ: Đông Bắc và Đồng bằng sông Hồng. Ngoài ra, các mỏ than nhỏ hơn cũng được tìm thấy rải rác ở các tỉnh khác, ước tính khoảng 400 triệu tấn.

Ngược lại, các tổ chức quốc tế như Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) và tập đoàn BP đưa ra con số khiêm tốn hơn, khoảng 150-165 triệu tấn trữ lượng than đã được thăm dò. Dù vậy, những con số này đều khẳng định tầm quan trọng của tài nguyên than trong cơ cấu năng lượng quốc gia. Các khu vực có mỏ than lớn đang được khai thác than và đưa vào sử dụng bao gồm Quảng Ninh, Đồng bằng sông Hồng, Thái Nguyên, Bắc Kạn, sông Đà và sông Cả. Đáng chú ý, gần 90% trữ lượng than đang được khai thác trên toàn quốc tập trung tại Quảng Ninh.

Bản đồ các bể than Việt Nam

Các Bể Than Chính Và Đặc Điểm Phân Bố

Việt Nam sở hữu nhiều bể than quan trọng, mỗi nơi có những đặc điểm địa chất và tiềm năng khai thác than riêng biệt. Việc hiểu rõ than phân bố chủ yếu ở đâu trong các bể này là chìa khóa để định hình chiến lược năng lượng quốc gia.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

  • Hướng dẫn chi tiết xây dựng giáo án trang trí ngày Tết cho học sinh
  • **Bình Định Là Ở Đâu**: Khám Phá Tiềm Năng Bất Động Sản
  • Bảng Giá Gỗ Các Loại: Cẩm Nang Lựa Chọn Cho Không Gian Sống Lý Tưởng
  • Bí Quyết Tìm Mua **Bơ Lạt Mua Ở Đâu** Chất Lượng Cao
  • Thiết Kế Sofa Theo Yêu Cầu: Hướng Dẫn Tối Ưu Cho Mọi Không Gian

Bể Than Quảng Ninh – Vùng Mỏ Than Trọng Điểm

Quảng Ninh, tỉnh ven biển ở vùng Đông Bắc Việt Nam, không chỉ nổi tiếng với vẻ đẹp Vịnh Hạ Long mà còn là thủ phủ của ngành than cả nước. Với diện tích tự nhiên rộng lớn và vị trí địa lý thuận lợi, Quảng Ninh là nơi than phân bố chủ yếu và tập trung nhiều trữ lượng than đá nhất.

Trữ lượng than đá tại Quảng Ninh ước tính khoảng 10,5 tỷ tấn, trong đó 3,5 tỷ tấn đã được thăm dò và có khả năng khai thác, chiếm khoảng 67% trữ lượng than đang khai thác hiện nay của cả nước. Bể than Quảng Ninh được phát hiện từ rất sớm, cách đây gần một thế kỷ, với nhiều vỉa than lớn nhỏ tạo nên sản lượng khai thác ấn tượng. Phương pháp khai thác than lộ thiên từng chiếm tới 80% sản lượng, nhưng tỷ lệ này đang dần thay đổi và giảm xuống, hướng tới các phương pháp khai thác ngầm tiên tiến hơn.

Các khu vực chính mà than đá phân bố chủ yếu tại Quảng Ninh bao gồm Hạ Long, Cẩm Phả và Uông Bí – Đông Triều. Sản lượng khai thác than hàng năm tại đây đạt hàng chục triệu tấn. Các mỏ than lộ thiên quy mô lớn như Cọc Sáu, Cao Sơn, Hà Tu, Đèo Nai và Núi Béo đều có công suất trên 2 triệu tấn than nguyên khai mỗi năm. Việc khai thác than tại đây đã bắt đầu từ năm 1839, và vị trí sát biển càng làm tăng lợi thế cho việc vận chuyển than đá ra thị trường quốc tế, củng cố vị thế của Quảng Ninh là khu vực khai thác than hàng đầu cả nước.

Mỏ than khai thác tại Quảng Ninh

Hiện nay, ngành than Quảng Ninh đang nỗ lực hướng tới mô hình “xanh hóa” các mỏ than. Việc áp dụng công nghệ khai thác tiên tiến, hiện đại giúp nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tác động môi trường. Mục tiêu “Mỏ xanh, mỏ hiện đại, mỏ sản lượng cao” đang là kim chỉ nam cho hoạt động khai thác than tại vùng đất này.

Bể Than Sông Hồng – Tiềm Năng Lớn Nhưng Đầy Thách Thức

Đồng bằng sông Hồng, hay Châu thổ Bắc Bộ, bao gồm 11 tỉnh thành, là một khu vực có trữ lượng than đá khổng lồ, tuy nhiên, than phân bố chủ yếu ở độ sâu lớn. Nếu tính đến độ sâu -3.500m, tổng tài nguyên than của Đồng bằng sông Hồng có thể đạt tới 210 tỷ tấn, chủ yếu là than á bitum, một con số gấp 20 lần bể than Quảng Ninh.

Bản đồ đồng bằng sông Hồng

Trong bể than này, khoảng 90% trữ lượng than tập trung ở tỉnh Thái Bình. Toàn bộ bể than được chia thành 8 vỉa, trong đó 3 vỉa nằm ở Hưng Yên, 4 vỉa ở Thái Bình và 1 vỉa ở Nam Định. Phương pháp khai thác dự kiến sẽ là sự kết hợp giữa lộ thiên (đối với những vỉa nông) và hầm lò (đối với những vỉa sâu).

Thành phần than chủ yếu tại bể than Sông Hồng là bán bitum (hay than mỡ) và các loại than có năng lượng thấp như than nâu (lignit) và than bùn. Than mỡ tại đây có nhiệt năng khoảng 6000-6200 kcal/kg và hàm lượng lưu huỳnh thấp (0,6% S), rất phù hợp cho các nhà máy phát điện và luyện kim.

Tuy nhiên, tiềm năng tài nguyên than và khả năng khai thác thực tế của bể than Sông Hồng lại là hai vấn đề khác biệt. Điều kiện địa chất tại đây cực kỳ phức tạp, và bể than nằm trong vùng nhạy cảm về môi trường và xã hội. Khu vực này còn dồi dào các tài nguyên khác như nước và đất nông nghiệp, cũng như có giá trị văn hóa cao, khiến việc khai thác than trở nên vô cùng khó khăn và đòi hỏi công nghệ tiên tiến cùng các giải pháp giảm thiểu tác động môi trường triệt để.

Tài nguyên than đá sông Hồng

Các Loại Than Đá Và Ứng Dụng Nổi Bật

Than đá Việt Nam khá đa dạng về chủng loại, nhưng có năm loại chính: than antraxit, than á bitum, than mỡ, than nâu và than bùn. Chất lượng than của Việt Nam được đánh giá cao, đặc biệt phù hợp cho mục đích sản xuất năng lượng. Việc than phân bố chủ yếu ở đâu và thuộc loại hình nào sẽ quyết định phương thức khai thác và ứng dụng.

Than bùn: Loại than có độ hóa than thấp nhất, than bùn có trữ lượng khoảng 7 tỷ m³. Chúng phân bố trên diện tích 36.000 ha và rải rác khắp cả nước. Tuy nhiên, than bùn phân bố chủ yếu ở Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt là trong rừng U Minh thuộc các tỉnh Cà Mau và Kiên Giang, với diện tích khoảng 24.000 ha. Một phần lớn diện tích này đã được chuyển thành các khu bảo tồn như Vườn Quốc Gia U Minh Thượng và U Minh Hạ, hạn chế việc khai thác.

Than nâu: Loại than này phân bố chủ yếu ở Đồng bằng sông Hồng và dọc theo sông Cả tại Nghệ An. Tổng trữ lượng than nâu dự báo ở Việt Nam lên đến khoảng 210 tỷ tấn trên diện tích 3.500 km². Mặc dù tiềm năng rất lớn, các công nghệ khai thác bể than Sông Hồng hiện vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và phát triển do địa chất phức tạp và độ sâu lớn.

Than á bitum: Than á bitum có trữ lượng đáng kể ở phần lục địa của bể than Sông Hồng, với tài nguyên đạt 36,960 tỷ tấn tính đến độ sâu 1700m. Loại than này có hàm lượng carbon và nhiệt lượng thấp hơn than bitum, thường được sử dụng trong các nhà máy điện và làm nhiên liệu đốt cho các lò hơi công nghiệp.

Than bitum: Than bitum đã được phát hiện ở Thái Nguyên, vùng sông Đà và Nghệ Tĩnh, với tổng trữ lượng tài nguyên gần 80 triệu tấn. Mặc dù trữ lượng không lớn, đây là loại than được sử dụng rộng rãi nhờ hàm lượng carbon vừa phải và khả năng tạo ra nhiệt lượng cao. Than bitum thường được ứng dụng trong các nhà máy điện và lĩnh vực luyện kim, điển hình là sản xuất thép.

Than antraxit: Đây là loại than có chất lượng cao nhất và phân bố chủ yếu ở các bể than Quảng Ninh, Thái Nguyên, sông Đà, và Nông Sơn, với tổng tài nguyên đạt trên 18 tỷ tấn. Bể than Quảng Ninh là bể than antraxit lớn nhất, với trữ lượng trên 3 tỷ tấn, đóng vai trò then chốt trong ngành than Việt Nam.

Than Antraxit Việt Nam: Chất Lượng Và Ứng Dụng Đa Dạng

Than antraxit là loại than đá có chất lượng vượt trội, và phần lớn than đá của Việt Nam thuộc loại này. Với hàm lượng carbon ổn định trên 80%, than antraxit Việt Nam thường có màu đen ánh, ít lỗ rỗng, và có độ tinh khiết cao. Loại than này được đánh giá là sạch, ít tạp chất và có khả năng bốc cháy tốt. Khi đốt, than antraxit ít phát sinh mùi khó chịu do hàm lượng lưu huỳnh rất thấp. Việt Nam cũng là một trong những nhà sản xuất than antraxit lớn trên thế giới.

Đặc tính giòn và cứng của than antraxit giúp nó ít bị biến đổi bởi các loại hóa chất, làm cho nó ổn định trong môi trường axit và bazơ. Nhiệt trị của than antraxit Việt Nam dao động từ 6900 – 7300 kcal/kg, hàm lượng carbon từ 92,1% – 98%, và chất bốc chỉ khoảng 3 – 10%. Độ ẩm thô của loại than này thường từ 6 – 12%, và nhiệt độ bốc cháy cao, khoảng 880 độ C.

Một trong những ứng dụng phổ biến của than antraxit là trong quá trình xử lý nước. Nhờ cấu trúc rỗng, than antraxit được sử dụng làm vật liệu lọc nước trong các hệ thống lọc, đặc biệt hiệu quả trong xử lý nước thải công nghiệp và những loại nước có thành phần hóa chất cao. Trong các máy lọc nước, lớp than antraxit thường được lót ở lớp cuối cùng, kết hợp với lớp cát thạch anh. Lớp cát ban đầu giữ lại các phần cặn, bông bùn hay các hạt lớn, trong khi lớp than antraxit phía dưới sẽ giữ lại các chất lơ lửng nhỏ và giảm độ đục, giúp nước lọc ra sạch hơn, trong hơn và an toàn hơn cho người dùng.

Ngoài ra, than antraxit còn là nguồn năng lượng quan trọng trong lĩnh vực điện than, luyện kim, và sản xuất xi măng, đóng góp vào nhiều ngành công nghiệp trọng điểm của quốc gia.

Ngành Than Việt Nam: Vai Trò Quan Trọng Và Triển Vọng Phát Triển

Ngành công nghiệp than trong nước đóng vai trò không thể thiếu trong sự phát triển kinh tế nói chung và ngành sản xuất năng lượng nói riêng. Với trình độ công nghệ tiên tiến so với khu vực ở tất cả các khâu từ thăm dò, khai thác, sàng tuyển, chế biến đến sử dụng, ngành than Việt Nam có sức cạnh tranh cao và khả năng đáp ứng cơ bản nhu cầu trong nước. Nó cung ứng năng lượng cho các ngành sản xuất trọng điểm và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.

Nhu cầu sử dụng than Việt Nam

Than đá được sử dụng rộng rãi trong sản xuất và đời sống ở Việt Nam. Đây là khoáng sản chiếm tỷ trọng cao trong công nghiệp, dùng làm nhiên liệu, năng lượng, công nghệ khí hóa và hóa lỏng. Theo báo cáo mới nhất, Việt Nam là một trong 5 nền kinh tế có mức tiêu thụ than đá cao nhất ở Đông Nam Á, phản ánh xu hướng công nghiệp hóa mạnh mẽ của đất nước. Nhu cầu than trong nước đang có xu hướng tăng lên, đặc biệt là than cho sản xuất điện và các ngành công nghiệp. Đây là điều tất yếu đối với một quốc gia đang phát triển theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Tầm Quan Trọng Của Ngành Than Và Những Thách Thức Môi Trường

Mặc dù có vai trò thiết yếu trong nền kinh tế, ngành than Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức lớn, đặc biệt là về môi trường. Hoạt động khai thác than quy mô lớn, dù than phân bố chủ yếu ở đâu, đều gây ra những tác động tiêu cực đáng kể.

Một trong những vấn đề hàng đầu là ô nhiễm không khí do bụi than và khí thải từ quá trình khai thác, vận chuyển và đốt cháy than. Các chất độc hại như lưu huỳnh dioxit (SO2), nitơ oxit (NOx) và hạt mịn (PM2.5) có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng không khí. Ngoài ra, việc khai thác than lộ thiên còn dẫn đến mất rừng, suy thoái đất đai, thay đổi cảnh quan tự nhiên và ảnh hưởng đến đa dạng sinh học. Nước thải từ các mỏ than chứa kim loại nặng và hóa chất cũng là mối đe dọa lớn đối với nguồn nước ngầm và hệ sinh thái thủy sinh.

Trước những thách thức này, ngành than Việt Nam đang nỗ lực áp dụng các giải pháp giảm thiểu tác động môi trường. Các công nghệ khai thác hiện đại, hệ thống xử lý nước thải tiên tiến, và chương trình phục hồi môi trường sau khai thác đang được triển khai. Mục tiêu là phát triển một ngành than bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường, đảm bảo rằng tài nguyên than đá vẫn được sử dụng hiệu quả mà không làm tổn hại đến các thế hệ tương lai.

Tương Lai Ngành Than Việt Nam Trong Bối Cảnh Chuyển Đổi Năng Lượng

Trong bối cảnh toàn cầu đang hướng tới mục tiêu giảm phát thải ròng bằng không và chuyển đổi sang năng lượng sạch, tương lai của ngành than Việt Nam đang đứng trước nhiều câu hỏi. Mặc dù than đá vẫn là nguồn năng lượng chính, đặc biệt cho sản xuất điện, Việt Nam cũng đang tích cực xây dựng các chiến lược phát triển năng lượng bền vững.

Kế hoạch phát triển điện lực quốc gia (Quy hoạch điện VIII) đã đặt ra lộ trình giảm dần sự phụ thuộc vào than đá, tăng cường phát triển năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời và điện khí LNG. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này không thể diễn ra trong một sớm một chiều. Than đá, đặc biệt là loại than antraxit có trữ lượng dồi dào và phân bố chủ yếu ở các bể than trọng điểm, vẫn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia trong giai đoạn quá độ.

Để thích ứng với xu hướng này, ngành than Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ khai thác sạch hơn, hiệu quả hơn, và phát triển các giải pháp sử dụng than ít phát thải như công nghệ đốt than siêu tới hạn (supercritical) hoặc công nghệ thu giữ carbon (CCS). Đồng thời, việc đa dạng hóa nguồn thu từ tài nguyên khoáng sản và phát triển các ngành kinh tế khác cũng là hướng đi quan trọng để giảm bớt gánh nặng cho ngành than và chuyển đổi mô hình tăng trưởng bền vững hơn.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Than phân bố chủ yếu ở đâu tại Việt Nam?

Than phân bố chủ yếu ở Việt Nam tập trung tại hai bể than lớn: Bể than Quảng Ninh và Bể than Đồng bằng sông Hồng. Ngoài ra, các mỏ than nhỏ hơn cũng có ở Thái Nguyên, Bắc Kạn, sông Đà và sông Cả.

2. Loại than nào có trữ lượng lớn nhất và phân bố chủ yếu ở đâu?

Than antraxit là loại than có trữ lượng lớn nhất và phân bố chủ yếu ở Bể than Quảng Ninh.

3. Tại sao bể than Đồng bằng sông Hồng có tiềm năng lớn nhưng khó khai thác?

Bể than Đồng bằng sông Hồng có tiềm năng rất lớn (ước tính 210 tỷ tấn) nhưng khó khai thác do than phân bố chủ yếu ở độ sâu lớn, điều kiện địa chất phức tạp, và khu vực này nhạy cảm về môi trường xã hội, đặc biệt là có nhiều tài nguyên nước và đất nông nghiệp giá trị.

4. Than antraxit Việt Nam có đặc điểm gì nổi bật và ứng dụng như thế nào?

Than antraxit Việt Nam có hàm lượng carbon cao (trên 80%), nhiệt trị tốt (6900 – 7300 kcal/kg), ít tạp chất và hàm lượng lưu huỳnh thấp, được đánh giá là loại than sạch. Ứng dụng phổ biến bao gồm xử lý nước (làm vật liệu lọc), phát điện, luyện kim và sản xuất xi măng.

5. Ngành than Việt Nam đang đối mặt với những thách thức gì về môi trường?

Ngành than Việt Nam đối mặt với các thách thức môi trường như ô nhiễm không khí (bụi than, khí thải), suy thoái đất đai, thay đổi cảnh quan, và ô nhiễm nguồn nước do nước thải từ mỏ than. Các biện pháp giảm thiểu tác động môi trường đang được triển khai để hướng tới khai thác bền vững.

Việt Nam, với trữ lượng than đá đáng kể và sự phân bố chủ yếu tại các bể than trọng điểm như Quảng Ninh và Đồng bằng sông Hồng, vẫn giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu năng lượng quốc gia. Mặc dù ngành than đang phải đối mặt với những thách thức về môi trường và xu hướng chuyển đổi năng lượng toàn cầu, việc tối ưu hóa khai thác và sử dụng than hiệu quả, bền vững vẫn là mục tiêu ưu tiên. Inter Stella hy vọng bài viết đã cung cấp cái nhìn toàn diện về tài nguyên than đá quý giá này.

Previous Post

Đề thi môn Toán tốt nghiệp THPT 2022: Số lượng điểm 10 sẽ không nhiều

Next Post

Ăn vóc học hay

Tranducdoan

Tranducdoan

Trần Đức Đoàn sinh năm 1999, anh chàng đẹp trai đến từ Thái Bình. Hiện đang theo học và làm việc tại trường cao đẳng FPT Polytechnic

Related Posts

Ngành viễn thông nước ta hiện nay – Thực trạng và xu hướng phát triển

by Tranducdoan
02/02/2026
0
0

Ngành viễn thông nước ta hiện nay đang trải qua một giai đoạn phát triển sôi động và tiềm năng....

THÔNG TIN TỔNG HỢP

by Tranducdoan
02/02/2026
0
0

Địa hình Việt Nam đa dạng: đồi núi, đồng bằng, bờ biển và thềm lục địa, phản ánh lịch sử...

Cảm ứng từ là gì? Ứng dụng hiện tượng cảm ứng từ và công thức tính

by Tranducdoan
02/02/2026
0
0

Từ trường là một thành phần trong tự nhiên, không thể xác định bằng mắt thường, nhưng chúng luôn hiện...

Tế bào thực bào

by Tranducdoan
02/02/2026
0
0

Vi khuẩn hình que dài, một trong số đó đã bị nhấn chìm một phần bởi tế bào máu trắng...

Load More
Next Post

Ăn vóc học hay

  • Trending
  • Comments
  • Latest
File đề thi thử lịch sử thpt quốc gia 2024 2025 có đáp án

80 File đề thi thử lịch sử thpt quốc gia 2026 2025 có đáp án

16/12/2025
Viết bài văn kể lại câu chuyện về một nhân vật lịch sử mà em đã đọc đã nghe lớp 4 ngắn gọn

Kể lại câu chuyện về một nhân vật lịch sử lớp 4 ngắn gọn

27/03/2025
viet-bai-van-ke-ve-cau-chuyen-ma-em-yeu-thich-ngan-gon

Viết bài văn kể lại một câu chuyện ngắn gọn nhất 16 mẫu

16/11/2024
De Thi Cuoi Hoc Ki 1 Ngu Van 12 Nam 2021 2022 So Gddt Bac Giang Page 0001 Min

Đề thi học kì 1 lớp 12 môn văn năm học 2021-2022 tỉnh Bắc Giang

0
De Thi Cuoi Ki 1 Mon Van 9 Huyen Cu Chi 2022

Đề thi văn cuối kì 1 lớp 9 huyện Củ Chi năm học 2022 2023

0
Dự án tốt nghiệp FPT Polytechnic ngành Digital Marketing

Dự án tốt nghiệp FPT Polytechnic ngành Digital Marketing

0

Ngành viễn thông nước ta hiện nay – Thực trạng và xu hướng phát triển

02/02/2026

Đền thờ Mẫu tại Hưng Yên thờ ai? Văn khấn đền thờ Mẫu sao cho chuẩn nhất?

02/02/2026

Hướng dẫn thủ tục đăng ký xe máy dưới 50 cm3

02/02/2026
Xoilac TV trực tiếp bóng đá đọc sách online Socolive trực tiếp 789bet https://pihu.in.net/ 68vip Ca Khia TV trực tiếp XoilacTV go 88
Tài Liệu Học Tập

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.

Chuyên Mục

  • Đề Thi
  • Lớp 12
  • Lớp 11
  • Lớp 10
  • Lớp 9
  • Lớp 8
  • Lớp 7
  • Lớp 6
  • Lớp 5
  • Lớp 4
  • Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Tham Gia Group Tài Liệu Học Tập

No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.