Trạng từ chỉ thời gian được chia thành nhiều loại khác nhau, mỗi loại đều có cách sử dụng và chức năng riêng. Cùng tìm hiểu một số loại trạng từ chỉ thời gian trong tiếng anh cơ bản sau đây:
Trạng từ chỉ thời điểm cụ thể:
Trạng từ thời gian sử dụng để chỉ thời điểm trong tiếng Anh là các trạng từ chỉ ra một thời điểm cụ thể mà khi đó một sự kiện hoặc hành động diễn ra. Trạng từ dạng này thường sẽ nằm ở vị trí cuối cùng trong các mệnh đề.
-
Chỉ thời điểm quá khứ:
-
Yesterday (hôm qua); Yesterday morning/afternoon/evening
-
Last + thời điểm trong quá khứ (last week/month/year).
Ví dụ: I bought this jacket last week.
-
Chỉ thời điểm hiện tại:
-
Today/ tonight (hôm nay/ tối nay)
-
Now / Right now / At this moment / At present (hiện tại)
-
In a while (trong một lát)
Ví dụ: Jasmine is reading book at the moment.
-
Chỉ thời điểm tương lai:
-
Tomorrow (ngày mai)
-
Later (sau này)
-
Soon (sắp tới)
-
Next week/month/year (tuần/ tháng/ năm sau)
-
Afterwards (sau này)
-
Eventually (cuối cùng)
-
Lately (gần đây)
-
At once (lập tức)
-
Then (sau đó)
Ví dụ:
-
I need to finish this report tomorrow morning.
-
I’ll call you later tonight.
-
The new movie will be released soon.
Trạng từ thời gian chỉ “Bao lâu”
Trạng từ thời gian trả lời cho câu hỏi “how long” được sử dụng để chỉ thông tin thời gian bao lâu một sự việc, hành động diễn ra. Những từ chỉ thời gian này giúp trả lời câu hỏi “bao lâu” hoặc chỉ rõ khoảng thời gian kéo dài của một sự kiện. Sau đây là một số từ chỉ thời gian trong tiếng Anh trả lời cho câu hỏi “bao lâu”:
-
For (trong khoảng)
Ví dụ: He has lived in New York for three years. (Anh ấy đã sống ở New York 3 năm rồi.)
-
Since (từ khi)
Ví dụ: I have been studying here since 2020. (Tôi đã học ở đây từ năm 2020.)
-
Ever since (kể từ đó)
Ví dụ: I have been his roommate ever since. (Tôi là bạn cùng phòng của anh ấy kể từ đó.)
-
All day/night/week (cả ngày/đêm/tuần)
Ví dụ: Mark has stayed in bed all day. (Mark đã nằm trên giường cả ngày.)
-
An hour/minute/second (một giờ/phút/giây)
Ví dụ: I have been here for about an hour. (Tôi đã đến đây được khoảng 1 tiếng.)
-
Half an hour (nửa tiếng)
Ví dụ: He needs half an hour to finish his homework. (Anh ấy cần nửa tiếng để hoàn thành bài tập.)
-
A long time (một thời gian dài)
Ví dụ: I haven’t seen John for a long time.(Tôi đã không gặp John một thời gian dài.)
Các từ chỉ thời gian biểu thị tần suất
Các trạng từ chỉ thời gian biểu thị tần suất là những từ được sử dụng để chỉ mức độ thường xuyên hay không thường xuyên của một sự việc, hành động diễn ra. Những trạng từ này giúp trả lời cho câu hỏi “bao nhiêu lần”, “có thường xuyên không”? Sau đây là một số từ chỉ thời gian biểu thị tần suất phổ biến:
-
Always (luôn luôn)
-
Often (thường xuyên)
-
Sometimes (đôi khi)
-
Rarely (hiếm khi)
-
Never (không bao giờ)
-
Frequently (thường xuyên)
-
Seldom (hiếm khi)
-
Regularly (đều đặn)
-
Occasionally (đôi khi)
-
Daily (hàng ngày)
-
Weekly (hàng tuần)
-
Monthly (hàng tháng)
-
Yearly (hàng năm)
-
Constantly (liên tục)
-
Every + thời gian (mỗi…)
-
Số lần + times (bao nhiêu lần)
Ví dụ:
-
I always get up at 7 in the morning. (Tôi luôn luôn thức dậy vào 7 giờ sáng.)
-
He often goes to the park. (Anh ấy thường xuyên đến công viên.)
Trạng từ thời gian chỉ trạng thái, tiến độ của một sự việc
Trạng từ chỉ thời gian biểu thị tiến độ được sử dụng để diễn tả trạng thái, tiến độ của một sự kiện, sự việc hoặc hành động đang diễn ra. Những trạng từ này gồm: Yet, still, already.