Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ
Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
Home chính tả

Idioms về thời gian – Lingo Speak

by Tranducdoan
21/03/2026
in chính tả
0
Đánh giá bài viết

Thành ngữ (idiom) là một phần thú vị và quan trọng trong ngôn ngữ, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và tự nhiên hơn. Trong tiếng Anh, có rất nhiều thành ngữ liên quan đến thời gian, phản ánh cách con người đánh giá, quản lý và trải nghiệm thời gian. Bài viết này sẽ giới thiệu những thành ngữ về thời gian phổ biến nhất, cùng với ý nghĩa và ví dụ minh họa.

Bạn xem bài viết này nhé: Idioms về tiền bạc.

Mục Lục Bài Viết

  1. Thành ngữ diễn tả thời gian trôi nhanh
  2. Thành ngữ diễn tả thời gian trôi chậm
  3. Thành ngữ về quản lý thời gian
  4. Thành ngữ về quá khứ và tương lai
  5. Một số thành ngữ khác về thời gian

Thành ngữ diễn tả thời gian trôi nhanh

  1. Time fliesÝ nghĩa: Thời gian trôi nhanh, đặc biệt khi bạn đang tận hưởng điều gì đó.Ví dụ: “Time flies when you’re having fun.” (Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.)
  2. In the blink of an eyeÝ nghĩa: Một điều gì đó xảy ra rất nhanh, gần như ngay lập tức.Ví dụ: “In the blink of an eye, the car disappeared into the distance.” (Chiếc xe biến mất trong nháy mắt.)
  3. Before you know itÝ nghĩa: Chẳng mấy chốc, thời gian trôi qua nhanh hơn bạn nghĩ.Ví dụ: “Before you know it, the holidays will be over.” (Chẳng mấy chốc, kỳ nghỉ sẽ kết thúc.)
  4. Time is of the essenceÝ nghĩa: Thời gian rất quan trọng, không nên lãng phí.Ví dụ: “We need to finish this project quickly; time is of the essence.” (Chúng ta cần hoàn thành dự án này nhanh chóng; thời gian rất quý giá.)

Thành ngữ diễn tả thời gian trôi chậm

  1. A snail’s paceÝ nghĩa: Rất chậm, như tốc độ của một con ốc sên.Ví dụ: “The construction is moving at a snail’s pace.” (Việc xây dựng diễn ra với tốc độ rất chậm.)
  2. Like watching paint dryÝ nghĩa: Một hoạt động rất buồn chán và diễn ra chậm chạp.Ví dụ: “Waiting for the internet to load is like watching paint dry.” (Chờ mạng tải cũng chán như ngồi nhìn sơn khô.)
  3. Time drags/Time is draggingÝ nghĩa: Cảm giác thời gian trôi qua rất chậm, đặc biệt trong những tình huống buồn chán.Ví dụ: “Time drags when you’re waiting for important news.” (Thời gian trôi rất chậm khi bạn chờ tin quan trọng.)

Thành ngữ về quản lý thời gian

  1. Against the clockÝ nghĩa: Làm việc cật lực để hoàn thành một việc gì đó trong thời gian ngắn.Ví dụ: “They are working against the clock to meet the deadline.” (Họ đang chạy đua với thời gian để kịp hạn chót.)
  2. Around the clockÝ nghĩa: Làm việc liên tục 24/24.Ví dụ: “The hospital staff is working around the clock to care for patients.” (Nhân viên bệnh viện làm việc liên tục 24/24 để chăm sóc bệnh nhân.)
  3. Once in a blue moonÝ nghĩa: Rất hiếm khi xảy ra.Ví dụ: “He visits his hometown once in a blue moon.” (Anh ấy rất hiếm khi về quê.)
  4. Kill timeÝ nghĩa: Làm điều gì đó để giết thời gian khi chờ đợi.Ví dụ: “I played games on my phone to kill time while waiting for the train.” (Tôi chơi game trên điện thoại để giết thời gian trong lúc chờ tàu.)
  5. Save timeÝ nghĩa: Tiết kiệm thời gian.Ví dụ: “Using online tools can save time in your workflow.” (Sử dụng các công cụ trực tuyến có thể tiết kiệm thời gian trong công việc.)
  6. Waste timeÝ nghĩa: Lãng phí thời gian.Ví dụ: “Stop wasting time on unimportant tasks.” (Đừng lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng.)
  7. Make time forÝ nghĩa: Dành thời gian cho điều gì đó quan trọng.Ví dụ: “You need to make time for your family.” (Bạn cần dành thời gian cho gia đình.)
  8. On timeÝ nghĩa: Đúng giờ.Ví dụ: “The meeting started on time.” (Cuộc họp bắt đầu đúng giờ.)
  9. In timeÝ nghĩa: Kịp giờ, không quá muộn.Ví dụ: “We arrived in time to catch the last train.” (Chúng tôi đến kịp để bắt chuyến tàu cuối cùng.)
  10. Behind the timesÝ nghĩa: Lỗi thời, lạc hậu.Ví dụ: “His ideas are behind the times.” (Ý tưởng của anh ấy đã lỗi thời.)
  11. Buy some timeÝ nghĩa: Câu giờ, trì hoãn để có thêm thời gian.Ví dụ: “She tried to buy some time by asking more questions.” (Cô ấy cố câu giờ bằng cách đặt thêm câu hỏi.)
  12. Run out of timeÝ nghĩa: Hết thời gian.Ví dụ: “We ran out of time before finishing the exam.” (Chúng tôi hết giờ trước khi làm xong bài thi.)
  13. In the nick of timeÝ nghĩa: Vừa kịp lúc.Ví dụ: “The firefighters arrived in the nick of time.” (Lính cứu hỏa đến kịp lúc.)

Thành ngữ về quá khứ và tương lai

  1. Back in the dayÝ nghĩa: Ngày xưa, thời gian trước đây.Ví dụ: “Back in the day, we didn’t have smartphones.” (Ngày xưa, chúng tôi không có điện thoại thông minh.)
  2. The good old daysÝ nghĩa: Những ngày tháng đẹp đẽ trong quá khứ.Ví dụ: “I miss the good old days when we used to play outside.” (Tôi nhớ những ngày xưa đẹp đẽ khi chúng tôi chơi đùa ngoài trời.)
  3. In the long runÝ nghĩa: Về lâu về dài, trong tương lai xa.Ví dụ: “In the long run, this investment will pay off.” (Về lâu về dài, khoản đầu tư này sẽ sinh lợi.)
  4. Look back onÝ nghĩa: Nhìn lại quá khứ.Ví dụ: “She often looks back on her childhood with fond memories.” (Cô ấy thường nhớ về tuổi thơ với những kỷ niệm đẹp.)
  5. Look forward toÝ nghĩa: Mong đợi điều gì đó trong tương lai.Ví dụ: “I’m looking forward to the weekend.” (Tôi rất mong đến cuối tuần.)

Một số thành ngữ khác về thời gian

  1. Time heals all woundsÝ nghĩa: Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.Ví dụ: “After the breakup, she knew that time heals all wounds.” (Sau cuộc chia tay, cô ấy biết rằng thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.)
  2. Time is moneyÝ nghĩa: Thời gian là vàng bạc.Ví dụ: “Don’t waste time; remember, time is money.” (Đừng lãng phí thời gian; hãy nhớ rằng thời gian là vàng bạc.)
  3. There’s no time like the presentÝ nghĩa: Không có thời điểm nào tốt hơn bây giờ.Ví dụ: “Start your project today—there’s no time like the present.” (Hãy bắt đầu dự án của bạn ngay hôm nay—không có thời điểm nào tốt hơn bây giờ.)
  4. Call it a dayÝ nghĩa: Kết thúc một ngày làm việc.Ví dụ: “Let’s call it a day and go home.” (Hãy kết thúc công việc và về nhà.)
  5. Twenty-four seven (24/7)Ý nghĩa: Suốt ngày đêm, liên tục.Ví dụ: “The store is open 24/7.” (Cửa hàng mở cửa 24/7.)
  6. All in good timeÝ nghĩa: Mọi thứ sẽ đến đúng thời điểm.Ví dụ: “Be patient; all in good time.” (Hãy kiên nhẫn; mọi thứ sẽ đến đúng lúc.)

Thành ngữ về thời gian trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn làm phong phú thêm cách bạn diễn đạt. Hãy học cách sử dụng chúng trong từng ngữ cảnh cụ thể để giao tiếp hiệu quả và tự nhiên hơn. Đừng ngại thử thách bản thân với những thành ngữ mới để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn!

Previous Post

Tiêu chuẩn xếp loại Đoàn viên Công đoàn cuối năm 2026

Next Post

Trở người hay chở người đúng chính tả? Ý nghĩa & Mẹo nhớ

Tranducdoan

Tranducdoan

Trần Đức Đoàn sinh năm 1999, anh chàng đẹp trai đến từ Thái Bình. Hiện đang theo học và làm việc tại trường cao đẳng FPT Polytechnic

Next Post

Trở người hay chở người đúng chính tả? Ý nghĩa & Mẹo nhớ

đọc sách online max79 cm88 socolivetv Ca Khia TV trực tiếp XoilacTV 88vv Socolive trực tiếp game bài đổi thưởng topclub 388bet 69vn FUN79 KP88 555win 888now 888top สล็อต999 https://p789bet.biz/ cakhia VN88 cakhia cakhia sumclub https://www.intermedio.io/ xoilactv tructiepbongda Xoilac Xoilac365 cakhia tv Trực tiếp bóng đá 90phut i9bet.us.com ok9 jbo Nhà cái M88 Mansion Xoilac
Tài Liệu Học Tập

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.

Chuyên Mục

  • Đề Thi
  • Lớp 12
  • Lớp 11
  • Lớp 10
  • Lớp 9
  • Lớp 8
  • Lớp 7
  • Lớp 6
  • Lớp 5
  • Lớp 4
  • Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Tham Gia Group Tài Liệu Học Tập

No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.