Câu đơn trong tiếng Anh có thể được hình thành theo nhiều cách khác nhau, tùy vào số lượng và vai trò của các thành phần trong câu. Dưới đây là những cấu trúc câu đơn trong tiếng Anh.

Cấu trúc câu đơn trong tiếng Anh được hình thành theo nhiều cách khác nhau
Subject + verb (Chủ ngữ + động từ)
Đây là cấu trúc đơn giản nhất của câu đơn, chỉ gồm một chủ ngữ và một động từ chính. Chủ ngữ có thể là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Động từ là những từ chỉ hành động mà chủ ngữ thực hiện.
Ví dụ:
-
My grandparents pray (Ông của tôi cầu nguyện)
→ Chủ ngữ là “my grandparents”. Động từ là “pray” chỉ hành động do chủ thể “grandparents” thực hiện.
Lưu ý: cấu trúc câu đơn “Subject + verb” có thể được dùng để tường thuật, kể chuyện hoặc miêu tả hành động ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai.
Subject + verb + object (Chủ ngữ + động từ + tân ngữ)
Cấu trúc câu đơn có thể được mở rộng với sự xuất hiện của tân ngữ. Tân ngữ là thành phần chịu tác động từ hành động của động từ.
Ví dụ:
-
My mom knits hats (Cô ấy đan nón)
→ Chữ là “my mom”, động từ là “knits”, tân ngữ là “hats” – đối tượng của hành động “knits”
Subject + verb + complement (Chủ ngữ + động từ + bổ ngữ)
Một số động từ trong câu đơn cần bổ ngữ để làm rõ ý nghĩa của câu. Bổ ngữ có thể là danh từ hoặc tính từ, giúp cung cấp thêm thông tin về chủ ngữ.
Ví dụ:
-
Henry is a trainer (Anh ấy là huấn luyện viên)
→ Chủ ngữ là “Henry”, động từ là “is”, bổ ngữ là “ a trainer” – diễn tả tính chất của chủ ngữ “he”.
Subject + verb + adverbial (Chủ ngữ + động từ + trạng ngữ)
Câu đơn cũng có thể chứa trạng ngữ để mô tả cách thức, mức độ, thời gian hoặc địa điểm diễn ra hành động.
Ví dụ:
-
She knits quickly. (Cô ấy đan len rất nhanh)
→ Chủ ngữ là “she”, động từ là “knits”, trạng ngữ là “quickly” – mô tả mức độ thực hiện hành động “knits”
Subject + verb + indirect object + direct object (Chủ ngữ + động từ + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp)
Một số động từ trong tiếng Anh có thể đi kèm cả tân ngữ gián tiếp và tân ngữ trực tiếp để diễn đạt rõ hơn ý nghĩa của câu. Tân ngữ gián tiếp trả lời cho câu hỏi “ to whom (đến ai)” hay “for whom (cho ai)”, chỉ người nhận. Tân ngữ trực tiếp sẽ trả lời cho câu hỏi “what (cái gì)”, chỉ vật được trao.
Ví dụ:
-
I give my bestie a little biscuit. (Tôi gửi cho bạn thân một ít bánh quy)
→ Chủ ngữ là “I”, động từ là “give”, tân ngữ gián tiếp là “indirect” – chỉ người tiếp nhận hành động “give”, tân ngữ trực tiếp là “biscuit” – chỉ vật được hành động “give”.
Subject + verb + object + complement (Chủ ngữ + động từ + tân ngữ + bổ ngữ)
Cấu trúc câu đơn cũng có thể gồm cả tân ngữ và bổ ngữ, giúp mô tả thêm về tân ngữ.
Ví dụ:
-
I made my room cozy. (Tôi trang trí phòng trở nên ấm cúng)
→ Chủ ngữ là “I”, động từ là “ made”, tân ngữ là “my room” – chỉ đối tượng nhận hành động “made”, bổ ngữ là “cozy” – mô tả cho tân ngữ “my room”.
Subject + verb + object + adverbial + complement (Chủ ngữ + động từ + tân ngữ + trạng ngữ + bổ ngữ)
Cấu trúc câu đơn cũng có thể gồm cả tân ngữ và trạng ngữ, giúp bổ sung thông tin cho động từ và trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
Ví dụ:
-
She put the cake carefully in the refrigerator. (Cô ấy để bánh kem cẩn thận vào tủ lạnh)
→ Chủ ngữ là “she”, động từ “put”, tân ngữ là “the cake”, trạng ngữ là “carefully” – mô tả cách thức của hành động “put”, bổ ngữ là “the refrigerator”.