Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ
Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
Home chính tả

Cấu trúc “Without” và 4 cách dùng CƠ BẢN NHẤT mà bạn không thể bỏ qua!

by Tranducdoan
07/04/2026
in chính tả
0
Đánh giá bài viết

“Without” là từ trái nghĩa của “with” và “within” – hai từ tiếng Anh khá quen thuộc với phần lớn chúng ta. Với hai vai trò đặc trưng là giới từ và trạng từ trong câu, “without” không bao giờ đứng một mình mà luôn theo sau bởi một vài thành tố nhất định, từ đó tạo thành cấu trúc “Without”. Chẳng hạn, “You can’t pass the exam without studying hard.” – “Bạn không thể thi đậu nếu bạn không học hành chăm chỉ.” Vậy theo bạn, “without” là gì và cụ thể cấu trúc “Without” được sử dụng như thế nào?

Trong bài viết dưới đây, FLYER sẽ cùng bạn giải đáp toàn bộ thắc mắc về cấu trúc “Without”, đồng thời gợi ý cho bạn một số điều cần lưu ý để bạn hạn chế sai sót khi sử dụng cấu trúc. Cùng FLYER tìm hiểu ngay nhé!

Mục Lục Bài Viết

  1. 1. Khái niệm “without”
  2. 2. Cách dùng và cấu trúc “Without” chi tiết
    1. 2.1. Cấu trúc 1: Without + (O) + V-ing
    2. 2.2. Cấu trúc 2L Without + danh từ
    3. 2.3. Cấu trúc 3: Without + cấu trúc bị động “being + V-ed/ 3”
    4. 2.4. “Without” trong câu điều kiện
      1. 2.4.1. Câu điều kiện loại 1
      2. 2.4.2. Câu điều kiện loại 2
      3. 2.4.3. Câu điều kiện loại 3
  3. 3. Một số lưu ý khi dùng cấu trúc “Without”
  4. 4. Bài tập với cấu trúc Without (kèm đáp án)
  5. 5. Tổng kết

1. Khái niệm “without”

Trước khi tìm hiểu chi tiết cấu trúc “Without”, việc nắm chắc ý nghĩa của từ “without” là cực kỳ cần thiết. Vậy, “without” là gì?

“Without” có thể được dùng ở hai vai trò, hoặc giới từ, hoặc trạng từ trong câu, tùy vào ngữ cảnh và thành tố theo sau. Với mỗi vai trò khác nhau, “without” lại mang một ý nghĩa và cách dùng riêng, cụ thể:

Vai trò “without”Giới từ Trạng từ Nghĩa tiếng ViệtCách dùng
Ý nghĩa và cách dùng “without” trong hai vai trò giới từ, trạng từ

Tìm hiểu thêm về động từ và các loại động từ trong tiếng Anh.

2. Cách dùng và cấu trúc “Without” chi tiết

Khái niệm “without” đã rõ, vậy làm sao để bạn tạo được cấu trúc “Without” hoàn chỉnh và đúng cách đây nhỉ?

Trong phần này, FLYER sẽ gợi ý cho bạn bốn cách dùng “without” cơ bản nhất, bao gồm “without” đi kèm:

  • Động từ nguyên thể thêm “-ing” (V-ing)
  • Danh từ
  • Câu bị động
  • Câu điều kiện

Về vị trí trong câu, bạn có thể đặt các cấu trúc “Without” ở đầu, giữa hoặc cuối câu tùy theo ngữ nghĩa mà bạn muốn diễn đạt.

2.1. Cấu trúc 1: Without + (O) + V-ing

“Without + V-ing” mang nghĩa tiếng Việt là “… mà không …”, “… mà thiếu đi …” với cấu trúc cụ thể như sau:

S + V + without + V-ing
Cấu trúc “Without” và động từ nguyên thể thêm “-ing”

Trong đó:

  • S – Subject: Chủ ngữ
  • V – Verb: Động từ chính

Cấu trúc này được sử dụng khi chủ ngữ của động từ chính và của “V-ing” theo sau “without” là một.

Ví dụ:

  • She finishes the Math exercise without using the calculator.

(Cô ấy hoàn thành bài tập Toán mà không sử dụng máy tính.

= Cô ấy hoàn thành bài tập mà cô ấy không sử dụng máy tính.)

-> Cùng chủ ngữ: “cô ấy”.

  • He rode in the rain without wearing a raincoat.

(Anh ấy chạy xe trong mưa mà không mặc áo mưa.

= Anh ấy chạy xe trong mưa mà anh ấy không mặc áo mưa.)

-> Cùng chủ ngữ: “anh ấy”.

Trái lại, trong một số trường hợp, nếu chủ ngữ của động từ chính khác với chủ ngữ của “V-ing”, bạn cần sử dụng tân ngữ ngay sau “without” sao cho phù hợp với chủ ngữ của “V-ing”. Cụ thể:

S + V + without + O + V-ing
Cấu trúc “Without”, tân ngữ và động từ nguyên thể thêm “-ing”

Cấu trúc này mang nghĩa “… mà (ai đó/ cái gì) không …”. Trong đó, “O” là tân ngữ, chỉ một người hay một sự vật nào đó không phải chủ ngữ của động từ chính.

Ví dụ:

  • The children go to bed early without her asking them to.

(Những đứa trẻ đi ngủ sớm mà không cần cô ấy yêu cầu.)

-> Khác chủ ngữ: “những đứa trẻ” và “cô ấy”.

  • He hung out with his friends without his mother allowing him to.

(Anh ấy đã đi chơi với bạn mà không có mẹ anh ấy cho phép.)

-> Khác chủ ngữ: “anh ấy” và “mẹ anh ấy”.

2.2. Cấu trúc 2L Without + danh từ

Ngoài cách dùng với “V-ing”, bạn cũng có thể kết hợp “without” với danh từ hoặc cụm danh từ với ý nghĩa tương tự. Theo đó, cấu trúc cụ thể như sau:

S + V + without + N/ N-phrase
Cấu trúc “Without” và danh từ/ cụm danh từ

Cấu trúc này được hiểu là “… mà không có (một người/ sự vật)”. Trong đó:

  • N – Noun: Danh từ
  • N-phrase – Noun phrase: Cụm danh từ

Ví dụ:

  • I can’t go out without a jacket.

(Tôi không thể đi ra ngoài mà không có áo khoác.)

  • Without the teacher, the class was too noisy.

(Không có giáo viên, lớp học đã rất ồn ào.)

2.3. Cấu trúc 3: Without + cấu trúc bị động “being + V-ed/ 3”

Cấu trúc tổng quát của câu bị động là “be + V-ed/ 3”. Khi sử dụng cấu trúc này với “without”, bạn vẫn tuân theo nguyên tắc thêm “-ing” vào động từ nguyên thể sau “without”, cụ thể trong trường hợp này là “be”.

S + V + without + being/ having been + V-ed/ 3
Cấu trúc “Without” theo sau bởi cấu trúc bị động

Cấu trúc này có nghĩa “… mà không được …”, “… mà không bị …”, được dùng khi chủ ngữ của hai động từ là một. Trong đó, “V-ed/ 3” là quá khứ phân từ.

Ví dụ:

  • They had to take an exam without being informed beforehand.

(Họ đã phải làm bài kiểm tra mà không được thông báo trước.)

  • He helps his mother with the housework without being asked to.

(Anh ấy giúp mẹ anh làm việc nhà mà không được yêu cầu.)

Tương tự cấu trúc “Without + V-ing”, bạn cũng có thể sử dụng tân ngữ ngay sau “without” nếu chủ ngữ của hai động từ khác nhau.

Ví dụ:

I finished all my tasks without the computer being used.

(Tôi đã hoàn thành tất cả công việc mà chiếc máy tính không được dùng đến.)

2.4. “Without” trong câu điều kiện

Câu điều kiện được cấu thành từ một mệnh đề “If” và một mệnh đề chính mang nghĩa tiếng Việt là “Nếu … thì …”. Khi sử dụng “without” trong câu điều kiện, bạn sử dụng cấu trúc “without” thay cho mệnh đề “If” ở dạng phủ định, tức “If … not” – “Nếu … không”.

Câu điều kiện có ba loại. Theo đó, “without” được sử dụng với ba cấu trúc chi tiết sau:

2.4.1. Câu điều kiện loại 1

Without N/ V-ing, S + will/ can + V
Cấu trúc “Without” trong câu điều kiện loại 1

Cấu trúc này dùng để diễn tả một kết quả hiển nhiên nếu thiếu đi một điều kiện thực tế nào đó. Trong cấu trúc trên, “N/ V-ing” chỉ là hai thành tố đại diện, bạn có thể biến đổi linh hoạt theo nội dung ở những phần trên.

Ví dụ:

  • Without going to the cinema, you can’t watch this movie.

(Nếu không đến rạp chiếu phim, bạn không thể xem bộ phim này.)

  • You will get stuck in the rain without an umbrella.

(Bạn sẽ mắc mưa nếu không có ô.)

2.4.2. Câu điều kiện loại 2

Without N/ V-ing, S + would/ could + V
Cấu trúc “Without” trong câu điều kiện loại 2

Cấu trúc “Without” trong câu điều kiện loại 2 dùng để nói về một điều kiện và một kết quả giả định, không có thực ở hiện tại.

Ví dụ:

  • Without the map, we could get lost now.

(Nếu không có bản đồ, có lẽ bây giờ chúng tôi đã lạc đường.)

  • I couldn’t finish my homework without her help.

(Tôi không thể hoàn thành bài tập về nhà nếu không có sự giúp đỡ của cô ấy.)

2.4.3. Câu điều kiện loại 3

Without N/ having V-ed/ 3, S + would/ could + have + Ved/ 3
Cấu trúc “Without” trong câu điều kiện loại 3

Trái với câu điều kiện loại 2, cấu trúc này dùng để nói về một điều kiện và một kết quả giả định, không có thực trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Without the thick fog, the flight wouldn’t have been delayed.

(Nếu không có màn sương dày đặc, chuyến bay đã không bị hoãn lại.)

  • He couldn’t have passed the exam without having studied hard.

(Anh ấy không thể thi đậu nếu đã không học hành chăm chỉ.)

3. Một số lưu ý khi dùng cấu trúc “Without”

So với “with” – “với” hay “within” – “ở bên trong”, “without” có phần khác biệt trong cách dùng mà nếu không nhận thức và hiểu rõ điểm khác biệt này, bạn có thể mắc phải những lỗi sai nhất định. Một số điều bạn cần lưu ý khi dùng cấu trúc “Without” gồm:

Lưu ýVí dụwithout without WithoutIn addition toWithout Without Without Without
Một số lưu ý khi dùng cấu trúc “Without”

Đến đây, bạn đã hoàn thành toàn bộ kiến thức cơ bản nhất của cấu trúc “Without” rồi đấy! Để củng cố lại bài học, bạn đừng vội tắt máy ngay mà hãy cùng FLYER dành ít phút với phần luyện tập nhỏ bên dưới nhé!

4. Bài tập với cấu trúc Without (kèm đáp án)

5. Tổng kết

Để tổng kết các kiến thức vừa học về cấu trúc “Without”, bạn cần ghi nhớ một số nội dung chính sau:

  • “Without” có thể đóng vai trò giới từ hoặc trạng từ trong câu.
  • Cấu trúc “Without” được hiểu với nghĩa chung là “thiếu đi …” hoặc “ở bên ngoài …”.
  • “Without” theo sau bởi “V-ing” hoặc danh từ và thường sử dụng trong câu điều kiện.

Như vậy, chỉ với ba “gạch đầu dòng” trên, thật không khó để bạn ghi nhớ và vận dụng cấu trúc “Without” đúng không nào? Sau bài học này, bạn đừng quên củng cố thường xuyên và chăm chỉ luyện tập để sử dụng thành thạo hơn nhé!

Cùng luyện tập nhiều hơn chỉ với vài bước đăng ký tài khoản đơn giản tại Phòng luyện thi ảo FLYER bạn nhé! Khi đặt chân vào thế giới đầy màu sắc của FLYER, bạn sẽ được khám phá và chinh phục vô số bộ đề thi “xịn” tích hợp các tính năng game hấp dẫn do chính FLYER biên soạn. Buổi học tiếng Anh của bạn chắc hẳn sẽ thú vị hơn bao giờ hết đấy!

Đừng quên tham gia ngay nhóm Luyện Thi Cambridge & TOEFL cùng FLYER để được cập nhật các kiến thức vài tài liệu tiếng Anh mới nhất nhé.

>>> Xem thêm:

  • Tất tần tật về cấu trúc However: Phân biệt với But/ Therefore/ Nevertheless
  • Cấu trúc Can’t stand dùng như nào cho chuẩn để không mất điểm?
  • Cấu trúc “Both..and..” dùng như nào cho đúng? Tưởng đơn giản nhưng cực kì dễ mắc lỗi
Previous Post

Để phân loại sóng dọc và sóng ngang, người ta dựa

Next Post

Những phát biểu nào sau đây là đúng Tốc độ của phản ứng hoá học là đại lượng

Tranducdoan

Tranducdoan

Trần Đức Đoàn sinh năm 1999, anh chàng đẹp trai đến từ Thái Bình. Hiện đang theo học và làm việc tại trường cao đẳng FPT Polytechnic

Next Post

Những phát biểu nào sau đây là đúng Tốc độ của phản ứng hoá học là đại lượng

đọc sách online cm88 Ca Khia TV trực tiếp XoilacTV 88vv Socolive trực tiếp sumclub https://www.intermedio.io/ tructiepbongda Xoilac Xoilac365 cakhia tv Trực tiếp bóng đá 90phut i9bet.us.com jbo Nhà cái M88 Mansion Xoilac fly88 https://p789bet.biz/ fly88 max79
Tài Liệu Học Tập

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.

Chuyên Mục

  • Đề Thi
  • Lớp 12
  • Lớp 11
  • Lớp 10
  • Lớp 9
  • Lớp 8
  • Lớp 7
  • Lớp 6
  • Lớp 5
  • Lớp 4
  • Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Tham Gia Group Tài Liệu Học Tập

No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.