
11.1 Đặt tên cho con gái bằng tiếng Anh
STT Tên ở nhà cho bé gái Giải thích ý nghĩa (nếu có) hay xuất xứ tên gọi 1 Daisy Daisy là tên của một loài hoa, thể hiện sự trong sáng, dễ thương và thuần khiết. 2 Peach Peach là tên gọi tiếng Anh của quả đào, tượng trưng cho sự ngọt ngào, dễ thương và duyên dáng. 3 Bella Bella có nghĩa là đẹp, thể hiện sự duyên dáng và quyến rũ của bé gái. 4 Honey Honey có nghĩa là mật ong, mang đến hình ảnh ngọt ngào, ấm áp và đáng yêu. 5 Angel Angel có nghĩa là thiên thần, thể hiện sự dịu dàng, trong sáng và đầy yêu thương của bé. 6 Rosie Rosie là biến thể của tên Rose (hoa hồng), tượng trưng cho vẻ đẹp, sự dịu dàng và nữ tính. 7 Kitty Kitty là cách gọi thân mật, gợi nhắc đến hình ảnh bé mèo đáng yêu, ngộ nghĩnh, phù hợp với bé gái có tính cách vui nhộn. 8 Tinkerbell Tên này gắn với nhân vật Tiên Tinker Bell trong câu chuyện Peter Pan. Đây là tên gọi ở nhà cho bé gái mang đến hình ảnh của sự vui nhộn, tinh nghịch và đáng yêu. 9 Stella Stella có nghĩa là ngôi sao. Tên này còn mang ý nghĩa là một bé gái có vẻ đẹp sáng ngời và nổi bật như những vì sao trên bầu trời. 10 Emily Emily là tên gọi thể hiện sự siêng năng và kiên trì. Bố mẹ đặt tên này cho bé gái mong muốn con sẽ luôn chăm chỉ và đạt được mọi ước nguyện.
11.2. Tên ở nhà hay cho bé gái bằng tiếng Nhật
STT Tên ở nhà cho bé gái Giải thích ý nghĩa (nếu có) hay xuất xứ tên gọi 1 Sakura (さくら) Sakura là hoa anh đào, tượng trưng cho vẻ đẹp tinh tế, thuần khiết và sự thay đổi của mùa xuân. 2 Yuki (雪) Yuki là tuyết, mang ý nghĩa về sự tinh khiết, nhẹ nhàng và lạnh lùng, gắn liền với vẻ đẹp của tuyết trắng. 3 Hana (花) Hana là hoa, tượng trưng cho sự tươi mới, rực rỡ và đẹp đẽ của những đóa hoa. Đặt tên ở nhà cho bé gái là Hana còn thể hiện sự dịu dàng và nữ tính. 4 Aiko (愛子) Ai có nghĩa là yêu thương và Ko nghĩa là con gái. Aiko có nghĩa là con gái yêu. Đây là tên mang ý nghĩa tình yêu và sự chăm sóc. 5 Miku (未来) Miku có nghĩa là tương lai, mang đến ý nghĩa về sự hy vọng và triển vọng tươi sáng. Tên này thích hợp cho những bé gái có nhiều ước mơ. 6 Nami (波) Nami có nghĩa là con sóng. Tên này biểu trưng cho sự mạnh mẽ và tự do, giống như những con sóng vỗ bờ. 7 Miyu (美優) Miyu là vẻ đẹp ưu tú, mang đến ý nghĩa về sự duyên dáng, xinh đẹp và tài năng. 8 Kohana (小花) Kohana là bông hoa nhỏ, mang lại cảm giác dễ thương và dễ thương như một bông hoa nhỏ bé, biểu trưng cho sự ngây thơ và xinh đẹp. 9 Aya (彩) Aya là màu sắc, mang đến sự tươi mới và sống động, tượng trưng cho một cô gái đầy màu sắc trong cuộc sống. 10 Asuka (明日香) Asuka là hương thơm của ngày mai, thể hiện một tương lai tươi sáng và đầy hứa hẹn.
11.3. Tên ở nhà cho bé gái bằng tiếng Hàn
STT Tên ở nhà cho bé gái Giải thích ý nghĩa (nếu có) hay xuất xứ tên gọi 1 Jisoo (지수 / 智秀) Jisoo là thông minh và xuất sắc. Đặt tên ở nhà cho bé gái là Jisoo thể hiện một cô gái tài năng, thông minh và có những phẩm chất nổi bật. 2 Sora (소라 / 昭羅) Sora là bầu trời hoặc ngôi sao. Tên này mang đến hình ảnh của sự rộng lớn, tươi sáng và mơ mộng, thích hợp cho những bé gái có sức sống tươi mới. 3 Nari (나리 / 百合) Nari là Lily, tên của hoa ly. Tên này thể hiện sự thuần khiết, thanh nhã và tinh tế của loài hoa ly. 4 Minji (민지 / 敏智) Minji là nhanh nhẹn và thông minh. Tên này mang đến ý nghĩa về sự nhanh nhạy, thông minh và dễ dàng thích nghi với mọi hoàn cảnh. 5 Yuna (유나 / 悠娜) Yuna có nghĩa là dịu dàng và nữ tính. Tên này thể hiện sự nhẹ nhàng, thanh thoát và quyến rũ. 6 Eunji (은지 / 恩智) Eunji có nghĩa là lòng tốt và trí tuệ. Tên này thể hiện sự thông minh và trái tim nhân hậu. 7 Bomi (보미 / 寶美) Bomi có nghĩa là vẻ đẹp quý giá. Tên Bomi mang đến một cảm giác sang trọng như một viên ngọc quý. 8 Sumin (수민 / 秀敏) Sumin là sự xuất sắc và nhạy bén. Em bé tên Sumin là một cô gái tài năng, xuất chúng và dễ dàng vượt qua mọi thử thách. 9 Yujin (유진 / 優眞) Yujin có nghĩa là tốt bụng và chân thật. Đặt tên Yujin gọi ở nhà cho bé gái có nghĩa là em bé tốt bụng, trung thực và đáng tin cậy. 10 Yuri (유리 / 瑠璃) Yuri là pha lê. Ý nghĩa của tên là vẻ đẹp tinh khiết và sự thanh khiết như những viên pha lê sáng lấp lánh.