Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ
Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
Home Văn học

Slide Thủy Triều – Tìm Hiểu Toàn Diện Về Hiện Tượng Thủy Triều

by Tranducdoan
28/05/2026
in Văn học
0
Đánh giá bài viết

Mục Lục Bài Viết

  1. Thủy Triều Là Gì? Tìm Hiểu Toàn Diện Về Hiện Tượng Thủy Triều
  2. Thủy Triều Là Gì? – Định Nghĩa Và Khái Niệm Cơ Bản
  3. Các Trạng Thái Của Thủy Triều
  4. Giai Đoạn Biến Đổi Của Dòng Nước
  5. Đặc Điểm Nhận Dạng Và Phân Bố Thủy Triều
  6. Chu Kỳ Và Tần Suất Xuất Hiện Của Thủy Triều
  7. Nguyên Nhân Gây Ra Thủy Triều – Lực Hấp Dẫn Vũ Trụ
  8. Nguyên Nhân Gây Ra Thủy Triều – Lực Ly Tâm Và Trọng Lực
  9. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Khác Đến Thủy Triều
  10. Tác Hại Của Thủy Triều
  11. Lợi Ích Của Việc Theo Dõi Thủy Triều
  12. Tổng Kết – Tầm Quan Trọng Của Thủy Triều Trong Đời Sống
  13. Đặc điểm nổi bật của bộ Slide Thủy Triều
  14. Lợi ích khi sử dụng Slide Thuyết Trình Thủy Triều

Thủy Triều Là Gì? Tìm Hiểu Toàn Diện Về Hiện Tượng Thủy Triều

Thủy triều – hiện tượng nước biển dâng lên và hạ xuống luân phiên mỗi ngày – tưởng chừng quen thuộc nhưng lại ẩn chứa những quy luật khoa học sâu sắc về lực hấp dẫn vũ trụ, địa hình đại dương và chu kỳ thiên thể.

Bộ slide thuyết trình về thủy triều này sẽ giúp bạn khám phá đầy đủ từ khái niệm cơ bản, các trạng thái triều, nguyên nhân hình thành cho đến lợi ích và tác hại trong thực tiễn – tất cả trình bày rõ ràng, dễ hiểu và có hệ thống.

Thủy Triều Là Gì? – Định Nghĩa Và Khái Niệm Cơ Bản

1. Hiện tượng nước biển dâng và hạ luân phiên

Thủy triều là gì? Đây là hiện tượng mực nước biển, cửa sông hay các vùng ven bờ dâng lên rồi hạ xuống theo chu kỳ thời gian trong ngày. Quá trình này diễn ra liên tục và có thể xuất hiện từ 2 đến 3 lần mỗi ngày tùy vào vị trí địa lý và tác động của các lực thiên văn.

Khái niệm thủy triều không chỉ đơn giản là “nước biển lên xuống” – đây còn là kết quả tổng hợp của nhiều lực vật lý phức tạp tác động lên thủy quyển Trái Đất.

2. Sóng thủy triều – dòng dao động từ đại dương vào bờ

Hiện tượng thủy triều còn biểu hiện qua các sóng chu kỳ di chuyển từ đại dương vào bờ. Những sóng này hình thành nên dòng thủy triều – dòng chảy đặc trưng có hướng và cường độ thay đổi theo từng giai đoạn trong chu kỳ triều.

Thủy triều là rõ hiện tượng mực nước biển lên xuống theo chu kỳ.
Định nghĩa về thủy triều giúp người học hiểu bản chất dao động lên xuống của mực nước biển.

Các Trạng Thái Của Thủy Triều

1. Triều cao (triều lên) – Mực nước dâng đến đỉnh sóng

Thuỷ triều cao hay còn gọi là triều lên là trạng thái mực nước biển đạt đến điểm cao nhất trong chu kỳ. Đây là lúc nước tràn vào vùng bờ biển, che phủ các bãi cát và vùng gian triều.

2. Triều thấp (triều xuống) – Mực nước hạ xuống đáy sóng

Ngược lại, thuỷ triều thấp (triều xuống) là giai đoạn mực nước rút về điểm thấp nhất, để lộ các vùng đất ven bờ, đáy bãi và các rạn đá ven biển.

3. Biên độ triều – Độ chênh lệch giữa mức cao và thấp

Thuỷ biên độ triều là khoảng chênh lệch giữa mực triều cao nhất và thấp nhất trong một chu kỳ. Biên độ triều phụ thuộc vào địa hình, vị trí địa lý và cường độ lực hút từ thiên thể.

4. Dòng thủy triều – Dòng dao động hình thành từ triều lên/xuống

Dòng thủy triều là dòng chảy ngang hình thành trong quá trình nước triều dâng và rút. Dòng này có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển trầm tích, chất dinh dưỡng và ảnh hưởng đến hoạt động hàng hải.

Các trạng thái của thủy triều, gồm triều cao, triều thấp, biên độ triều.
Các trạng thái của thủy triều cho thấy sự khác nhau giữa triều cao, triều thấp và biên độ triều.

Giai Đoạn Biến Đổi Của Dòng Nước

1. Triều lưu (Ngập triều / Con nước lớn) – Nước dâng nhanh bao phủ vùng gian triều

Triều lưu hay còn gọi là con nước lớn – ngập triều là giai đoạn nước triều dâng nhanh, tràn vào bao phủ toàn bộ vùng gian triều. Đây là thời điểm dòng chảy mạnh và nguy hiểm nhất, đặc biệt với các hoạt động ven bờ.

2. Triều rút (Con nước ròng) – Nước hạ thấp, lộ ra vùng gian triều

Con nước ròng – triều rút là giai đoạn nước hạ thấp dần, để lộ vùng gian triều. Đây là thời điểm thuận lợi cho hoạt động khai thác thủy sản, khảo sát địa hình ven bờ và nuôi trồng hải sản.

Đặc Điểm Nhận Dạng Và Phân Bố Thủy Triều

1. Thềm lục địa rộng làm nước triều dâng cao hơn

Tại những khu vực có thềm lục địa rộng và nông, nước triều có xu hướng dâng cao hơn so với các vùng biển sâu. Đây là lý do tại sao một số vịnh biển ven bờ thường trải qua triều cường mạnh hơn.

2. Mực nước thấp nhất tại các đảo ngoài đại dương

Các đảo nằm giữa đại dương, xa bờ lục địa thường có biên độ triều rất thấp – đôi khi chỉ vài chục centimét – do không chịu ảnh hưởng cộng hưởng từ địa hình bờ biển.

3. Địa hình cửa sông và vịnh ảnh hưởng đến dòng chảy

Địa hình đặc thù tại cửa sông và vịnh có thể khuếch đại hoặc triệt tiêu năng lượng triều. Vịnh hình phễu, chẳng hạn, có thể tạo ra hiện tượng triều dâng cực đoan lên tới hàng chục mét.

4. Lục địa ngăn triều cường di chuyển về phía Tây

Các khối lục địa lớn đóng vai trò như rào cản tự nhiên, hạn chế sự lan truyền của triều cường từ phía Đông sang phía Tây, tạo ra sự phân bố không đồng đều của hiện tượng thủy triều trên toàn cầu.

Chu Kỳ Và Tần Suất Xuất Hiện Của Thủy Triều

1. Chu kỳ định kỳ ~12 giờ 25 phút/lần

Chu kỳ thủy triều trung bình là khoảng 12 giờ 25 phút – tương ứng với nửa chu kỳ quỹ đạo của Mặt Trăng quanh Trái Đất. Đây là lý do một ngày có thể xảy ra 2 lần triều cao và 2 lần triều thấp.

2. Một ngày: 2 lần cao nhất, 1 lần thấp nhất

Ở một số khu vực, tần suất thủy triều có thể chỉ xảy ra một lần cao và một lần thấp mỗi ngày (triều nhật triều), trong khi phần lớn đại dương trải qua hai lần mỗi loại (triều bán nhật triều).

3. Tần suất phụ thuộc lực tác động từ vũ trụ

Chu kỳ thủy triều không cố định tuyệt đối mà thay đổi theo vị trí tương đối của Mặt Trăng, Mặt Trời và Trái Đất. Khi ba thiên thể thẳng hàng, lực tác động tổng hợp tăng mạnh, tạo ra triều cường vượt trội.

4. Quy luật thay đổi theo vị trí thiên thể

Các nhà khoa học đã lập bảng dự đoán thủy triều hàng thế kỷ dựa trên quỹ đạo thiên thể. Dữ liệu này được sử dụng rộng rãi trong hàng hải, quy hoạch ven biển và phòng chống thiên tai.

Nguyên Nhân Gây Ra Thủy Triều – Lực Hấp Dẫn Vũ Trụ

1. Sức hút của Mặt Trăng và Mặt Trời lên Trái Đất

Nguyên nhân thủy triều chính yếu là lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời tác động lên khối nước đại dương. Lực này không đồng đều tại các điểm khác nhau trên Trái Đất, tạo ra sự chênh lệch tạo nên dòng triều.

2. Lực hút Mặt Trăng chiếm 2/3 tổng lực

Mặc dù Mặt Trời lớn hơn nhiều, nhưng vì Mặt Trăng gần Trái Đất hơn, nên lực hút Mặt Trăng chiếm khoảng 2/3 tổng lực tạo triều. Đây là lý do Mặt Trăng được coi là “nhân vật chính” trong hiện tượng thủy triều.

3. Thủy quyển bị kéo cao tạo thành hình elip

Dưới tác động của lực hút thiên thể, khối nước đại dương bị kéo căng theo hướng thẳng đối diện với Mặt Trăng, làm cho thủy quyển Trái Đất có dạng hình elip thay vì hình cầu hoàn hảo.

4. Miền nước lớn nằm tại đỉnh elip trực diện Mặt Trăng

Khu vực trực diện với Mặt Trăng sẽ trải qua con nước lớn – mực triều cao nhất – vì đây là nơi lực hút tập trung mạnh nhất, kéo khối nước dâng cao hơn so với phần còn lại.

Nguyên nhân thủy triều dưới tác động của lực hút từ Mặt Trăng, Mặt Trời.
Lực hấp dẫn vũ trụ là nguyên nhân quan trọng tạo nên hiện tượng thủy triều.

Nguyên Nhân Gây Ra Thủy Triều – Lực Ly Tâm Và Trọng Lực

1. Lực ly tâm sinh ra khi Trái Đất quay quanh trục

Ngoài lực hút từ thiên thể, lực ly tâm phát sinh từ chuyển động quay của hệ Trái Đất – Mặt Trăng cũng đóng vai trò quan trọng. Lực này hướng ra ngoài, đẩy khối nước ra xa tại phía đối diện với Mặt Trăng.

2. Tạo đỉnh elip thứ hai – miền nước lớn thứ hai

Chính lực ly tâm là nguyên nhân tạo ra đỉnh elip thứ hai – miền nước lớn thứ hai ở phía đối lập với Mặt Trăng. Điều này giải thích tại sao mỗi ngày có hai lần triều cao dù Mặt Trăng chỉ ở một phía.

3. Trọng lực là nguyên nhân chính tạo nên triều cường

Triều cường – đỉnh cao nhất của chu kỳ thủy triều – được hình thành chủ yếu do sự kết hợp giữa trọng lực Mặt Trăng và lực ly tâm, khuếch đại thêm khi Mặt Trời thẳng hàng cùng hai thiên thể còn lại.

4. Kết hợp các lực → sóng thủy triều lên xuống

Sự tương tác phức tạp giữa lực hấp dẫn, lực ly tâm và trọng lực Trái Đất tạo ra nhịp điệu sóng thủy triều lên xuống đều đặn – một trong những hiện tượng thiên nhiên có thể dự đoán chính xác nhất.

Vai trò của lực ly tâm và trọng lực trong việc hình thành đỉnh elip thứ hai, triều cường và sóng thủy triều lên xuống.
Lực ly tâm và trọng lực kết hợp tạo nên nhịp điệu lên xuống đều đặn của thủy triều.

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Khác Đến Thủy Triều

1. Độ cao triều cường phụ thuộc lực hút Trái Đất

Trọng lực của chính Trái Đất cũng là yếu tố điều tiết triều cường. Nơi có trọng lực bề mặt cao hơn sẽ “kéo” nước xuống mạnh hơn, hạn chế độ dâng của triều so với vùng có trọng lực thấp hơn.

2. Áp suất khí quyển và tác động của gió

Áp suất khí quyển thấp có thể làm mực nước biển dâng thêm vài chục centimét, trong khi gió mạnh thổi từ biển vào bờ có thể kết hợp với triều cường gây ra ngập úng nghiêm trọng.

3. Đặc tính địa hình ven biển từng khu vực

Mỗi vùng biển có đặc điểm địa hình riêng – từ vịnh hẹp, cửa sông, bãi nông đến vách đá dựng đứng – tạo ra sự khác biệt lớn về biên độ và thời điểm đạt đỉnh triều giữa các địa phương.

4. Triều dâng cực đại khi lực hút Mặt Trời và Mặt Trăng trùng nhau

Khi Mặt Trời, Mặt Trăng và Trái Đất thẳng hàng (xảy ra vào kỳ trăng non và trăng tròn), lực hút cộng hưởng tạo ra triều cường cực đại – còn gọi là “spring tide” – với biên độ lớn nhất trong tháng.

Tác Hại Của Thủy Triều

1. Gây ngập úng, phá hủy nhà cửa và cơ sở hạ tầng

Triều cường kết hợp với bão hoặc nước dâng bão có thể gây ngập úng diện rộng, phá hủy nhà cửa, đường xá và các công trình hạ tầng ven biển, đặc biệt tại các vùng đồng bằng thấp.

2. Làm giảm oxy trong nước, cá chết hàng loạt

Tác hại thủy triều còn thể hiện qua hiện tượng phân tầng nước bất thường, làm giảm nồng độ oxy hòa tan, dẫn đến cá và sinh vật biển chết hàng loạt tại các vùng cửa sông và ven bờ.

3. Triều cường đen/đỏ phá hủy môi trường sinh thái biển

Triều đen và triều đỏ – hiện tượng tảo độc bùng phát theo chu kỳ triều – gây ô nhiễm nghiêm trọng, tiêu diệt sinh vật biển và làm hỏng môi trường sinh thái ven biển trong thời gian dài.

4. Gây nguy hiểm cho tàu thuyền và hoạt động đánh bắt

Biến đổi bất ngờ của dòng thủy triều trong điều kiện thời tiết xấu có thể gây ra tai nạn cho tàu thuyền, đặc biệt tại các vùng nước cạn, eo biển hẹp hay cửa sông có dòng chảy mạnh.

Các tác hại của thủy triều
Thủy triều có thể gây nhiều tác hại đến môi trường ven biển và hoạt động dân sinh.

Lợi Ích Của Việc Theo Dõi Thủy Triều

1. Điều hướng và tối ưu hóa vận tải hàng hải

Dữ liệu thủy triều chính xác giúp các tàu thương mại, phà biển và cảng nước sâu lên kế hoạch ra vào cảng an toàn, tiết kiệm nhiên liệu và tránh mắc cạn tại các vùng nước nông.

2. Khai thác thủy sản và năng lượng tái tạo

Lợi ích thủy triều còn nằm ở khả năng khai thác năng lượng thủy triều – nguồn điện tái tạo sạch và ổn định. Đồng thời, ngư dân sử dụng bảng triều để chọn thời điểm đánh bắt tối ưu theo mùa.

3. Bảo tồn hệ sinh thái và môi trường ven biển

Hiểu đúng chu kỳ thủy triều giúp các nhà khoa học và cơ quan quản lý lên kế hoạch bảo tồn rừng ngập mặn, rạn san hô và vùng gian triều – những hệ sinh thái quan trọng phụ thuộc vào nhịp triều tự nhiên.

4. Cảnh báo thiên tai: bão, sóng thần, lũ lụt

Theo dõi thủy triều là công cụ thiết yếu trong hệ thống cảnh báo sớm thiên tai. Sự bất thường của mực triều có thể là dấu hiệu sớm của sóng thần, bão biển hoặc lũ lụt ven bờ sắp xảy ra.

Lợi ích của việc theo dõi thủy triều
Theo dõi thủy triều mang lại nhiều lợi ích cho giao thông biển, khai thác thủy sản và cảnh báo thiên tai.

Tổng Kết – Tầm Quan Trọng Của Thủy Triều Trong Đời Sống

Thủy triều không chỉ là một hiện tượng thiên nhiên thú vị – đây là một phần thiết yếu của hệ thống Trái Đất, kết nối giữa vũ trụ và đại dương, giữa khoa học và đời sống hàng ngày.

Việc hiểu đúng về nguyên nhân, chu kỳ và các trạng thái thủy triều giúp con người tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên biển, đồng thời phòng tránh được những rủi ro tiềm ẩn từ triều cường và các biến đổi bất thường của môi trường ven biển.

Nghiên cứu thủy triều cũng cung cấp dữ liệu quý giá cho khoa học khí hậu, thiên văn học và quy hoạch đô thị ven biển – góp phần xây dựng một cộng đồng ven biển an toàn và phát triển bền vững hơn.

Đặc điểm nổi bật của bộ Slide Thủy Triều

Slide được thiết kế khoa học, logic theo dàn ý từ định nghĩa đến ứng dụng thực tiễn.

Hình ảnh minh họa trực quan về các trạng thái triều cao, triều thấp và triều cường.

Sơ đồ lực hấp dẫn, thủy quyển elip dễ hiểu cho người học lần đầu tiếp cận.

Bố cục tối giản, chuyên nghiệp – phù hợp cả thuyết trình lớp học lẫn hội thảo học thuật.

Dữ liệu khoa học cập nhật, nguồn tham khảo uy tín từ hải dương học và thiên văn học.

Lợi ích khi sử dụng Slide Thuyết Trình Thủy Triều

🌟 Trình bày toàn diện từ khái niệm thủy triều là gì đến nguyên nhân, chu kỳ và ứng dụng thực tiễn.

🌟 Tiết kiệm thời gian chuẩn bị với bố cục khoa học, sẵn sàng tùy chỉnh theo nhu cầu giảng dạy.

🌟 Giúp thuyết trình sinh động, trực quan nhờ sơ đồ minh họa lực hút, chu kỳ triều và bản đồ phân bố.

🌟 Tăng tính chuyên nghiệp với nội dung mạch lạc, logic và dễ ghi nhớ cho người học.

🎓 Slide Thủy Triều là công cụ lý tưởng để giáo viên, giảng viên và học sinh xây dựng bài thuyết trình trực quan, giúp người xem nắm vững kiến thức về hiện tượng thủy triều một cách hiệu quả và hệ thống. 🎓

#ThuyTrieu #HienTuongThuyTrieu #TrieuCuong #ThuyTrieuLaGi #SlideBaiGiang

Previous Post

Sở Trường Là Gì? Sở Đoản Là Gì? Cách Tìm Điểm Mạnh Điểm Yếu Của Bản Thân

Next Post

20+ Tả ngày tết Trung thu quê em (điểm cao)

Tranducdoan

Tranducdoan

Trần Đức Đoàn sinh năm 1999, anh chàng đẹp trai đến từ Thái Bình. Hiện đang theo học và làm việc tại trường cao đẳng FPT Polytechnic

Next Post

20+ Tả ngày tết Trung thu quê em (điểm cao)

thời tiết miền bắc đọc sách online cm88 Socolive trực tiếp https://p789bet.biz/ cm88 com sumclub socolive Bom88 tic88 f168 https://mb66.black/ https://ok9.watch/ xoilactv tructiepbongda Xoilac Xoilac365 cakhia tv Trực tiếp bóng đá 90phut Mu88 https://gurkit.io/ phim mới go99 kubet hello88 789win febet Luckywin
Tài Liệu Học Tập

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.

Chuyên Mục

  • Đề Thi
  • Lớp 12
  • Lớp 11
  • Lớp 10
  • Lớp 9
  • Lớp 8
  • Lớp 7
  • Lớp 6
  • Lớp 5
  • Lớp 4
  • Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Tham Gia Group Tài Liệu Học Tập

No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.