Sự phát triển bền vững, bền bỉ của ASEAN
Được thành lập từ năm 1967, qua gần sáu thập niên, ASEAN đã vận hành phát triển cùng sự vận động của khu vực, ngày càng trở thành một tổ chức đa phương đoàn kết, uy tín, có tiếng nói và ảnh hưởng tại khu vực, cũng như trên trường quốc tế. ASEAN khẳng định vị thế ngày càng quan trọng trong cấu trúc kinh tế và an ninh của khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương(1). Theo một số nghiên cứu quốc tế, ASEAN được dự báo trở thành nền kinh tế lớn thứ ba thế giới với tổng sản phẩm quốc nội (GDP) vượt 10.000 tỷ USD vào năm 2030.
Sự phát triển của ASEAN trong gần sáu mươi năm qua có thể phân kỳ thành năm giai đoạn: Giai đoạn thứ nhất (1967 – 1975), ASEAN được hình thành, thiết lập mục tiêu phát triển với 5 quốc gia sáng lập ban đầu (bao gồm In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Thái Lan). Giai đoạn thứ hai (1976 – 1984), ASEAN được mở rộng và củng cố thông qua việc ký kết Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Đông Nam Á (TAC, năm 1976). Giai đoạn thứ ba (1985 – 1999), ASEAN tăng cường hợp tác toàn diện với việc tham gia đầy đủ của 10 quốc gia Đông Nam Á. Sự mở rộng đã phản ánh thành công của ASEAN trong việc duy trì ổn định khu vực và phát triển Hiệp hội với thị trường rộng lớn, nền văn hóa và lịch sử đa dạng. Giai đoạn thứ tư (2000 – 2015), ASEAN ghi nhận bước phát triển mới với việc thông qua Hiến chương ASEAN (năm 2008) và đạt mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN (năm 2015) – nền tảng hợp tác nội khối, mở rộng mối quan hệ với các đối tác chiến lược trên toàn cầu. Giai đoạn thứ năm (từ năm 2015 đến nay), ASEAN đang nỗ lực vượt qua nhiều thử thách mới, hướng tới tương lai.
Trải qua gần sáu thập niên hình thành và phát triển, có thể thấy ASEAN đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật.
Một là, ASEAN có sự tham gia của tất cả các nước Đông Nam Á, tạo được “tinh thần đoàn kết ASEAN”, là cốt lõi cho sức mạnh của Hiệp hội vượt qua những khó khăn, thử thách. ASEAN đã gìn giữ được một khu vực Đông Nam Á hòa bình, ổn định kể từ khi Chiến tranh lạnh kết thúc đến nay, tạo nên sự khác biệt so với nhiều khu vực khác trên thế giới. Đây cũng là cơ sở để các nước ASEAN có thể tập trung cho mục tiêu phát triển chung của Hiệp hội và sự phát triển của từng quốc gia thành viên.
Hai là, thành lập Cộng đồng ASEAN (AC) với ba trụ cột chính(2), trở thành một cộng đồng có mức độ hợp tác, liên kết ngày càng sâu rộng; là một trong những khu vực phát triển năng động nhất thế giới(3) với GDP đạt khoảng 3.800 tỷ USD (năm 2023), là nền kinh tế lớn thứ năm thế giới(4).
Ba là, trở thành tổ chức có vị thế và uy tín quốc tế ngày càng cao, có quan hệ đối ngoại rộng mở, nỗ lực đóng vai trò trung tâm trong khu vực, được các đối tác, bao gồm tất cả nước lớn, coi trọng, tăng cường hợp tác(5), trở thành tâm điểm của nhiều sáng kiến, tiến trình khu vực. Nhiều cơ chế hợp tác do ASEAN dẫn dắt đã quy tụ sự tham gia của không ít quốc gia, đối tác lớn trên thế giới.
Bên cạnh những thành tựu, ASEAN cũng đang đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức đến từ cả bên trong và bên ngoài. Ở bên ngoài, đó là căng thẳng địa – chính trị, xung đột, bất ổn bùng phát ở nhiều nơi; nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng, chuỗi sản xuất; vấn đề giữ cân bằng quan hệ với các nước lớn(6); sự rủi ro thường trực về kinh tế, cùng nhiều thách thức khác nổi lên ngày càng gay gắt, như biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh, an ninh mạng(7). Bên cạnh đó, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ mới tiềm ẩn nguy cơ tụt hậu đối với các nước đang phát triển và các nước kém phát triển. Ở bên trong, đó là sự chênh lệch trình độ phát triển giữa các quốc gia; hợp tác, liên kết nội khối chưa thực sự bền chặt. Vì vậy, việc duy trì sự đồng thuận và hợp tác hiệu quả trong một tổ chức đa dạng về chính trị, kinh tế, văn hóa luôn là bài toán khó, đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo trong các cơ chế phối hợp.