chính tả

Công chúa

Công chúa公主Phồn thể公主Giản thể公主Phiên âmTên tiếng NhậtKanji公主KanaこうしゅTên tiếng Triều TiênHangulHanjaPhiên âmRomaja quốc ngữGongjuMcCune-ReischauerKongchu Công chúa (chữ Hán: 公主) là tước hiệu được sử dụng bởi các quốc gia Đông Á...

Read more

Giàu

Tiền giấy, biểu tượng hiện đại cho "tài sản vật chất" Sách như một biểu tượng của "giàu có về tinh thần" Giàu là sự sở hữu các vật chất,...

Read more
Page 264 of 367 1 263 264 265 367