Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ
Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
Home chính tả

Top 1 cách đổi độ F sang độ C nhanh nhất mà bạn nên biết

by Tranducdoan
15/02/2026
in chính tả
0
Đánh giá bài viết

Khi bạn thường xuyên tiếp xúc và làm việc với các giá trị nhiệt độ trong cuộc sống hàng ngày, chắc chắn rằng bạn đã từng nghe đến hai đơn vị đo nhiệt độ phổ biến: Độ F và Độ C. Không những vậy, trong công việc kỹ thuật hàng ngày, yếu tố nhiệt độ môi trường luôn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hệ thống sản xuất. Và chúng luôn có sự hoán đổi giá trị giữa độ F và độ C, đôi khi là độ K nữa.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về ý nghĩa của chúng và cách chuyển đổi độ F sang độ C (°F = ? °C). Hãy cùng Hsaco khám phá chi tiết về chủ đề tuy cũ mà mới này nhé.

Mục Lục Bài Viết

  1. Độ F là gì
  2. Độ C là gì
  3. Đổi độ F sang độ C để làm gì? Khi nào cần đổi độ F sang độ C
  4. Cách đổi độ F sang độ C
    1. 0 độ f bằng bao nhiêu độ c
    2. 1 độ f bằng bao nhiêu độ c
    3. 8 độ f bằng bao nhiêu độ c
    4. 10 độ F bằng bao nhiêu độ C
    5. 72 độ f bằng bao nhiêu độ c
    6. 80 độ F bằng bao nhiêu độ C
    7. 82 độ F bằng bao nhiêu độ C
    8. 86 độ f bằng bao nhiêu độ c
    9. 92 độ f bằng bao nhiêu độ c
    10. 93 độ f bằng bao nhiêu độ c
    11. 99 độ f bằng bao nhiêu độ c
    12. 100 độ F bằng bao nhiêu độ C
    13. 101 độ F bằng bao nhiêu độ C
    14. 450 độ f bằng bao nhiêu độ c
    15. 600 độ f bằng bao nhiêu độ c
    16. 1000 độ f bằng bao nhiêu độ c
  5. Khi nào giá trị độ C = độ F

Độ F là gì

Độ F hay độ Fahrenheit (°F) là một đơn vị đo nhiệt độ thường được sử dụng ở một số quốc gia, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Hệ thống đo nhiệt độ Fahrenheit được đặt tên theo nhà khoa học người Đức Daniel Gabriel Fahrenheit (1686-1736), người đã phát triển hệ thống đo nhiệt độ này vào thế kỷ 18.

Độ F là gì?
Độ F là gì?

Đặc điểm chính của thang đo này dựa trên hai điểm xác định cố định, đó là:

  • 32 độ Fahrenheit (°F): Điểm nhiệt mà nước chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn, tức là nước đóng băng.
  • 212 độ Fahrenheit (°F): Điểm nhiệt mà nước chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái hơi, tức là nước sôi ở áp suất tiêu chuẩn.

Thang đo Fahrenheit còn sử dụng một cấu trúc khác, với mỗi độ F được chia thành 1/180 của khoảng nhiệt độ giữa điểm đá đông và điểm đá tan của nước. Điều này làm cho 180 độ F tương ứng với 100 độ C.

Độ C là gì

Độ Celsius (°C) là một đơn vị đo nhiệt độ được sử dụng rộng rãi trong hệ thống đo lường quốc tế (chuẩn SI). Độ C đo nhiệt độ dựa trên trạng thái của nước, với 0 độ C tương ứng với nhiệt độ đá đông của nước, tức là nhiệt độ mà nước chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn, và 100 độ C tương ứng với nhiệt độ sôi của nước ở áp suất tiêu chuẩn. Thang đo Celsius là một trong hai thang đo nhiệt độ chính trong hệ SI, thang đo còn lại là thang đo Kelvin cũng khá phổ biến trong kỹ thuật.

Độ C là gì?
Độ C là gì?

Thang đo Celsius được đặt tên để tôn vinh nhà thiên văn học người Thụy Điển, Anders Celsius (1701-1744), người đã phát triển hệ thống này vào năm 1742. Trước đây, thang đo này được gọi là “centigrade” trong một số ngôn ngữ, nhưng từ năm 1948, tên “độ C” đã trở nên phổ biến hơn để loại bỏ sự nhầm lẫn với thuật ngữ chỉ một phần trăm của một góc trong một số ngôn ngữ.

Đổi độ F sang độ C để làm gì? Khi nào cần đổi độ F sang độ C

Việc đổi độ °F sang độ °C có một số mục đích quan trọng và cần thiết mà các bạn cũng đã từng gặp, bao gồm:

  • Hiểu rõ nhiệt độ môi trường: Đối với những người không quen dùng thang đo Fahrenheit, việc chuyển đổi nhiệt độ sang độ C giúp họ hiểu rõ hơn về nhiệt độ môi trường xung quanh. Điều này có thể quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và khi bạn cần biết liệu nhiệt độ có phù hợp với hoạt động cụ thể hay không.
  • Khoa học và công nghiệp: Trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp, đặc biệt là trong nghiên cứu và thí nghiệm, việc đo nhiệt độ theo thang đo Celsius là phổ biến hơn. Việc chuyển đổi nhiệt độ từ F sang C là cần thiết để thực hiện các tính toán và phân tích dữ liệu chính xác.
  • Sống và làm việc ở các quốc gia sử dụng Celsius: Nếu bạn sống hoặc làm việc ở các quốc gia sử dụng thang đo Celsius (như hầu hết châu Âu và nhiều quốc gia khác), bạn cần biết cách chuyển đổi giữa Fahrenheit và Celsius để có thể thích nghi với hệ thống đo nhiệt độ của họ.
  • Y tế: Trong lĩnh vực y học, đặc biệt là trong việc đo nhiệt độ cơ thể con người, nhiệt độ thường được đo bằng độ C. Việc đổi độ F sang độ C có thể giúp xác định nhiệt độ cơ thể một cách chính xác.
Khi nào đổi độ F sang độ C?
Khi nào đổi độ F sang độ C?

Như vậy, việc đổi độ F sang độ C là cần thiết khi bạn cần hiểu rõ giá trị nhiệt độ, làm việc trong các lĩnh vực khoa học và công nghiệp, hoặc khi bạn sống hoặc làm việc ở các quốc gia sử dụng thang đo Celsius.

Cách đổi độ F sang độ C

Để đổi độ Fahrenheit (°F) sang độ Celsius (°C), bạn có thể sử dụng công thức sau đây:

°C = (°F – 32) × 5/9

Trong công thức này:

  • °C là giá trị nhiệt độ độ Celsius.
  • °F là giá trị nhiệt độ độ Fahrenheit.

Ví dụ, để đổi 72 độ Fahrenheit (°F) thành độ Celsius (°C):

°C = (72 – 32) × 5/9 = 40 × 5/9 ≈ 22.22°C

Vậy nhiệt độ 72°F tương đương với khoảng 22.22°C. ⇒ 72°F = 22.22°C

Giá trị độ F và độ C
Giá trị độ F và độ C

0 độ f bằng bao nhiêu độ c

Sử dụng công thức: °C = (°F – 32) × 5/9

°C = (0°F – 32) × 5/9 = (-32) × 5/9 = -17.78°C

0 độ F tương ứng với -17.78 độ C. Điều này có nghĩa là khi nhiệt độ đo bằng Fahrenheit là 0°F, thì nhiệt độ tương ứng trong độ Celsius là -17.78°C. Đây là điểm đá đông của nước.

⇒ 0°F = -17.78°C

1 độ f bằng bao nhiêu độ c

1 độ f bằng bn độ c, 1°c = °f và đây là câu trả lời chính xác:

1 độ Fahrenheit (°F) tương đương với -17.22 độ Celsius (°C). Để chuyển đổi nhiệt độ từ độ Fahrenheit sang độ Celsius, bạn có thể sử dụng công thức sau:

Độ C (°C) = (Độ F (°F) – 32) x 5/9

Trong trường hợp này:

Độ C (°C) = (1 – 32) x 5/9 = -17.22 °C

Vì vậy, 1 độ Fahrenheit (°F) bằng -17.22 độ Celsius (°C). ⇒ 1°F = -17.22°C

Bao nhiêu độ f bằng 1 độ c

  • 1°C = 33.8°F

1 độ f bằng bao nhiêu độ k

  • 1 °F tương đương với -17.22 °C, sau đó cộng thêm 273.15 sẽ ra giá trị tương đương K, tức là 1 °F = 255.93 K.

2 độ f bằng bao nhiêu độ c

  • 2°F = -16.67°C

3 độ f bằng bao nhiêu độ c

  • 3°F = -16.67°C

5 độ f bằng bao nhiêu độ c

  • 5°F = -15°C
Cách đo nhiệt độ trong thực tế
Cách đo nhiệt độ trong thực tế

6 độ c bằng bao nhiêu độ f

  • 6°C = 42.8°F

7 độ f bằng bao nhiêu độ c

Tương tự với việc tính “1 độ f bằng bao nhiêu độ c” chúng ta có:

  • 7°F = -13.89°C

8 độ f bằng bao nhiêu độ c

  • 8°F = -13.33°C

10 độ F bằng bao nhiêu độ C

  • 10°F = -12.22°C

20 độ f bằng bao nhiêu độ c

  • 20°F = -6.67°C

40 độ F bằng bao nhiêu độ C

  • 40°F = 4.44°C

50 độ F bằng bao nhiêu độ C

Tương tự với việc tính “1 độ f bằng bao nhiêu độ c” chúng ta có:

  • 50°F = 10°C

60 độ f bằng bao nhiệt đọ c

  • 60°F = 15.56°C

65 độ F bằng bao nhiêu độ C

  • 65°F = 18.33°C
65 độ F bằng bao nhiêu độ C?
65 độ F bằng bao nhiêu độ C?

66 độ F bằng bao nhiêu độ C

  • 66°F = 18.89°C

68 độ F bằng bao nhiêu độ C

  • 68°F = 20°C

70 độ F bằng bao nhiêu độ C

Tương tự với việc tính “1 độ f bằng bao nhiêu độ c” chúng ta có:

  • 70°F = 21.11°C

72 độ f bằng bao nhiêu độ c

Sử dụng công thức: °C = (°F – 32) × 5/9

°C = (72°F – 32) × 5/9 = 40 × 5/9 = 22.22°C

72 độ F tương ứng với khoảng 22.22 độ C. Điều này cho biết khi nhiệt độ là 72°F theo Fahrenheit, thì nhiệt độ tương ứng trong độ Celsius là khoảng 22.22°C.

⇒ 72°F = 22.22°C

75 độ f bằng bao nhiêu độ c

  • 75°F = 23.89°C

77 độ F bằng bao nhiêu độ C

  • 77°F = 25°C

80 độ F bằng bao nhiêu độ C

Tương tự với việc tính “1 độ f bằng bao nhiêu độ c” chúng ta có:

  • 80 °F tương đương với 26.67 °C. ⇒ 80°F = 26.67°C
80 độ F bằng bao nhiêu độ C?
80 độ F bằng bao nhiêu độ C?

81 độ f bằng bao nhiêu độ c

  • 81°F = 27.22°C

82 độ F bằng bao nhiêu độ C

  • 82°F = 27.78°C

83 độ f bằng bao nhiêu độ c

Sử dụng công thức: °C = (°F – 32) × 5/9

°C = (83°F – 32) × 5/9 = 51 × 5/9 = 28.33°C

83 độ F tương ứng với khoảng 28.33 độ C. Điều này cho biết khi nhiệt độ là 83°F theo Fahrenheit, thì nhiệt độ tương ứng trong độ Celsius là khoảng 28.33°C.

⇒ 83°F = 28.33°C

85 độ f bằng bao nhiêu độ c

Sử dụng công thức: °C = (°F – 32) × 5/9

°C = (85°F – 32) × 5/9 = 53 × 5/9 = 29.44°C

85 độ F tương ứng với khoảng 29.44 độ C. Điều này cho biết khi nhiệt độ là 85°F theo Fahrenheit, thì nhiệt độ tương ứng trong độ Celsius là khoảng 29.44°C.

⇒ 85°F = 29.44°C

Cảm biến nhiệt độ
Cảm biến nhiệt độ

86 độ f bằng bao nhiêu độ c

  • 86°F = 30°C

88 độ F bằng bao nhiêu độ C

  • 88°F = 31.11°C

90 độ F bằng bao nhiêu độ C

Tương tự với việc tính “1 độ f bằng bao nhiêu độ c” chúng ta có:

  • 90°F = 32.22°C

92 độ f bằng bao nhiêu độ c

Sử dụng công thức: °C = (°F – 32) × 5/9

°C = (92°F – 32) × 5/9 = 60 × 5/9 = 33.33°C

92 độ F tương ứng với khoảng 33.33 độ C. Điều này cho biết khi nhiệt độ là 92°F theo Fahrenheit, thì nhiệt độ tương ứng trong độ Celsius là khoảng 33.33°C.

⇒ 92°F = 33.33°C

93 độ f bằng bao nhiêu độ c

  • 993°F = 33.89°C

95 độ F bằng bao nhiêu độ C

  • 95°F = 35°C

96 độ f bằng bao nhiêu độ c

Tương tự với việc tính “1 độ f bằng bao nhiêu độ c” chúng ta có:

  • 96 °F tương đương với 35.56 °C. ⇒ 96°F = 35.56°C

97 độ f bằng bao nhiêu độ c

  • 97°F = 36.11°C

99 độ f bằng bao nhiêu độ c

  • 99°F = 37.22°C

100 độ F bằng bao nhiêu độ C

  • 100 °F tương đương với 37.78 °C. ⇒ 100°F = 37.78°C
100 độ F bằng bao nhiêu độ C?
100 độ F bằng bao nhiêu độ C?

101 độ F bằng bao nhiêu độ C

  • 101°F = 38.33°C

450 độ f bằng bao nhiêu độ c

Sử dụng công thức: °C = (°F – 32) × 5/9

°C = (450°F – 32) × 5/9 = 418 × 5/9 = 232.22°C

450 độ F tương ứng với khoảng 232.22 độ C. Điều này cho biết khi nhiệt độ là 450°F theo Fahrenheit, thì nhiệt độ tương ứng trong độ Celsius là khoảng 232.22°C.

⇒ 450°F = 232.22°C

600 độ f bằng bao nhiêu độ c

  • 600°F = 315.56°C

1000 độ f bằng bao nhiêu độ c

Tương tự với việc tính “1 độ f bằng bao nhiêu độ c” chúng ta có:

  • 1000°F = 537.78°C

Những chuyển đổi này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa độ Fahrenheit và độ Celsius.

Để thuận tiện hơn, Hsaco đã tổng hợp lại giá trị chuyển đổi giữa độ F và độ C thành bảng tính sau:

Dưới đây là bảng chuyển đổi chi tiết từ độ °F sang độ °C cho các giá trị từ 1 đến 1000 độ F:

Độ F (°F)Độ C (°C)Độ F (°F)Độ C (°C)1-17.22501260.562-16.67502261.113-16.11503261.674-15.56504262.225-15505262.786-14.44506263.337-13.89507263.898-13.33508264.449-12.7850926510-12.22510265.5611-11.67511266.1112-11.11512266.6713-10.56513267.2214-10514267.7815-9.44515268.3316-8.89516268.8917-8.33517269.4418-7.7851827019-7.22519270.5620-6.67520271.1121-6.11521271.6722-5.56522272.2223-5523272.7824-4.44524273.3325-3.89525273.8926-3.33526274.4427-2.7852727528-2.22528275.5629-1.67529276.1130-1.11530276.6731-0.56531277.22320532277.78330.56533278.33341.11534278.89351.67535279.44362.22536280372.78537280.56383.33538281.11393.89539281.67404.44540282.22415541282.78425.56542283.33436.11543283.89446.67544284.44457.22545285467.78546285.56478.33547286.11488.89548286.67499.44549287.225010550287.785110.56551288.335211.11552288.895311.67553289.445412.225542905512.78555290.565613.33556291.115713.89557291.675814.44558292.225915559292.786015.56560293.336116.11561293.896216.67562294.446317.225632956417.78564295.566518.33565296.116618.89566296.676719.44567297.226820568297.786920.56569298.337021.11570298.897121.67571299.447222.225723007322.78573300.567423.33574301.117523.89575301.677624.44576302.227725577302.787825.56578303.337926.11579303.898026.67580304.448127.225813058227.78582305.568328.33583306.118428.89584306.678529.44585307.228630586307.788730.56587308.338831.11588308.898931.67589309.449032.225903109132.78591310.569233.33592311.119333.89593311.679434.44594312.229535595312.789635.56596313.339736.11597313.899836.67598314.449937.2259931510037.78600315.56251121.67751398.33252122.22752398.89253122.78753399.44254123.33754400255123.89755400.56256124.44756401.11257125757401.67258125.56758402.22259126.11759402.78260126.67760403.33261127.22761403.89262127.78762404.44263128.33763405264128.89764405.56265129.44765406.11266130766406.67267130.56767407.22268131.11768407.78269131.67769408.33270132.22770408.89271132.78771409.44272133.33772410273133.89773410.56274134.44774411.11275135775411.67276135.56776412.22277136.11777412.78278136.67778413.33279137.22779413.89280137.78780414.44281138.33781415282138.89782415.56283139.44783416.11284140784416.67285140.56785417.22286141.11786417.78287141.67787418.33288142.22788418.89289142.78789419.44290143.33790420291143.89791420.56292144.44792421.11293145793421.67294145.56794422.22295146.11795422.78296146.67796423.33297147.22797423.89298147.78798424.44299148.33799425300148.89800425.56301149.44801426.11302150802426.67303150.56803427.22304151.11804427.78305151.67805428.33306152.22806428.89307152.78807429.44308153.33808430309153.89809430.56310154.44810431.11311155811431.67312155.56812432.22313156.11813432.78314156.67814433.33315157.22815433.89316157.78816434.44317158.33817435318158.89818435.56319159.44819436.11320160820436.67321160.56821437.22322161.11822437.78323161.67823438.33324162.22824438.89325162.78825439.44326163.33826440327163.89827440.56328164.44828441.11329165829441.67330165.56830442.22331166.11831442.78332166.67832443.33333167.22833443.89334167.78834444.44335168.33835445336168.89836445.56337169.44837446.11338170838446.67339170.56839447.22340171.11840447.78341171.67841448.33342172.22842448.89343172.78843449.44344173.33844450345173.89845450.56346174.44846451.11347175847451.67348175.56848452.22349176.11849452.78350176.67850453.33

Bảng này giúp bạn chuyển đổi các giá trị độ F thành độ C một cách chi tiết và chính xác cho các giá trị từ 1 đến 1000 độ F.

Khi nào giá trị độ C = độ F

Độ Celsius (°C) và độ Fahrenheit (°F) bằng nhau khi giá trị của chúng là -40 độ. Vì vậy:

– 40°C = – 40°F

Có thể giải thích cho vấn đề này như sau:

Sự bằng nhau giữa độ °C và độ °F tại – 40 độ là một giá trị cố định trong quá trình chuyển đổi giữa hai đơn vị này. Điều này xảy ra do quy luật toán học và các phép tính chuyển đổi cụ thể giữa °C và °F.

Công thức chuyển đổi giữa °C và °F là:

°F = (°C * 9/5) + 32

⇒ °F = (-40 * 9/5) + 32 °F = (-72) + 32 °F = – 40

Và

°C = (°F – 32) * 5/9

⇒ °C = (-40 – 32) * 5/9 °C = (-72) * 5/9 °C = – 40

Vậy nên, – 40 độ C và – 40 độ F là hai đơn vị nhiệt độ bằng nhau.

Độ F đơn vị nhiệt độ phổ biến tại Mỹ
Độ F đơn vị nhiệt độ phổ biến tại Mỹ

Những ví dụ này giúp bạn hiểu cách đổi độ F sang độ C và cung cấp một cái nhìn tổng quan về một số giá trị thường gặp trong cuộc sống hàng ngày. Chuyển đổi giữa hai hệ thống đo nhiệt độ này có thể rất hữu ích trong nhiều tình huống khác nhau.

Một số bài viết liên quan chuyển đổi mà bạn cần tham khảo thêm để củng cố lại kiến thức như là:

1hp bằng bao nhiêu w? 1hp bằng bao nhiêu kw? 1hp bằng bao nhiêu btu?

Công thức quy đổi 1 m bằng bao nhiêu dm?

MPa Là Gì Và Cách Đổi Đơn Vị MPa Sang Các Đơn Vị Khác

Hsaco chuyên cung cấp giải pháp bơm, van, cảm biến xử lý lưu chất trong công nghiệp.

  • Address: 275/19 Bạch Đằng, P.15, Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh
  • Mail: info@hsaco.vn
  • Zalo: 0933745216
  • Website: https://hsaco.vn
Previous Post

Toán lớp 6 bài 3: Các phép tính trong tập hợp số tự nhiên Chân trời sáng tạo

Next Post

Xào xạc hay sào sạc là đúng chính tả?

Tranducdoan

Tranducdoan

Trần Đức Đoàn sinh năm 1999, anh chàng đẹp trai đến từ Thái Bình. Hiện đang theo học và làm việc tại trường cao đẳng FPT Polytechnic

Related Posts

Xào xạc hay sào sạc là đúng chính tả?

by Tranducdoan
15/02/2026
0
0

Xào xạc hay sào sạc là chuẩn xác được giải đáp chi tiết. Văn VN sẽ kiểm tra lỗi chính...

Chuyển đổi đơn vị đo mét khối (m³) sang lít (L)

by Tranducdoan
15/02/2026
0
0

Chuyển đổi đơn vị đo mét khối (m³) sang lít (L) tự động Chuyển đổi đơn vị đo mét khối...

Văn mẫu lớp 9: Thuyết minh tác phẩm Hoàng Lê nhất thống chí Dàn ý & 4 bài văn mẫu lớp 9 hay nhất

by Tranducdoan
15/02/2026
0
0

TOP 4 bài Thuyết minh Hoàng Lê nhất thống chí hay, đặc sắc nhất, giúp các em học sinh lớp...

Well-nessAdorkable: Phong cách sống kỳ quặc nhưng thú vị của Gen Z

by Tranducdoan
15/02/2026
0
0

Adorkable - trong thời trang, làm đẹp và hơn thế nữa...Adorkable là từ để mô tả nhiều khía cạnh trong...

Load More
Next Post

Xào xạc hay sào sạc là đúng chính tả?

Xoilac TV trực tiếp bóng đá đọc sách online Socolive trực tiếp Ca Khia TV trực tiếp XoilacTV go 88 sàn forex uy tín 789bet sumclub game bài đổi thưởng topclub 789p
Tài Liệu Học Tập

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.

Chuyên Mục

  • Đề Thi
  • Lớp 12
  • Lớp 11
  • Lớp 10
  • Lớp 9
  • Lớp 8
  • Lớp 7
  • Lớp 6
  • Lớp 5
  • Lớp 4
  • Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Tham Gia Group Tài Liệu Học Tập

No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.