Tiếng Phần Lan là một ngôn ngữ Phần Lan được nói chủ yếu ở Phần Lan và Thụy Điển, cũng như ở Estonia, Na Uy và Nga. Dưới đây là bảng chữ cái tiếng Phần Lan mà bạn cần nắm vững để có thể học được ngôn ngữ này.
Bảng chữ cái
A, a
/ ɑː /
B, b
/beː/
C, c
/seː/
D, d
/deː/
E, e
/eː/
F, f
/æf/
G, g
/ɡeː/
H, h
/hoː/
I, i
/iː/
J, j
/jiː/
K, k
/koː/
L, l
/æl/
M, m
/æm/
N, n
/æn/
O, o
/oː/
P, p
/peː/
Q, q
/kuː/
R, r
/ær/
S, s
/æs/
T, t
/teː/
U, u
/uː/
V, v
/ʋeː/
W, w
/ˈkɑk.soisˌʋeː/,
/ˈtup.lɑˌʋeː/
X, x
/æks/
Y, y
/yː/
Z, z
/tset/
Å, å
/ˈruot.sɑˌlɑi.nen oː/
Ä, ä
/æː/
Ö, ö
/øː/
Lưu ý về phát âm
-
Các chữ cái B, C, F, G, Q, W, X, Z và Å chỉ được sử dụng trong tên và từ vay mượn tiếng nước ngoài
-
Chữ G xuất hiện trong các từ tiếng Phần Lan bản địa kết hợp với N là ng [ŋ]
-
C = [k] khi nó xuất hiện trước A, O và U, và [s] khi nó xuất hiện trước E, I, Y, ä và ö
-
Trọng âm luôn rơi vào âm tiết đầu tiên của từ.
-
Nguyên âm và phụ âm có thể ngắn (viết bằng một chữ cái), hoặc dài (viết bằng hai chữ cái).
-
Tiếng Phần Lan có một hệ thống hòa âm nguyên âm. Có ba loại nguyên âm: nguyên âm trước (ä, ö, y), nguyên âm sau (a, o, u) và nguyên âm trung tính (e, i). Các nguyên âm trước và sau không thể cùng tồn tại trong cùng một từ. Nguyên âm trung tính có thể được sử dụng với một trong hai loại còn lại.
Chỉ cần nắm vững được các chữ cái này cũng như cách phát âm chúng là bạn đã có được nền tảng cơ bản khá vững chắc về tiếng Phần Lan rồi đấy! Nếu bạn cần được hướng dẫn chi tiết hơn về tiếng Phần Lan thì Phuong Nam Education luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tại hotline 19007060! Chúc bạn học tốt!
Tags: học tiếng Phần Lan, tiếng Phần Lan, bảng chữ cái tiếng Phần Lan, nguyên tắc phát âm tiếng Phần Lan, ngữ pháp tiếng Phần Lan, cấu trúc câu tiếng Phần Lan, từ vựng tiếng Phần Lan





