Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ
Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
Home chính tả

200+ biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh hay và ngọt ngào

by Tranducdoan
07/02/2026
in chính tả
0
Đánh giá bài viết

Biệt danh tiếng Anh cho người yêu nam là điều bạn đang kiếm tìm? Bài viết không chỉ tổng hợp biệt danh tiếng Anh cho người yêu nữ mà còn cả cho phái mạnh.

Tìm một biệt danh dễ thương cho ai đó là một điều rất thú vị, đặc biệt là nếu đó là dành cho người quan trọng của bạn. Chắc chắn, bạn có thể gọi họ bằng tên thật, nhưng nghĩ ra một cái tên thú vị sẽ khiến mọi thứ trở nên đáng yêu, lãng mạn hơn. Hãy lấy ví dụ từ Ree Drummond, người luôn gọi chồng mình là Ladd là Marlboro Man hoặc thậm chí thỉnh thoảng là “pookie head”. Thấy không? Thật buồn cười! Nếu đang tìm kiếm một biệt danh cho cặp đôi phù hợp với tính cách của họ, bài viết sẽ cho bạn những gợi ý thú vị.

Bài viết này sẽ tổng hợp cho bạn nhiều cách khác nhau để gọi người yêu, chồng vợ bằng tiếng Anh. Trong số các tùy chọn này, bạn sẽ bắt gặp những cái tên dễ thương cho cặp đôi và một số cái tên cực kỳ hài hước, vì vậy chắc chắn sẽ không thiếu ý tưởng để làm mới tình cảm giữa hai bạn.

Mục Lục Bài Viết

  1. Biệt danh cho người yêu là nữ bằng tiếng Anh
  2. Những biệt danh tiếng Anh cho người yêu là nam
  3. Biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh hay, ý nghĩa cho cả 2 phái
  4. Tên cho người yêu bằng tiếng Anh theo cặp

Biệt danh cho người yêu là nữ bằng tiếng Anh

1. Angel: Thiên thần. Cô ấy sẽ rất vui nếu biết được mình luôn là một thiên thần tốt đẹp thánh thiện trong lòng của bạn đấy.

2. Angel face: Gương mặt thiên thần.

3. Amore Mio: Người tôi yêu. Một biệt danh đơn giản như thế này thôi cũng đủ nói lên những tình cảm sâu đậm của chàng rồi.

4. Agnes: Tinh khiết, nhẹ nhàng.

5. Babe: Bé yêu. Dù bạn bao nhiêu tuổi thì trong lòng của chàng, bạn vẫn là những cô bé đáng yêu.

6. Beautiful: Xinh đẹp. Trong mắt của chàng, nàng luôn là một cô gái xinh đẹp đấy.

7. Bun: Ngọt ngào, bánh sữa nhỏ, bánh nho.

8. Binky: Rất dễ thương.

9. Button: Chiếc cúc áo, nhỏ bé và dễ thương.

10. Bear: Con gấu.

11. Bug Bug: Đáng yêu.

12. Chicken: Con gà.

13. Chiquito: Đẹp lạ kì.

14. Cuddle Bunch: Âu yếm.

15. Cuddles: Sự ôm ấp dễ thương.

16. Cuddly Bear: Con gấu âu yếm.

17. Charming: Đẹp, duyên dáng, yêu kiều, có sức quyến rũ, làm say mê.

18. Cutie Patootie: Dễ thương, đáng yêu.

19. Cherub: Tiểu thiên sứ, ngọt ngào, lãng mạn và hết sức dễ thương.

20. Cuppycakers: Ngọt ngào nhất thế gian.

21. Candy: Kẹo.

22. Cutie Pie: Bánh nướng dễ thương.

23. Doll: Búp bê.

24. Dearie: Người yêu dấu.

25. Everything: Tất cả mọi thứ.

26. Fruit Loops: Ngọt ngào, thú vị và hơi điên rồ.

27. Pamela: Ngọt ngào như mật ong.

28. Funny Hunny: Người yêu của chàng hề.

29. Gumdrop: Dịu dàng, ngọt ngào.

30. Lamb: Em nhỏ, đáng yêu và ngọt ngào nhất.

31. Sugar: Ngọt ngào.

32.Fluffer Nutter: Ngọt ngào, đáng yêu.

33. My Apple: Trái táo của anh.

34. Zelda: Hạnh phúc.

35. Madge: Một viên ngọc.

36. Twinkie: Tên của một loại kem.

37. Laverna: Mùa xuân.

38. Maia: Một ngôi sao.

39. Nadia: Niềm hi vọng.

40. Olga: Thánh thiện.

41. Patricia: Kiên nhẫn và đức hạnh.

42. Regina: Hoàng hậu.

43. Ruby: Viên hồng ngọc.

44. Rita: Viên ngọc quý.

45. Sharon: Bình yên.

46. Tanya: Nữ hoàng.

47. Thora: Sấm.

48. Zelene: Ánh mặt trời.

49. Quintessa: Tinh hoa.

50. Primrose: Nơi mùa xuân bắt đầu.

Biệt danh cho người yêu là nữ

Những biệt danh tiếng Anh cho người yêu là nam

1. Book Worm: Anh chàng ăn diện.

2. Baby Boy: Chàng trai bé bỏng.

3. Boo: người già cả (Mang ý trêu đùa, hài hước).

4. Cookie: Bánh quy, ngọt và ngon.

5. Chief: Người đứng đầu.

6. Casanova: Quyến rũ, lãng mạn.

7. Captain: Liên quan đến biển.

8. Cowboy: Cao bồi, người ưa tự do và thân hình vạm vỡ, khỏe mạnh.

9. Cute Pants: Chiếc quần dễ thương.

10. Dumpling: Bánh bao.

11. Daredevil: Người táo bạo và thích phiêu lưu.

12.Duck: Con vịt.

13. Ecstasy: Mê ly, ngọt ngào.

14. Emperor: Hoàng đế.

15. Foxy: Láu cá.

16. Firecracker: Lý thú, bất ngờ.

17. Flame: Ngọn lửa.

18. Gorgeous: Hoa mỹ.

19. G-Man: Hoa mỹ, bóng bảy, rực rỡ.

20. Good Looking: Ngoại hình đẹp.

21. Giggles: Luôn tươi cười, vui vẻ.

22. Hero: Anh hùng, người dũng cảm.

23. Hercules: Khỏe khoắn.

24. Handsome: Đẹp trai.

25. Heart Throb: Sự rộn ràng của trái tim.

26. Hubby: Chồng yêu.

27. Jock: Yêu thích thể thao.

28. Jellybean: Kẹo dẻo.

29. Ice Man: Người băng, lạnh lùng.

30. Iron Man: Người Sắt, mạnh mẽ và quả cảm.

31. Jay Bird: Giọng hát hay.

32. Jammy: Dễ dàng.

33. Knight In Shining Armor: Hiệp sĩ trong bộ áo giáp sáng chói.

34. Marshmallow: Kẹo dẻo.

35. Ibex: Ưa thích sự mạo hiểm.

36. Sparkie: Tia lửa sáng chói.

37. Night Light: Ánh sáng ban đêm.

38. Monkey: Con khỉ.

39. My Sunshine: Ánh dương của tôi.

40. Misiu: Chú gấu Teddy cực chất.

41. Other Half: Không thể sống thiếu anh.

42. Prince Charming: Chàng hoàng tử quyến rũ.

43. Nemo: Không bao giờ đánh mất.

44. Rocky: Vững như đá, gan dạ, can trường.

45. Randy: Bất kham.

46. Lovey: Cục cưng.

47. Quackers: Dễ thương nhưng hơi khó hiểu.

48. Mooi: Một anh chàng điển trai.

49. Rum-Rum: Vô cùng mạnh mẽ như tiếng trống vang xa.

50. My All: Tất cả mọi thứ của tôi.

51. Sugar Lips: Đôi môi ngọt ngào.

Biệt danh cho người yêu là nam

Biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh hay, ý nghĩa cho cả 2 phái

Dưới đây là những biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh dùng được cho cả nam và nữ.

1. Amore Mio: Người tôi yêu.

2. Abigail: Nguồn vui.

3. Agatha: Điều tốt đẹp.

4. Amanda: Dễ thương.

5. Anastasia: Người tái sinh.

6. Amazing One: Người gây bất ngờ, ngạc nhiên.

7. Beloved: Yêu dấu.

8. Bettina: Ánh sáng huy hoàng.

9. Coral: Viên đá nhỏ.

10. Dear Heart: Trái tim yêu mến.

11. Soul Mate: Anh/em là định mệnh.

12. Darling: Người mến yêu, thành thật, thẳng thắn, cởi mở.

13. Dora: Món quà.

14. Everything: Tất cả mọi thứ.

15. Peach: Quả đào.

16. Oreo: Bánh Oreo.

17. Hot Chocolate: Sô cô la nóng.

18. Honey Bee: Ong mật, siêng năng, cần cù.

19. Pup: Chó con.

20. Honey Badger: Người bán mật ong, ngoại hình dễ thương.

21. Pudding Pie: Bánh Pudding.

22. Snoochie Boochie: Quá dễ thương.

23. Favorite: Yêu thích.

24. Tammy: Hoàn hảo.

25. Zea: Lương thực.

26. Thalia: Niềm vui.

27. Hot Stuff: Quá nóng bỏng.

28. Pumpkin: Quả bí ngô.

29. Roxanne: Bình minh.

30. Mirabelle: Kì diệu và đẹp đẽ.

31. Zera: Hạt giống.

32. Ophelia: Chòm sao thiên hà.

33. Mandy: Hòa đồng, vui vẻ.

34. Mercy: Rộng lượng và từ bi.

35. Snapper: Cá chỉ vàng.

36. Soda Pop: Ngọt ngào và tươi mới.

37. Miranda: Người đáng ngưỡng mộ.

38. Honey: Mật ong, ngọt ngào.

39. Ulrica: Thước đo cho tất cả.

40. Myra: Tuyệt vời.

41. Leticia: Niềm vui.

42. Kyla: Đáng yêu.

43. Karen: Đôi mắt.

44. Jemima: Chú chim bồ câu.

45. Iris: Cầu vồng.

46. Ivy: Quà tặng của thiên chúa.

47. Gale: Cuộc sống.

48. Geraldine: Người vĩ đại.

49. Guinevere: Tinh khiết.

50. Sunny: Ánh mặt trời.

51. Belle: Hoa khôi

52. Candy: Kẹo

53.Cuddle bug: Chỉ một người thích được ôm ấp

54. Honey Buns: Bánh bao ngọt ngào

55. Hugs McGee: Cái ôm ấm áp

56. Love bug: Tình yêu của bạn vô cùng dễ thương

57. Lover: Người yêu

58. Lovie: Người yêu

59. Luv: Người yêu

60. Mi amor: Tình yêu của tôi

61. Mon coeur: Trái tim của bạn

62. Poppet: Hình múa rối

63. Snuggler: Ôm ấp

64. Sunny hunny: Ánh nắng và ngọt ngào như mật ong

65. Sweet pea: Rất ngọt ngào

66. Sweetie: Kẹo/cưng

67. Sweetheart: Trái tim ngọt ngào

68. Tesoro: Trái tim ngọt ngào

69. My Love – Đơn giản, cổ điển và vô cùng thú vị.

70. Heart’s Desire – Em là trung tâm trong thế giới của anh.

71. Treasure – Người quan trọng nhất

72. Soulmate – Em là người đồng điệu hoàn hảo với anh.

73. Eternal Flame – Cho một tình yêu không bao giờ phai nhạt.

74. Angel Heart – Dành cho người trong sáng và đáng yêu.

75. My Queen/King – Người thống trị trái tim tôi.

Tên cho người yêu bằng tiếng Anh theo cặp

1. King/Queen: vua/hoàng hậu

2. Prince/Princess: hoàng tử/công chúa

3. Romeo/Juliet: cặp đôi kinh điển trong vở kịch của Anh

4. Sugar baby/Sugar daddy: bé đường/bố đường (cách gọi đùa vui)

5. Cat/Mouse: mèo và chuột

6. Salt/Pepper: muối và tiêu

7. Cookies/Milk: bánh quy và sữa

8. Sun/Moon: mặt trời và mặt trăng

9. Tom/Jerry: cặp đôi mèo và chuột trong phim hoạt hình nổi tiếng

10. Doraemon/Doraemi: anh em thân thiết trong bộ truyện tranh nổi tiếng Doraemon

11. Bow/Arrow: cây cung và mũi tên

12. Water/Fire: nước và lửa

13. Believe you/Believe me: tin anh/tin em

14. North harbor/South bay: bắc cảng/nam cảng

15. Star/Moon: sao và mặt trăng

16. Cloud/Sky: đám mây và bầu trời

17. Lamb/Lovely: em nhỏ/cục cưng

18. White/black: trắng và đen

19. Wife/Husband: vợ/chồng

20. Little girl/little boy: cô gái bé nhỏ/chàng trai bé nhỏ

21. Sand/Beach: cát và bãi biển

22. Sea/Wave: biển và sóng

23. Handsome boy/Beautiful girl: anh chàng đẹp trai/cô nàng đẹp gái

24. Milk/Cookies: sữa và bánh quy

25. Fred & Wilma – Một cặp đôi mạnh mẽ và luôn ủng hộ nhau.

26. Pooh & Piglet – Một cặp đôi đáng yêu và luôn quan tâm nhau.

27. Bert & Ernie – Một cặp đôi luôn bên nhau.

28. Snoopy & Woodstock – Một cặp đôi trung thành và vui nhộn.

29. Lilo & Stitch – Dành cho cặp đôi kỳ quặc và đáng yêu.

Ngoài biệt danh tiếng Anh cho người yêu, các bạn có thể tham khảo thêm lời chúc ngày mới cho người yêu ngọt ngào, lời chúc ngủ ngon siêu dễ thương cho người yêu…

Previous Post

20 Đoạn văn tả bàn học lớp 2 (điểm cao)

Next Post

Mẫu Hợp đồng nguyên tắc Việt – Anh (Song ngữ) được doanh nghiệp sử dụng nhiều nhất

Tranducdoan

Tranducdoan

Trần Đức Đoàn sinh năm 1999, anh chàng đẹp trai đến từ Thái Bình. Hiện đang theo học và làm việc tại trường cao đẳng FPT Polytechnic

Related Posts

Mẫu Hợp đồng nguyên tắc Việt – Anh (Song ngữ) được doanh nghiệp sử dụng nhiều nhất

by Tranducdoan
07/02/2026
0
0

SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM Independence - Freedom - Happiness PRINCIPAL CONTRACT “Re: ……………..” Căn cứ Bộ luật Dân sự và...

Khách quốc tế bình chọn 10 điểm chụp ảnh đẹp nhất Việt Nam

by Tranducdoan
07/02/2026
0
0

1. Phố cổ Hội An - Quảng NamHội An là một trong những điểm đến siêu quen thuộc được nhiều...

Các cuộc cách mạng công nghiệp: Từ 1.0 đến 5.0

by Tranducdoan
07/02/2026
0
0

Trong hơn hai thế kỷ qua, các cuộc cách mạng công nghiệp đã không ngừng thay đổi diện mạo nền...

Tìm hiểu Oxit bazo là gì? Cách gọi tên, tính chất và dạng bài tập

by Tranducdoan
07/02/2026
0
0

Trong hoá học có phân chia thành oxit, axit, bazo, oxit axit, oxit bazo. Mỗi loại đều sẽ có các...

Load More
Next Post

Mẫu Hợp đồng nguyên tắc Việt - Anh (Song ngữ) được doanh nghiệp sử dụng nhiều nhất

  • Trending
  • Comments
  • Latest
File đề thi thử lịch sử thpt quốc gia 2024 2025 có đáp án

80 File đề thi thử lịch sử thpt quốc gia 2026 2025 có đáp án

16/12/2025
Viết bài văn kể lại câu chuyện về một nhân vật lịch sử mà em đã đọc đã nghe lớp 4 ngắn gọn

Kể lại câu chuyện về một nhân vật lịch sử lớp 4 ngắn gọn

27/03/2025
viet-bai-van-ke-ve-cau-chuyen-ma-em-yeu-thich-ngan-gon

Viết bài văn kể lại một câu chuyện ngắn gọn nhất 16 mẫu

16/11/2024
De Thi Cuoi Hoc Ki 1 Ngu Van 12 Nam 2021 2022 So Gddt Bac Giang Page 0001 Min

Đề thi học kì 1 lớp 12 môn văn năm học 2021-2022 tỉnh Bắc Giang

0
De Thi Cuoi Ki 1 Mon Van 9 Huyen Cu Chi 2022

Đề thi văn cuối kì 1 lớp 9 huyện Củ Chi năm học 2022 2023

0
Dự án tốt nghiệp FPT Polytechnic ngành Digital Marketing

Dự án tốt nghiệp FPT Polytechnic ngành Digital Marketing

0

Crown88 mang đến tài lộc với chương trình hoàn trả casino

07/02/2026

Topzo tung khuyến mãi vé số vàng Minipoker năm 2026

07/02/2026

999bet – Khuyến mãi hoàn trả chào năm mới 2026 cho bet thủ

07/02/2026
Xoilac TV trực tiếp bóng đá đọc sách online Socolive trực tiếp Ca Khia TV trực tiếp XoilacTV go 88
Tài Liệu Học Tập

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.

Chuyên Mục

  • Đề Thi
  • Lớp 12
  • Lớp 11
  • Lớp 10
  • Lớp 9
  • Lớp 8
  • Lớp 7
  • Lớp 6
  • Lớp 5
  • Lớp 4
  • Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Tham Gia Group Tài Liệu Học Tập

No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.