Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ
Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
Home chính tả

Cách nói tôi ổn bằng Tiếng Anh như người bản xứ và bài tập

by Tranducdoan
06/01/2026
in chính tả
0
Đánh giá bài viết

Mục Lục Bài Viết

  1. Những cách nói tôi ổn bằng Tiếng Anh
    1. I’m fine
    2. I’m good
    3. I’m okay
    4. I’m doing well
    5. I’m all right
    6. I’m alright
    7. I’m great
    8. I’m doing fine
  2. Phân biệt giữa Formal Language và Informal Language khi nói “tôi ổn” trong tiếng Anh
    1. Formal Language (Ngôn ngữ trang trọng)
    2. Informal Language (Ngôn ngữ thân mật)
    3. Một số lưu ý khi sử dụng
  3. Bài tập ghi nhớ
    1. Bài tập 1: Phân loại câu trả lời theo mức độ trang trọng
    2. Bài tập 2: Chọn câu trả lời phù hợp với từng ngữ cảnh
  4. Đáp án

Những cách nói tôi ổn bằng Tiếng Anh

tôi ổn tiếng anh nói sao
Biểu đồ cách nói “Tôi ổn” bằng tiếng Anh

Trong tiếng Anh, việc diễn đạt ý “tôi ổn” có thể được thực hiện bằng nhiều cách khác nhau, mỗi cách thể hiện những sắc thái riêng biệt về cảm xúc, mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng. Các biểu đạt này không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ vựng mà còn góp phần nâng cao khả năng giao tiếp linh hoạt, tự nhiên trong những tình huống giao tiếp đa dạng. Việc hiểu rõ và ứng dụng chính xác những cách diễn đạt này sẽ giúp người học lựa chọn được cách diễn đạt phù hợp nhất trong từng ngữ cảnh cụ thể.

I’m fine

Ý nghĩa: Đây là cách diễn đạt cơ bản và phổ biến nhất khi muốn diễn tả trạng thái ổn định, không gặp phải vấn đề gì nghiêm trọng. Câu này thể hiện rằng người nói không có điều gì đặc biệt để chia sẻ về sức khỏe hay cảm xúc. “I’m fine” có thể được sử dụng trong hầu hết các tình huống giao tiếp và không yêu cầu ngữ cảnh quá trang trọng.

Ngữ cảnh sử dụng: “I’m fine” phù hợp khi người học muốn trả lời một cách đơn giản và nhanh chóng đối với những câu hỏi thăm về tình trạng sức khỏe, tâm trạng hay cảm giác tổng thể trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, không yêu cầu sự nghiêm túc hay trang trọng đặc biệt.

Ví dụ hội thoại:

  • A: How are you today?

  • B: I’m fine, thank you. How about you?

I’m good

Ý nghĩa: “I’m good” thường được dùng để diễn tả sự thoải mái, tình trạng sức khỏe tốt hoặc tâm trạng ổn. Tuy không phải là câu trả lời hoàn toàn trang trọng, nhưng nó lại mang tính thân mật và cởi mở hơn so với “I’m fine.” Câu này có thể mang lại cảm giác dễ chịu, thư giãn hơn trong giao tiếp.

Ngữ cảnh sử dụng: Cách diễn đạt này thích hợp trong các cuộc trò chuyện không chính thức, ví dụ như giao tiếp với bạn bè, người thân hoặc những người đồng nghiệp thân thiết. “I’m good” biểu thị trạng thái tích cực nhưng không quá mạnh mẽ, tạo ra một cảm giác nhẹ nhàng, thân thiện trong cuộc đối thoại.

Ví dụ hội thoại:

  • A: How are you doing?

  • B: I’m good, just relaxing. Thanks for asking!

I’m okay

Ý nghĩa: Tương tự như “I’m fine,” “I’m okay” thể hiện rằng người nói không gặp vấn đề nghiêm trọng, nhưng có phần nhẹ nhàng và ít khẳng định hơn. Đây là một cách diễn đạt lịch sự, thể hiện rằng tình trạng của người nói là ổn, dù không nhất thiết phải quá vui vẻ hay khỏe mạnh.

Ngữ cảnh sử dụng: “I’m okay” thích hợp khi người học muốn trả lời một cách khiêm tốn, không muốn thể hiện cảm xúc quá mạnh mẽ hoặc khi người nói không muốn chia sẻ nhiều thông tin về tình trạng cá nhân. Đây là một cách nói phổ biến trong những tình huống giao tiếp thông thường, không yêu cầu sự trang trọng cao.

Ví dụ hội thoại:

  • A: How are you after the long meeting?

  • B: I’m okay, just a bit tired.

I’m doing well

Ý nghĩa: “I’m doing well” mang tính tích cực cao, biểu thị rằng người nói không chỉ ổn mà còn đang cảm thấy tốt về sức khỏe, công việc hoặc các khía cạnh khác của cuộc sống. Câu này thể hiện một trạng thái tích cực và tự tin.

Ngữ cảnh sử dụng: Đây là cách diễn đạt thích hợp khi người học muốn thể hiện rằng mình đang ở trong tình trạng tốt về mặt sức khỏe hoặc tinh thần, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện trang trọng hơn, như trong môi trường làm việc hoặc giao tiếp với những người không quá thân thiết.

Ví dụ hội thoại:

  • A: How’s everything going with your project?

  • B: I’m doing well, thank you. It’s coming along nicely.

I’m all right

Ý nghĩa: “I’m all right” là cách nói nhẹ nhàng và lịch sự để biểu đạt trạng thái ổn, không có điều gì phải lo ngại. Câu này có phần trang trọng hơn so với “I’m good” hay “I’m okay,” nhưng không quá cứng nhắc hay nghiêm trọng.

Ngữ cảnh sử dụng: Đây là một cách diễn đạt trung tính, có thể được dùng trong các cuộc giao tiếp vừa trang trọng vừa không quá thân mật. “I’m all right” phù hợp với những tình huống giao tiếp cần sự tôn trọng, như khi trả lời câu hỏi thăm từ cấp trên hoặc đồng nghiệp trong môi trường làm việc.

Ví dụ hội thoại:

  • A: Are you okay? You look a little stressed.

  • B: I’m all right, just a bit busy with work.

I’m alright

Ý nghĩa: Đây là cách viết rút gọn của “I’m all right” và có xu hướng được sử dụng trong các tình huống không chính thức, dễ chịu hơn. Câu này thường mang lại cảm giác thân mật và gần gũi.

Ngữ cảnh sử dụng: “I’m alright” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện giữa bạn bè, gia đình hoặc những người quen thân, nơi mà sự giao tiếp không cần quá nghiêm túc. Nó thể hiện sự thoải mái và không có vấn đề gì nghiêm trọng.

Ví dụ hội thoại:

  • A: You look a bit down. Is everything okay?

  • B: I’m alright, just been a long week.

I’m great

Ý nghĩa: “I’m great” thể hiện trạng thái rất tốt, thậm chí là tuyệt vời. Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ hơn, biểu thị rằng người nói đang trong một trạng thái cực kỳ tích cực, vui vẻ và khỏe mạnh.

Ngữ cảnh sử dụng: Câu này thích hợp trong các tình huống giao tiếp không chính thức, khi người nói muốn chia sẻ cảm giác vui vẻ, hạnh phúc, hay cảm giác tuyệt vời về cuộc sống hay công việc. Nó không được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc trang trọng.

Ví dụ hội thoại:

  • A: How are you after your vacation?

  • B: I’m great! It was a wonderful trip.

I’m doing fine

Ý nghĩa: “I’m doing fine” là một cách diễn đạt khác để nói “tôi ổn,” nhưng nó thể hiện một sự nhẹ nhàng và điềm tĩnh hơn. Câu này có thể sử dụng trong cả giao tiếp chính thức và không chính thức, tùy vào ngữ cảnh.

Ngữ cảnh sử dụng: “I’m doing fine” là một cách thức thông dụng trong các cuộc giao tiếp, từ những cuộc hội thoại mang tính chất xã giao cho đến những trao đổi trong môi trường làm việc. Nó thể hiện sự ổn định, nhẹ nhàng và không quá nổi bật.

Ví dụ hội thoại:

  • A: How are things going with you?

  • B: I’m doing fine, just keeping busy with work.

Phân biệt giữa Formal Language và Informal Language khi nói “tôi ổn” trong tiếng Anh

formal-language-vs-informal-language
Phân biệt Phân biệt giữa Formal Language và Informal Language khi nói “tôi ổn” trong tiếng Anh

Khi giao tiếp trong tiếng Anh, sự khác biệt giữa ngôn ngữ trang trọng (formal language) và ngôn ngữ thân mật (informal language) là rất quan trọng. Việc lựa chọn đúng ngữ cảnh và hình thức ngôn ngữ giúp người học thể hiện sự phù hợp và tôn trọng đối với người nghe.

Trong phần này, sẽ được phân tích sự khác biệt giữa hai loại ngôn ngữ này thông qua các cách diễn đạt “tôi ổn” trong các tình huống giao tiếp khác nhau, từ đó giúp người học dễ dàng lựa chọn được cách sử dụng chính xác trong mỗi hoàn cảnh.

Formal Language (Ngôn ngữ trang trọng)

  • Khái niệm:

Formal language là ngôn ngữ được sử dụng trong các tình huống cần sự trang trọng, lịch sự, và chuyên nghiệp. Ngôn ngữ này thường xuất hiện trong các môi trường như công sở, trong các cuộc họp, khi giao tiếp với người không quen biết hoặc những đối tượng có địa vị cao hơn. Formal language yêu cầu các câu từ và cách diễn đạt phải chuẩn mực và thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe.

  • Bối cảnh sử dụng:

Formal language thích hợp trong các cuộc trao đổi cần sự trang trọng, nghiêm túc, nơi mà sự chính xác và tôn trọng là yếu tố quan trọng. Những ngữ cảnh điển hình có thể là các cuộc họp công việc, các cuộc phỏng vấn xin việc, khi giao tiếp với cấp trên hoặc những người có địa vị xã hội cao, hoặc trong các tình huống giao tiếp chính thức khác như viết thư công việc hoặc email.

  • Đặc điểm của Formal Language:

Ngôn ngữ trang trọng thường sử dụng các cấu trúc câu dài, đầy đủ và chuẩn mực. Những từ ngữ và cụm từ được lựa chọn trong ngữ cảnh này có xu hướng có tính chính thức, không mang tính thân mật hay cởi mở như trong ngữ cảnh không chính thức.

Ví dụ các cách diễn đạt “tôi ổn” trong ngữ cảnh formal:

  • I am doing well: Đây là một cách nói trang trọng và lịch sự, phù hợp trong những tình huống giao tiếp chính thức. Câu này không chỉ đơn giản diễn đạt trạng thái ổn mà còn thể hiện sự tích cực và tự tin.

    • Ví dụ hội thoại:

      • A: How are you after the presentation?

      • B: I am doing well, thank you for asking.

  • I am fine, thank you: Câu này thể hiện sự lịch sự, đặc biệt khi trả lời câu hỏi thăm về sức khỏe hoặc tình trạng chung. Cụm từ này có tính lịch sự cao và thường được sử dụng trong các cuộc trao đổi mang tính chất trang trọng.

    • Ví dụ hội thoại:

      • A: How are you today?

      • B: I am fine, thank you. How about yourself?

Trong các tình huống trang trọng, việc sử dụng các cấu trúc như “I am doing well” hay “I am fine, thank you” sẽ tạo ấn tượng về sự chuyên nghiệp và lịch thiệp, đồng thời thể hiện sự tôn trọng đối với người giao tiếp.

Informal Language (Ngôn ngữ thân mật)

  • Khái niệm:

Informal language là ngôn ngữ được sử dụng trong các tình huống giao tiếp bình thường, thân mật, không yêu cầu sự trang trọng. Đây là loại ngôn ngữ phổ biến trong các cuộc trò chuyện giữa bạn bè, người thân, hoặc trong các cuộc đối thoại với những người quen thuộc. Cách sử dụng informal language mang đến cảm giác gần gũi, tự nhiên, không bị ràng buộc bởi các quy tắc ngữ pháp chặt chẽ hay các từ ngữ quá cứng nhắc.

  • Bối cảnh sử dụng:

Informal language thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp không chính thức, như trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi giao tiếp với người thân, bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết. Đây là môi trường mà sự thoải mái, gần gũi và tự nhiên là ưu tiên, nên người học có thể sử dụng các cách diễn đạt ngắn gọn và dễ hiểu hơn.

  • Đặc điểm của Informal Language:

Ngôn ngữ không chính thức có xu hướng sử dụng các từ ngữ dễ hiểu, ngắn gọn và thông dụng. Các câu trả lời thường mang tính cá nhân hóa, tự nhiên và ít trang trọng hơn so với formal language. Ngữ pháp trong informal language cũng linh hoạt hơn và không yêu cầu phải tuân thủ các quy tắc quá khắt khe.

Ví dụ các cách diễn đạt “tôi ổn” trong ngữ cảnh informal:

  • I’m good: Câu này rất phổ biến và thể hiện sự thoải mái, thể hiện người nói cảm thấy ổn, thậm chí là tốt. Đây là cách nói rất dễ gần và phù hợp khi giao tiếp với bạn bè hoặc người thân.

    • Ví dụ hội thoại:

      • A: How are you today?

      • B: I’m good, thanks!

  • I’m alright: Cách nói này khá thân mật và thoải mái, không quá mạnh mẽ như “I’m good,” nhưng vẫn thể hiện rằng người nói không gặp vấn đề gì lớn và cảm thấy ổn. “I’m alright” thể hiện sự thư giãn, không lo lắng.

    • Ví dụ hội thoại:

      • A: You seem a bit tired. How are you doing?

      • B: I’m alright, just a little exhausted from work.

  • I’m great: Đây là cách nói thể hiện sự hài lòng, vui vẻ và hạnh phúc. “I’m great” thường được dùng trong các cuộc trò chuyện vui vẻ và thoải mái giữa những người quen thuộc.

    • Ví dụ hội thoại:

      • A: How was your weekend?

      • B: It was great, thank you!

Trong các tình huống không chính thức, những cách diễn đạt như “I’m good,” “I’m alright,” hay “I’m great” giúp người học thể hiện sự tự nhiên và dễ gần trong giao tiếp.

Một số lưu ý khi sử dụng

  • Ngữ cảnh giao tiếp:

Người học cần chú ý đến ngữ cảnh của cuộc trò chuyện để lựa chọn cách diễn đạt phù hợp. Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc khi giao tiếp với người lạ, việc sử dụng “I am doing well” hay “I am fine, thank you” sẽ giúp tạo dựng hình ảnh người giao tiếp lịch sự và trang trọng.

  • Lưu ý về văn hóa ngôn ngữ:

Mặc dù sự phân biệt giữa formal language và informal language là khá phổ biến trong các nền văn hóa phương Tây, người học cũng cần hiểu rằng những cách nói này có thể thay đổi nhẹ giữa các quốc gia và vùng miền. Ví dụ, trong một số trường hợp, người Anh có thể ưa chuộng việc sử dụng các cấu trúc câu dài hơn trong ngữ cảnh formal, trong khi người Mỹ lại ưa chuộng sự ngắn gọn và trực tiếp hơn.

Việc nắm vững sự phân biệt giữa formal và informal language không chỉ giúp người học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả hơn mà còn thể hiện sự hiểu biết về cách thức giao tiếp phù hợp trong các tình huống khác nhau, qua đó nâng cao sự tự tin và chính xác trong quá trình sử dụng ngôn ngữ.

Tham khảo thêm:

  • Học giao tiếp tiếng Anh theo chủ đề: 25 topic thông dụng nhất

  • Hỏi nghề nghiệp tiếng Anh

  • Cách trả lời Where are you from

Bài tập ghi nhớ

Bài tập ghi nhớ

Bài tập 1: Phân loại câu trả lời theo mức độ trang trọng

Yêu cầu: Hãy phân loại các câu trả lời dưới đây vào hai nhóm:- Formal Language (Ngôn ngữ trang trọng)- Informal Language (Ngôn ngữ thân mật)

  1. “I’m doing well, thank you.”

  2. “I’m good, thanks!”

  3. “Not bad, you?”

  4. “I’m quite alright, thank you for asking.”

  5. “All good!”

Bài tập 2: Chọn câu trả lời phù hợp với từng ngữ cảnh

Yêu cầu: Với mỗi ngữ cảnh dưới đây, hãy chọn câu trả lời phù hợp nhất về mức độ trang trọng và tự nhiên trong giao tiếp.

Ngữ cảnh 1: Giáo viên hỏi bạn trong giờ học, “How are you today?”A. “I’m good, thanks!”B. “I’m doing well, thank you.”

Ngữ cảnh 2: Bạn thân nhắn tin hỏi: “Hey, how’s it going?”A. “All good!”B. “I’m quite alright, thank you for asking.”

Ngữ cảnh 3: Phỏng vấn xin việc, nhà tuyển dụng hỏi: “How are you today?”A. “I’m doing well, thank you.”B. “Not bad, you?”

Ngữ cảnh 4: Bạn vừa gặp lại người quen lớn tuổi trong một sự kiện trang trọng, họ hỏi: “How have you been?”A. “I’ve been alright, thank you. And yourself?”B. “Pretty chill lately, you?”

Ngữ cảnh 5: Đồng nghiệp thân thiết hỏi bạn vào đầu ngày làm việc: “How are things?”A. “I’m doing well, thank you.”B. “Not bad at all. Just the usual stuff.”

Đáp án

Bài tập 1: Phân loại câu trả lời theo mức độ trang trọng

Gợi ý đáp án:

  • Formal Language:

    • “I’m doing well, thank you.”

    • “I’m quite alright, thank you for asking.”

  • Informal Language:

    • “I’m good, thanks!”

    • “Not bad, you?”

    • “All good!”

Bài tập 2: Chọn câu trả lời phù hợp với từng ngữ cảnh

  • Ngữ cảnh 1: Đáp án: B

  • Ngữ cảnh 2: Đáp án: A

  • Ngữ cảnh 3: Đáp án: A

  • Ngữ cảnh 4: Đáp án: A

  • Ngữ cảnh 5: Đáp án: B

Previous Post

Phương pháp tọa độ hóa hình không gian

Next Post

Vị thế Việt Nam trong cục diện mới của khu vực – BÌNH LUẬN – Tạp chí Cộng sản

Tranducdoan

Tranducdoan

Trần Đức Đoàn sinh năm 1999, anh chàng đẹp trai đến từ Thái Bình. Hiện đang theo học và làm việc tại trường cao đẳng FPT Polytechnic

Related Posts

Tên Nhi trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Tổng hợp các tên hay cho nữ tên Nhi

by Tranducdoan
08/01/2026
0
0

Bạn đang tìm hiểu tên Nhi trong tiếng Anh có nghĩa là gì và đâu là những cách gọi hay,...

Obstinate Love: In Memory of the Great Ved Mehta

by Tranducdoan
08/01/2026
0
0

Love is obstinate—more than patient or kind. That fact more than anything is what I learned from the writer Ved...

Phôi pha hay Phôi phai là đúng chính tả?

by Tranducdoan
08/01/2026
0
0

Phôi pha hay phôi phai khiến nhiều người bối rối chẳng biết từ nào là đúng chính tả. Theo từ...

Vất Đi Hay Vứt Đi: Giải Mã Sự Khác Biệt Từ Ngữ Trong Tiếng Việt

by Tranducdoan
08/01/2026
0
0

Vất Đi hay Vứt Đi? Khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng chính xác của từng từ,...

Load More
Next Post

Vị thế Việt Nam trong cục diện mới của khu vực - BÌNH LUẬN - Tạp chí Cộng sản

  • Trending
  • Comments
  • Latest
File đề thi thử lịch sử thpt quốc gia 2024 2025 có đáp án

80 File đề thi thử lịch sử thpt quốc gia 2026 2025 có đáp án

16/12/2025
Viết bài văn kể lại câu chuyện về một nhân vật lịch sử mà em đã đọc đã nghe lớp 4 ngắn gọn

Kể lại câu chuyện về một nhân vật lịch sử lớp 4 ngắn gọn

27/03/2025
viet-bai-van-ke-ve-cau-chuyen-ma-em-yeu-thich-ngan-gon

Viết bài văn kể lại một câu chuyện ngắn gọn nhất 16 mẫu

16/11/2024
De Thi Cuoi Hoc Ki 1 Ngu Van 12 Nam 2021 2022 So Gddt Bac Giang Page 0001 Min

Đề thi học kì 1 lớp 12 môn văn năm học 2021-2022 tỉnh Bắc Giang

0
De Thi Cuoi Ki 1 Mon Van 9 Huyen Cu Chi 2022

Đề thi văn cuối kì 1 lớp 9 huyện Củ Chi năm học 2022 2023

0
Dự án tốt nghiệp FPT Polytechnic ngành Digital Marketing

Dự án tốt nghiệp FPT Polytechnic ngành Digital Marketing

0

Tên Nhi trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Tổng hợp các tên hay cho nữ tên Nhi

08/01/2026

Mẫu đánh giá làm việc nhóm (Nhanh – Chuẩn – Chính xác)

08/01/2026

TOÁN 12 bài 1 | Sự đồng biến nghịch biến của hàm số

08/01/2026
Xoilac TV trực tiếp bóng đá Socolive trực tiếp 789bet https://pihu.in.net/
Tài Liệu Học Tập

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.

Chuyên Mục

  • Đề Thi
  • Lớp 12
  • Lớp 11
  • Lớp 10
  • Lớp 9
  • Lớp 8
  • Lớp 7
  • Lớp 6
  • Lớp 5
  • Lớp 4
  • Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Tham Gia Group Tài Liệu Học Tập

No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.