Ngổn ngang là gì? Ngổn ngang là trạng thái lộn xộn, bừa bộn, không có trật tự, thường dùng để miêu tả không gian hoặc tình huống rối rắm, chồng chéo. Đây là từ láy mang âm hưởng sinh động trong tiếng Việt. Vậy “ngổn ngang” được sử dụng như thế nào trong đời sống và có nguồn gốc ra sao? Cùng tìm hiểu chi tiết ngay bên dưới nhé!
Ngổn ngang nghĩa là gì?
Ngổn ngang nghĩa là tình trạng lộn xộn, bừa bãi, không gọn gàng hoặc rối rắm, chồng chéo lên nhau. Từ này được dùng phổ biến trong tiếng Việt để miêu tả cả không gian vật lý lẫn tình huống tinh thần.
Bạn đang xem: Ngổn Ngang là gì? 🌀 Nghĩa, giải thích trong đời sống
Trong cuộc sống hàng ngày: Ngổn ngang thường dùng để chỉ phòng ốc, bàn làm việc, hoặc không gian sống bừa bộn, đồ đạc không được sắp xếp ngăn nắp.
Trong tâm trạng và suy nghĩ: Có thể dùng để diễn tả tâm trí rối bời, nhiều vấn đề chồng chéo chưa giải quyết xong.
Trong tình huống công việc: Miêu tả công việc dang dở, nhiều thứ chưa hoàn thành, thiếu tổ chức.
Từ “ngổn ngang” mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu trật tự và cần được dọn dẹp, sắp xếp lại.
Nguồn gốc và xuất xứ của ngổn ngang
Ngổn ngang là từ láy trong tiếng Việt, được hình thành từ sự lặp lại âm thanh để tăng cường ý nghĩa về sự lộn xộn. Từ “ngổn” và “ngang” kết hợp tạo nên hình ảnh sinh động về đồ vật nằm chéo chồng, không theo quy tắc.
Xem thêm : Bồng Bột là gì? 🤯 Nghĩa, giải thích trong tính cách
Sử dụng ngổn ngang khi muốn miêu tả trạng thái bừa bộn, lộn xộn của không gian, công việc hoặc tâm trạng một cách sinh động và dễ hình dung.
Ngổn ngang sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngổn ngang” được sử dụng trong các tình huống miêu tả sự thiếu trật tự, cần sắp xếp hoặc dọn dẹp lại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng ngổn ngang
Dưới đây là những tình huống điển hình sử dụng từ ngổn ngang trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Phòng em ngổn ngang quá, phải dọn dẹp lại đi.”
Phân tích ví dụ 1: Miêu tả không gian phòng ốc bừa bộn, đồ đạc không được sắp xếp gọn gàng, cần dọn dẹp.
Ví dụ 2: “Sau cơn bão, khu vườn ngổn ngang cành lá khắp nơi.”
Phân tích ví dụ 2: Hình ảnh thiên nhiên sau thiên tai với cây cối đổ ngã, lá cành nằm chồng chéo lộn xộn.
Xem thêm : Dại Gái là gì? 💕 Nghĩa, giải thích trong tình yêu
Ví dụ 3: “Công việc ngổn ngang chưa xong, tôi chẳng biết bắt đầu từ đâu.”
Phân tích ví dụ 3: Diễn tả tình trạng công việc dở dang, nhiều việc chưa hoàn thành khiến người ta bối rối.
Ví dụ 4: “Tâm trí anh ấy ngổn ngang vì quá nhiều lo toan.”
Phân tích ví dụ 4: Sử dụng nghĩa bóng để miêu tả trạng thái tâm lý rối bời, nhiều suy nghĩ chồng chéo.
Ví dụ 5: “Bàn làm việc ngổn ngang giấy tờ, cần sắp xếp lại cho khoa học.”
Phân tích ví dụ 5: Chỉ tình trạng bàn làm việc lộn xộn, tài liệu chồng chất không có hệ thống.
Dịch ngổn ngang sang các ngôn ngữ
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn Ngổn ngang 凌乱 (língluàn), 杂乱 (záluàn) Messy, Cluttered, Disorderly 散らかった (chirakatta), 乱雑 (ranzatsu) 어지럽다 (eojireopda), 난잡하다 (nanjaphada)
Kết luận
Ngổn ngang là gì? Đó là từ sinh động miêu tả sự lộn xộn trong không gian và cuộc sống. Hãy giữ mọi thứ gọn gàng để tránh tình trạng ngổn ngang nhé!
Nguồn: https://www.thanglongwaterpuppet.orgDanh mục: Từ điển tiếng Việt