Trang chủ / Lớp 2 / Tiếng Anh / Lesson 1 – Unit 1 - SBT Tiếng Anh 2

Lesson 1 – Unit 1 - SBT Tiếng Anh 2

📚 👁️ 41 lượt xem 📅 26/12/2025
Giải Lesson 1 – Unit 1. Feelings SBT tiếng Anh 2 - iLearn Smart Start Bài A A. Draw lines. (Vẽ các đường.) Phương pháp giải:sad (buồn) fine/OK (ổn) great (tuyệt vời) happy (vui vẻ)Lời giải chi tiết: Bài B B. Look, read, and circle. (Nhìn, đọc và khoanh tròn.) Phương pháp giải:fine/OK (ổn) great (tuyệt vời) happy (vui vẻ) sad (buồn)Lời giải chi tiết:1. fine/OK (ổn) 2. sad (buồn) 3. great (tuyệt vời) 4. happy (vui vẻ) Bài C C. Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn.) Phương pháp giải:1. How are...

Giải Lesson 1 – Unit 1. Feelings SBT tiếng Anh 2 - iLearn Smart Start

Bài A

A. Draw lines.

(Vẽ các đường.)

Phương pháp giải:

sad (buồn)

fine/OK (ổn)

great (tuyệt vời)

happy (vui vẻ)

Lời giải chi tiết:

Bài B

B. Look, read, and circle.

(Nhìn, đọc và khoanh tròn.)


Phương pháp giải:

fine/OK (ổn)

great (tuyệt vời)

happy (vui vẻ)

sad (buồn)

Lời giải chi tiết:

1. fine/OK (ổn)

2. sad (buồn)

3. great (tuyệt vời)

4. happy (vui vẻ)

Bài C

C. Listen and circle.

(Nghe và khoanh tròn.)

Phương pháp giải:

1. How are you? (Bạn thế nào?) – I’m fine. (Tớ ổn.)

2. How are you? (Bạn thế nào?) – I’m sad. (Tớ buồn.)

3. How are you? (Bạn thế nào?) – I’m great. (Tớ rất tuyệt.)

4. How are you? (Bạn thế nào?) – I’m happy. (Tớ vui.)

Lời giải chi tiết:

1. fine/OK (ổn)

2. sad (buồn)

3. great (tuyệt vời)

4. happy (vui vẻ)

Bài D

D. Look, read, and put a () or a (x).

(Nhìn, đọc và đánh dấu √ hoặc x.)

Phương pháp giải:

How are you? (Bạn thế nào?)

I’m fine. (Tớ ổn.)

I’m great. (Tớ rất tuyệt.)

I’m happy. (Tớ vui.)

Lời giải chi tiết:

1.

2. x

3.

📚 Xem toàn bộ khóa học