Trang chủ / Lớp 2 / Tiếng Anh / Lesson 1 - Unit 4 - SBT Tiếng Anh 2

Lesson 1 - Unit 4 - SBT Tiếng Anh 2

📚 👁️ 45 lượt xem 📅 26/12/2025
Giải Lesson 1 – Unit 4. Animals SBT tiếng Anh 2 - iLearn Smart Start Bài A A. Draw lines. (Vẽ các đường.) Phương pháp giải:cow (con bò) pig (con lợn) duck (con vịt) goat (con dê)Lời giải chi tiết: Bài B B. Look, read, and circle. (Nhìn, đọc và khoanh tròn.) Phương pháp giải:cow (con bò) pig (con lợn) duck (con vịt) goat (con dê)Lời giải chi tiết:1. pig (con lợn) 2. goat (con dê) 3. duck (con vịt) 4. cow (con bò) Bài C C. Listen and number. (Nghe và đánh số.) Phương pháp giải:Bài nghe: 1. What’s...

Giải Lesson 1 – Unit 4. Animals SBT tiếng Anh 2 - iLearn Smart Start

Bài A

A. Draw lines.

(Vẽ các đường.)

Phương pháp giải:

cow (con bò)

pig (con lợn)

duck (con vịt)

goat (con dê)

Lời giải chi tiết:

Bài B

B. Look, read, and circle.

(Nhìn, đọc và khoanh tròn.)


Phương pháp giải:

cow (con bò)

pig (con lợn)

duck (con vịt)

goat (con dê)

Lời giải chi tiết:

1. pig (con lợn)

2. goat (con dê)

3. duck (con vịt)

4. cow (con bò)

Bài C

C. Listen and number.

(Nghe và đánh số.)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. What’s that? (Kia là gì?)

It’s a pig. (Nó là con lợn.)

2. What’s that? (Kia là gì?)

It’s a goat. (Nó là con dê.)

3. What’s that? (Kia là gì?)

It’s a duck. (Nó là con vịt.)

4. What’s that? (Kia là gì?)

It’s a cow. (Nó là con bò.)

Lời giải chi tiết:

Bài D

D. Look, read, and put a () or a (x).

(Nhìn, đọc và điền dấu √ hoặc x.)

Phương pháp giải:

What’s that? (Kia là gì?)

It’s a cow. (Nó là con bò.)

It’s a goat. (Nó là con dê.)

It’s a dog. (Nó là con chó.)

It’s a pig. (Nó là con lợn.)

Lời giải chi tiết:

1. √

2. √

3. x

4. √

📚 Xem toàn bộ khóa học