Nắm vững các dạng bài tập Vật lý lớp 10 chương trình mới là yếu tố then chốt để bạn xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc và đạt kết quả cao trong môn học này. Ở bài viết dưới đây, Tài Liệu Học Tập sẽ hệ thống hóa những dạng bài trọng tâm trong cả hai học kỳ 1,2 và cách giải, đồng thời cung cấp nguồn tài liệu hữu ích để bạn ôn luyện thuận tiện. Tham khảo ngay!
Tổng hợp các dạng bài tập Vật lý lớp 10 học kỳ 1
Học kỳ I của chương trình Vật lý 10 chương trình mới tập trung vào việc xây dựng những khái niệm nền tảng nhất về cơ học. Nội dung chính xoay quanh:
- Chương 1: Mở đầu
- Chương 2: Động học
- Chương 3: Động lực học.
Bài tập liên quan chuyển động thẳng biến đổi đều
Chuyển động thẳng biến đổi đều là chuyển động có quỹ đạo là đường thẳng và gia tốc tức thời không đổi theo thời gian (a = hằng số). Vận tốc của vật thay đổi đều đặn, có thể tăng đều (nhanh dần đều, a.v > 0) hoặc giảm đều (chậm dần đều, a.v < 0). Việc hiểu rõ bản chất của loại chuyển động này sẽ giúp giải quyết nhiều bài toán thực tế.
Một số công thức trọng tâm:
- Tính vận tốc, gia tốc và quãng đường:
- Tính gia tốc: a = (v – v₀) / t
- Tính vận tốc tại thời điểm: v = v₀ + at
- Tính độ dịch chuyển, quãng đường (nếu vật đi không đổi chiều thì s = d): s = d = v₀t + ½at²
- Phương trình tọa độ của vật: x = x₀ + v₀t + ½at²
- Công thức độc lập thời gian: v² – v₀² = 2ad
- Tính quãng đường vật đi được trong giây thứ n, trong n giây
- Tính quãng đường vật đi được trong giây thứ n:
- Bước 1: Tính quãng đường vật đi trong n giây: s₁ = v₀.n + ½a.n²
- Bước 2: Tính quãng đường vật đi trong (n – 1) giây: s₂ = v₀.(n – 1) + ½a.(n – 1)²
- Bước 3: Tính quãng đường vật đi trong giây thứ n: Δsn = s₁ – s₂
- Tính quãng đường vật đi được trong n giây:
- Bước 1: Tính quãng đường vật đi trong t giây: s₁ = v₀t + ½at²
- Bước 2: Tính quãng đường vật đi trong (t – n) giây: s₂ = v₀.(t – n) + ½a.(t – n)²
- Bước 3: Tính quãng đường vật đi trong n giây cuối: Δs = s₁ – s₂
Các dạng bài tập vật lý lớp 10 về chuyển động thẳng biến đổi đều có thể ứng dụng vào rất nhiều tình huống thực tế, từ ứng dụng kỹ thuật cho đến hiện tượng tự nhiên. Chẳng hạn như: Thang máy, hệ thống phanh xe ô tô, tàu hỏa, công nghệ chế tạo robot,…

Bài tập định luật II Newton
Định luật II Newton mô tả mối quan hệ giữa lực tác dụng lên một vật, khối lượng của vật và gia tốc mà vật đó nhận được. Cụ thể, nội dung định luật này như sau: Gia tốc của một vật có cùng hướng với lực tổng hợp tác dụng lên nó, có độ lớn tỉ lệ thuận với độ lớn của lực và tỉ lệ nghịch với khối lượng của vật.
Biểu thức vector: F = ma (hay a = F/m)
Trong đó:
- F: Lực tổng hợp tác dụng lên vật (đơn vị: N – Newton)
- m: Khối lượng của vật (đơn vị: kg)
- a: Gia tốc của vật (đơn vị m/s2)
Trong trường hợp vật chịu tác dụng của nhiều lực F₁, F₂, …, Fₙ, thì F là hợp lực: F = F₁ + F₂ + … + Fₙ.
Định luật II Newton giữ vai trò then chốt trong việc dự đoán và giải thích chuyển động của các vật thể trong những lĩnh vực như kỹ thuật, cơ học, hàng không, vũ trụ học,… Nắm chắc định luật này giúp bạn có thể phân tích các hiện tượng vật lý chính xác, từ đó áp dụng hiệu quả trong thực tiễn.
Bài tập momen lực
Về định nghĩa, momen lực là đại lượng vật lý đặc trưng cho tác dụng làm vật quay xung quanh trục cố định của lực. Momen được đo bằng tích của lực với cánh tay đòn của nó.
Công thức tính momen lực: M = F.d
Trong đó:
- F là độ lớn lực tác dụng (N)
- d là cánh tay đòn – khoảng cách từ tâm quay đến giá của lực (m)
- M là momen lực (N.m)
Quy tắc momen lực: Khi cho một vật có trục quay cố định trong trạng thái cân bằng, tổng các momen lực có xu hướng làm vật quay theo chiều kim đồng hồ phải bằng với tổng momen lực làm cho vật quay ngược chiều kim đồng hồ.
Ta có biểu thức sau: M1 = M2 ⇔ F1d1 = F2d2
Trong trường hợp vật chịu nhiều lực tác dụng thì: F1d1+F2d2+… = F′1d′1+F′2d′2+…
Không chỉ là khía cạnh quan trọng của cân bằng và chuyển động trong vật lý, momen lực còn được áp dụng rộng rãi trong nhiều tình huống, ngay cả khi không có trục quay cố định. Ví dụ về momen lực: Vặn chìa khóa, xoay vô lăng ô tô, xoay tay nắm cửa,…
Ngoài các dạng bài tập Vật lý lớp 10 kể trên, trong học kỳ I, bạn còn cần quan tâm một số dạng khác như:
- Bài tập về đơn vị và các loại sai số
- Bài tập tổng hợp độ dịch chuyển và vận tốc
- Bài tập về đồ thị
- Bài toán 2 vật gặp nhau
- Bài tập sự rơi tự do
- Bài tập về chuyển động ném ngang
- Bài tập về ba định luật Newton
- Bài tập về lực ma sát
- Bài tập tính lực căng dây
- Bài tập về lực cản của chất lưu, lực đẩy Ác–si-mét
- Bài tập tổng hợp và phân tích lực
- Bài tập về tổng hợp hai lực song song. Ngẫu lực
Tổng hợp các dạng bài tập Vật lý lớp 10 học kỳ 2
Các dạng bài tập Vật lý lớp 10 học kỳ II là sự tiếp nối và mở rộng các khái niệm cơ học, đi sâu vào các đại lượng bảo toàn, các dạng chuyển động và tính chất vật liệu phức tạp hơn. Nội dung chính bao gồm:
- Chương 4: Năng lượng, công và công suất
- Chương 5: Động lượng
- Chương 6: Chuyển động tròn đều
- Chương 7: Biến dạng vật rắn, áp suất chất lỏng
Bài tập công và công suất
Công suất là đại lượng dùng để đo lường tốc độ thể hiện công của máy móc hoặc con người, được xác định dựa trên lượng công mà con người/máy móc thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định. Đơn vị đo phổ biến nhất của công suất là watt (W), bên cạnh đó còn có mã lực (HP), kilowatt (kW),… tùy theo trường hợp.
Công suất điện cũng là một đại lượng vật lý giúp đo lường khả năng truyền tải, tiêu thụ điện năng trong khoảng thời gian nhất định, được xác định bằng chính điện năng tiêu thụ trong thời gian đó.
Một số công thức quan trọng:
- Công thức chung: P= A/t
Trong đó:
- P: Công suất (Đơn vị: W)
- A: Công thực hiện hoặc điện năng tiêu thụ (Đơn vị: J)
- t: Thời gian công suất được thực hiện (Đơn vị: s)
- Công thức tính công suất điện: P=A/t=U*I
Trong đó:
- P: Công suất (Đơn vị: W)
- A: Công hoặc điện năng tiêu thụ (Đơn vị: J)
- t: Thời gian (Đơn vị: s)
- U: Hiệu điện thế hai đầu đoạn mạch điện (Đơn vị: V)
- I: Cường độ dòng điện (Đơn vị: A)
- Công thức tính công suất cơ:
Chuyển động thẳng: P=(FxΔs)/Δt=F.v
Chuyển động tròn: P=M/Δφ/Δt=Mxw
Trong đó:
- P: Công suất (Đơn vị: W)
- F: Lực tác động (Đơn vị: N)
- Δs: Quãng đường vật di chuyển (Đơn vị: m)
- Δt: Thời gian thực hiện công việc (Đơn vị: s)
- v: Vận tốc chuyển động (Đơn vị: m/s)
- M: Momen lực (Đơn vị: Nm)
- Δϕ: Góc quay (Đơn vị: rad)
- Δt: Thời gian quay (Đơn vị: s)
- w: Tốc độ góc (Đơn vị: rad/s)
Không chỉ giúp bạn tính được hiệu suất của các thiết bị điện trong nhà, công suất còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác như:
- Sản xuất công nghiệp: Đánh giá hiệu suất hoạt động của máy móc, thiết bị.
- Giao thông vận tải: Nâng cao hiệu suất hoạt động của các phương tiện như xe hơi, xe máy, tàu thủy, máy bay,…
Bài tập ứng dụng định luật bảo toàn động lượng
Động lượng là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng truyền chuyển động của một vật. Theo đó, định luật bảo toàn động lượng đề cập đến việc tổng động lượng của một hệ kín được bảo toàn trong mọi biến cố như đạn nổ, va chạm,… hoặc các tương tác khác. Điều này có nghĩa là động lượng của các vật trước sự kiện bằng với động lượng của các vật sau sự kiện đó.
Các công thức bạn cần nắm chắc:
-
- Δp = p1 − p1′ = m1(v1 ′ − v1): Biểu diễn biến thiên động lượng p của một vật có khối lượng m. Trong đó, v1 và v1 ′ lần lượt là vận tốc của vật trước và sau biến cố.
- Δp = p1′ + p2′ − (p1 + p2): Biểu diễn biến thiên động lượng của hệ đối với hệ hai vật có khối lượng m1 và m2. Trong đó, pi và pi′ là động lượng của vật i trước và sau biến cố.
- F.Δt = Δp: Biểu hiện xung lượng của lực F trong khoảng thời gian Δt, thể hiện mối quan hệ giữa lực và biến thiên động lượng của vật.
Định luật bảo toàn động lượng được áp dụng trong thiết kế và hoạt động của các phương tiện chuyển động bằng phản lực. Khi nhiên liệu cháy và khí được phụt ra với vận tốc lớn theo một hướng, phản lực tạo ra sẽ đẩy tên lửa hoặc máy bay di chuyển theo hướng ngược lại. Nguyên tắc này giúp các phương tiện đạt được vận tốc và độ cao mong muốn.
Bài tập chuyển động tròn đều
Chuyển động tròn hiểu đơn giản là chuyển động có quỹ đạo là một đường tròn. Trong khi đó, chuyển động tròn đều là chuyển động có quỹ đạo tròn và tốc độ trung bình trên mọi cung tròn là như nhau.
Các công thức quan trọng cần nắm chắc:
- Công thức tính chu kỳ: T = 2π/ω
- Công thức tính tần số: f = 1/T = ω/2π
- Công thức liên hệ giữa tốc độ và tốc độ góc: v = r.ω
Ví dụ về chuyển động tròn đều:
- Trong đồng hồ, các kim giờ, phút và giây thực hiện chuyển động tròn đều quanh trục cố định. Hiểu về chuyển động này giúp thiết kế và chế tạo đồng hồ với độ chính xác cao.
- Bánh xe của xe đạp, xe máy và ô tô quay tròn đều khi phương tiện di chuyển trên đường thẳng với tốc độ không đổi. Kiến thức về chuyển động tròn đều hỗ trợ trong việc thiết kế hệ thống truyền động và đảm bảo sự vận hành ổn định của phương tiện.
Trong học kỳ II này còn có các dạng bài tập Vật lý lớp 10 khác như:
- Bài tập cơ năng
- Bài tập tính động lượng
- Bài tập về lực hướng tâm
- Bài tập lực đàn hồi

Tải xuống file tổng hợp tất cả các dạng bài tập Vật lý 10
Để hỗ trợ tốt nhất cho quá trình ôn luyện và củng cố kiến thức, Tài Liệu Học Tập đã biên soạn file tổng hợp chi tiết các dạng bài tập Vật lý lớp 10 của cả hai học kỳ. File này bao gồm những lý thuyết trọng tâm, phân loại bài tập từ cơ bản đến nâng cao theo từng chủ đề đã đề cập ở trên. Tải về TẠI ĐÂY!
Hy vọng bài viết đã giúp bạn có cái nhìn tổng quát về các dạng bài tập Vật lý lớp 10, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho những học kỳ tiếp theo. Nếu thấy hữu ích, bạn nhớ chia sẻ ngay với bạn bè của mình để cùng nhau tiến bộ trong học tập nhé! Tài Liệu Học Tập chúc bạn sẽ sớm chinh phục được bộ môn này đạt điểm cao trong học tập.
Discussion about this post