Nhằm giúp các em bước vào kỳ thi học kỳ 2 với tâm thế tự tin, ILA đã chọn lọc và tổng hợp bộ đề thi tiếng Anh lớp 2 học kì 2 bám sát chương trình sách mới như Global Success, Explore Our World, Family and Friends và Smart Start. Bộ đề kèm đáp án rõ ràng, giúp học sinh ôn tập hiệu quả và sẵn sàng đạt kết quả tốt trong kỳ kiểm tra.
Tổng hợp bộ đề thi tiếng Anh lớp 2 học kì 2 có đáp án
Những bộ đề thi sau đây được tuyển chọn bám sát chương trình, giúp học sinh làm quen cấu trúc đề và tự tin hơn trước kỳ kiểm tra.
1. Đề thi tiếng Anh học kì 2 lớp 2 Global Success
I. Look at the pictures and complete the words

II. Match

III. Reorder these words to have correct sentences
1. number/ it/ What/ is/ ?/
_________________________________________
2. How/ sister/ your/ is/ old/ ?/
_________________________________________
3. the/ What/ shirts/ are/ ?/
_________________________________________
4. They’re/ bike/ riding/ a/ ./
_________________________________________
5. cake/ the/ table/ The/ on/ is/ ./
_________________________________________
Download đáp án đề thi tiếng Anh lớp 2 Global Success
2. Đề thi tiếng Anh lớp 2 học kì 2 có đáp án Family and Friends
I. Match
6. Các cấu trúc câu thường gặp trong đề thi tiếng Anh lớp 2 học kì 2
Trong đề thi, học sinh thường gặp những mẫu câu giao tiếp quen thuộc, ngắn gọn. Dưới đây là các cấu trúc tiêu biểu, bám sát chương trình học mà bé cần ghi nhớ.
6.1. Cách hỏi thăm sức khỏe
Đây là mẫu câu được dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày và các bài kiểm tra tiếng Anh lớp 2.
Cấu trúc:
• Hỏi: How + am / is / are + S?
• Trả lời: S + am / is / are + adj
Ví dụ:
• How are you? (Bạn khỏe không?)
→ I’m fine, thanks. (Mình khỏe, cảm ơn.)
• How are they? (Họ thế nào?/ Họ có khỏe không?)
→ They are happy. (Họ rất vui.)

6.2. Cách hỏi tuổi của ai đó
Khi muốn hỏi về số tuổi, học sinh lớp 2 sử dụng cấu trúc đơn giản sau.
Cấu trúc:
• Hỏi: How old + am / is / are + S?
• Trả lời: S + am / is / are + số tuổi
Ví dụ:
• How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
→ I’m eight years old. (Mình 8 tuổi.)
• How old is your brother? (Anh/em trai của bạn bao nhiêu tuổi?)
→ He is twelve years old. (Anh ấy 12 tuổi.)
6.3. Cách hỏi “Đây là gì?” / “Kia là gì?”
Cấu trúc này giúp học sinh gọi tên đồ vật, con vật và thường xuyên xuất hiện trong đề thi tiếng Anh lớp 2 học kì 2.
Cấu trúc:
• Hỏi: What is this / that?
• Trả lời: This / That is + danh từ
• Hỏi: What is it?
• Trả lời: It’s + danh từ
• Hỏi: Are there + danh từ số nhiều?
Ví dụ:
• What is this? (Đây là cái gì?)
→ This is a ruler. (Đây là một cái thước.)
• What is that? (Kia là cái gì?)
→ That is a tree. (Kia là một cái cây.)
• Are there cats? (Có mèo không?)
→ No, there aren’t. (Không, không có.)
6.4. Cấu trúc câu với Can
Can được dùng để nói về khả năng làm được hoặc không làm được điều gì.
Cấu trúc:
• Khẳng định: S + can + V (nguyên thể)
• Phủ định: S + can’t + V (nguyên thể)
• Câu hỏi: Can + S + V (nguyên thể)?
Ví dụ:
• I can read English. (Tôi có thể đọc tiếng Anh.)
• She can’t ride a bike. (Cô ấy không thể đi xe đạp.)
• Can you jump? (Bạn có thể nhảy không?)
→ Yes, I can. (Có, mình có thể.)
>>> Tìm hiểu thêm: 101 bí kíp học tiếng Anh cho bé lớp 2
Hy vọng bộ đề thi tiếng Anh lớp 2 học kì 2 có đáp án do ILA tổng hợp trên đây sẽ là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho quý phụ huynh và các em học sinh. Chúc các em ôn tập hiệu quả, tự tin làm bài và đạt kết quả thật tốt trong kỳ kiểm tra