Từ vựng chủ đề những hoạt động mà em làm trong giờ giải lao.
UNIT 10: BREAKTIME ACTIVITIES
(Những hoạt động trong giờ giải lao)
1. ![]()
2. ![]()
3. ![]()
4. ![]()
5. ![]()
6. ![]()
7. ![]()
8. ![]()
9. ![]()
10. ![]()
UNIT 10: BREAKTIME ACTIVITIES
(Những hoạt động trong giờ giải lao)
1. ![]()
2. ![]()
3. ![]()
4. ![]()
5. ![]()
6. ![]()
7. ![]()
8. ![]()
9. ![]()
10. ![]()