Từ vựng về chủ đề những đồ vật trong phòng ngủ.
UNIT 14. MY BEDROOM
(Phòng ngủ của mình)
1. ![]()
2. ![]()
3. ![]()
4. ![]()
5. ![]()
6. ![]()
7. ![]()
8. ![]()
9. ![]()
10. ![]()
UNIT 14. MY BEDROOM
(Phòng ngủ của mình)
1. ![]()
2. ![]()
3. ![]()
4. ![]()
5. ![]()
6. ![]()
7. ![]()
8. ![]()
9. ![]()
10. ![]()