Từ vựng về chủ đề những hoạt động ngoài trời.
UNIT 19: OUTDOOR ACTIVITIES
(Những hoạt động ngoài trời)
1. ![]()
2. ![]()
3. ![]()
4. ![]()
5. ![]()
6. ![]()
7. ![]()
8. ![]()
9. ![]()
10. ![]()
11. ![]()
UNIT 19: OUTDOOR ACTIVITIES
(Những hoạt động ngoài trời)
1. ![]()
2. ![]()
3. ![]()
4. ![]()
5. ![]()
6. ![]()
7. ![]()
8. ![]()
9. ![]()
10. ![]()
11. ![]()