Những năm qua, chúng ta đã không còn xa lạ với những cụm từ “lũ chồng lũ”, “sạt lở kinh hoàng” hay “siêu bão lịch sử”. Từ những thảm họa đất đá vùi lấp tại Rào Trăng, Trà Leng năm 2020, sức tàn phá khủng khiếp của cơn bão số 3 (Yagi) năm 2024 cho đến lũ lụt nghiêm trọng ở Nam Trung Bộ năm 2025, cho thấy thiên tai khốc liệt đang trở thành “bình thường mới”.
Tại sao khi bão lũ ập đến, câu hỏi đầu tiên chúng ta đặt ra luôn là: “Rừng còn hay mất?”. Bởi lẽ, rừng không chỉ là tài sản kinh tế, mà là “áo giáp xanh” bảo vệ con người trước thịnh nộ của thiên nhiên. Độ che phủ và chất lượng rừng đã trở thành chỉ tiêu an ninh quốc gia, một thước đo bền vững mà bất kỳ một sai số nào cũng có thể phải trả giá bằng sinh mạng và tài sản.
Thiên tai ngày càng khốc liệt đang đặt ra những thách thức chưa từng có đối với hệ sinh thái rừng Việt Nam. Khi bão mạnh hơn, mưa lớn hơn và các hiện tượng khí hậu dị thường xuất hiện với tần suất dày đặc, câu hỏi không còn là có rừng hay không, mà là rừng có đủ khỏe để chống đỡ hay không. Việc tìm kiếm các giải pháp mang tính căn cơ, lâu dài trở thành yêu cầu cấp thiết đối với an ninh sinh thái quốc gia.
Các nhà khoa học lâm nghiệp đều thống nhất rằng, rừng tự nhiên là thành phần quan trọng nhất trong hệ thống phòng chống thiên tai, bởi chỉ rừng tự nhiên mới sở hữu cấu trúc nhiều tầng tán, hệ rễ đan xen, thảm mục dày – những yếu tố quyết định khả năng giữ nước, giữ đất và điều tiết dòng chảy.
Trong bối cảnh diện tích rừng tự nhiên gần như không thể mở rộng, giải pháp khả thi nhất là phục hồi chất lượng rừng hiện có. Các mô hình tái sinh tự nhiên có sự hỗ trợ đang được đánh giá là hướng đi phù hợp, vừa tiết kiệm chi phí, vừa phát huy khả năng tự phục hồi của hệ sinh thái. Khoanh nuôi rừng, hạn chế tối đa tác động của con người và phục hồi rừng bằng các loài cây bản địa, đặc biệt tại các khu vực rừng đầu nguồn là những biện pháp mang tính dài hạn.