Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ
Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
Home Văn học

Đường tròn lượng giác

by Tranducdoan
27/02/2026
in Văn học
0
Đánh giá bài viết

Mục Lục Bài Viết

  1. 1. Giới thiệu chung
  2. 2. Định nghĩa đường tròn lượng giác là gì?
  3. 3. Cấu trúc và vị trí trên hệ trục tọa độ
  4. 4. Mối liên hệ giữa điểm trên đường tròn và giá trị lượng giác
  5. 5. Mối quan hệ giữa cung lượng giác và góc lượng giác
  6. 6. FAQs
  7. 7. Tóm tắt và hướng học tiếp

1. Giới thiệu chung

Trong lượng giác, đường tròn lượng giác là “cánh cửa” giúp kết nối hình học và đại số, nơi mọi giá trị của $sin$, $cos$, $tan$, và $cot$ được biểu diễn bằng vị trí của điểm trên mặt phẳng. Nếu “góc lượng giác” cho ta cách đo độ quay, thì “đường tròn lượng giác” cho ta không gian để nhìn thấy chuyển động của góc đó.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ đường tròn lượng giác là gì, cấu tạo ra sao, vì sao nó là nền tảng của mọi công thức lượng giác

2. Định nghĩa đường tròn lượng giác là gì?

Đường tròn lượng giác là đường tròn tâm (O(0, 0)) và bán kính (R = 1), được đặt trong mặt phẳng tọa độ (Oxy).

đường tròn lượng giác
đường tròn lượng giác

Công thức phương trình tổng quát của đường tròn lượng giác là: $x^2 + y^2 = 1$

Mọi điểm (M(x, y)) nằm trên đường tròn này đều thỏa mãn: $x = cos alpha, quad y = sin alpha$

Trong đó, α là góc lượng giác (góc quay từ trục (Ox) dương đến bán kính (OM)). Điều này có nghĩa: chỉ cần biết góc quay α, ta xác định được toạ độ điểm M – tức là xác định được giá trị sin và cos tương ứng.

3. Cấu trúc và vị trí trên hệ trục tọa độ

Đường tròn lượng giác nằm trên hệ trục (Oxy), chia không gian thành bốn phần tư (quadrants). Mỗi phần tư tương ứng với dấu của các giá trị sin và cos:

Phần tư Miền góc α Dấu sin α Dấu cos α I (0^circ < α < 90^circ) + + II (90^circ < α < 180^circ) + – III (180^circ < α < 270^circ) – – IV (270^circ < α < 360^circ) – +

Ví dụ:

  • Tại điểm (A(1, 0)): α = 0°, sin α = 0, cos α = 1
  • Tại (B(0, 1)): α = 90°, sin α = 1, cos α = 0
  • Tại (C(-1, 0)): α = 180°, sin α = 0, cos α = -1
  • Tại (D(0, -1)): α = 270°, sin α = -1, cos α = 0

Đây là 4 điểm đặc trưng cơ bản thường dùng trong hầu hết các bài toán lượng giác.

4. Mối liên hệ giữa điểm trên đường tròn và giá trị lượng giác

Với một góc lượng giác α bất kỳ, điểm (M) trên đường tròn lượng giác được xác định bởi: $M(x, y) = (cos alpha, sin alpha)$

đường tròn và giá trị lượng giác
đường tròn và giá trị lượng giác

Từ đó, ta có thể tính các giá trị lượng giác cơ bản khác: $tan alpha = frac{sin alpha}{cos alpha}, quad cot alpha = frac{cos alpha}{sin alpha}$

Do đặc tính $x^2 + y^2 = 1$, nên ta có đẳng thức cơ bản của lượng giác:

$sin^2 alpha + cos^2 alpha = 1$

Đây là công thức Pythagoras trong lượng giác, luôn đúng với mọi giá trị α.

5. Mối quan hệ giữa cung lượng giác và góc lượng giác

Trên đường tròn lượng giác, góc lượng giác α tương ứng với một cung lượng giác có độ dài $l$ được tính bằng công thức:

$l = R times alpha$

Trong đó:

  • $R$: bán kính đường tròn (với đường tròn lượng giác, $R = 1$)
  • $alpha$: số đo góc lượng giác (tính bằng radian)

Ví dụ:

  • Nếu $alpha = pi/2$ rad (tức 90°), ta có $l = 1 times pi/2 = pi/2$.
  • Nếu $alpha = pi$, $l = pi$.

Cung lượng giác giúp ta biểu diễn chuyển động quay liên tục trên đường tròn, thay vì chỉ các vị trí tĩnh.

6. FAQs

1. Đường tròn lượng giác là gì?

Trả lời:

Đường tròn lượng giác là đường tròn có bán kính bằng 1, tâm tại gốc tọa độ O, dùng để xác định giá trị các hàm lượng giác.

Phương trình của đường tròn lượng giác là:

$x^2 + y^2 = 1$

2. Vì sao bán kính của đường tròn lượng giác bằng 1?

Trả lời:

Vì khi bán kính bằng 1, các giá trị tọa độ của điểm trên đường tròn chính là giá trị của $sin theta$ và $cos theta$. Điều này giúp việc biểu diễn các hàm lượng giác trở nên trực quan và dễ tính toán.

3. Tâm của đường tròn lượng giác nằm ở đâu?

Trả lời:

Tâm của đường tròn lượng giác luôn nằm tại gốc tọa độ $O(0,0)$ trong hệ trục tọa độ Descartes.

4. Công thức tổng quát của đường tròn lượng giác là gì?

Trả lời:

Phương trình tổng quát của đường tròn lượng giác:

$x^2 + y^2 = 1$

5. Điểm trên đường tròn lượng giác được xác định như thế nào?

Trả lời:

Một điểm $M(x, y)$ thuộc đường tròn lượng giác khi và chỉ khi:

$x = cos theta, quad y = sin theta$

với $theta$ là góc lượng giác xác định vị trí điểm đó.

6. Trục hoành và trục tung trên đường tròn lượng giác có ý nghĩa gì?

Trả lời:

  • Trục hoành (Ox): biểu diễn giá trị $cos theta$
  • Trục tung (Oy): biểu diễn giá trị $sin theta$

7. Khi góc lượng giác bằng 0°, điểm M nằm ở đâu trên đường tròn?

Trả lời:

Khi $theta = 0^circ$, điểm $M$ nằm tại vị trí $M(1,0)$ — chính là điểm giao của đường tròn với trục Ox.

8. Khi góc lượng giác bằng 90°, điểm M có tọa độ gì?

Trả lời:

Khi $theta = 90^circ$, ta có $cos 90^circ = 0, sin 90^circ = 1$

⟹ Điểm $M(0,1)$ nằm trên trục Oy.

9. Công thức liên hệ giữa sin và cos từ đường tròn lượng giác là gì?

Trả lời:

Từ phương trình đường tròn, ta có đẳng thức cơ bản:

$sin^2 theta + cos^2 theta = 1$

10. Mỗi điểm trên đường tròn lượng giác biểu diễn điều gì?

Trả lời:

Mỗi điểm $M(x, y)$ trên đường tròn lượng giác biểu diễn một góc lượng giác hoặc một vị trí của góc quay trong mặt phẳng.

11. Hướng quay dương trên đường tròn lượng giác là hướng nào?

Trả lời:

Hướng quay ngược chiều kim đồng hồ được quy ước là hướng dương, còn thuận chiều kim đồng hồ là hướng âm.

12. Liên hệ giữa độ và radian trên đường tròn lượng giác là gì?

Trả lời:

Chu vi đường tròn lượng giác bằng $2pi$ (radian) tương ứng với $360^circ$, nên:

$1 text{ rad} = frac{180^circ}{pi}$

13. Điểm M có tọa độ âm nghĩa là gì?

Trả lời:

Nếu $x < 0$, điểm nằm bên trái trục Oy;

Nếu $y < 0$, điểm nằm dưới trục Ox — tương ứng với góc ở góc phần tư II, III, IV.

14. Tọa độ điểm M tương ứng với góc âm được tính thế nào?

Trả lời:

Khi góc âm $theta < 0$, điểm $M(cos theta, sin theta)$ nằm đối xứng qua trục Ox so với điểm có góc $|theta|$.

15. Công thức tính độ dài cung trong đường tròn lượng giác là gì?

Trả lời:

Nếu góc ở tâm có số đo $theta$ (radian) và bán kính $r = 1$, thì độ dài cung:

$s = rtheta = theta$

16. Đường tròn lượng giác giúp xác định giá trị sin và cos như thế nào?

Trả lời:

Giá trị $sin theta$ là tung độ (y) và $cos theta$ là hoành độ (x) của điểm tương ứng trên đường tròn lượng giác.

17. Điểm trên trục hoành biểu diễn giá trị sin hay cos?

Trả lời:

Điểm trên trục hoành thể hiện giá trị của cosine, còn trên trục tung thể hiện giá trị của sine.

18. Đường tròn lượng giác có đơn vị đo là gì?

Trả lời:

Đường tròn lượng giác thường dùng radian làm đơn vị đo vì công thức lượng giác trở nên đơn giản hơn:

$text{Cung} = text{Bán kính} times text{Góc (radian)}$

19. Khi góc bằng 180°, tọa độ điểm M là gì?

Trả lời:

Khi $theta = 180^circ$:

$cos 180^circ = -1, quad sin 180^circ = 0$

⟹ $M(-1, 0)$

20. Khi góc bằng 270°, tọa độ điểm M là gì?

Trả lời:

Khi $theta = 270^circ$:

$cos 270^circ = 0, quad sin 270^circ = -1$

⟹ $M(0, -1)$

21. Có thể xác định tang và cot từ đường tròn lượng giác không?

Trả lời:

Có.

Với $theta neq 90^circ + k180^circ$:

$tan theta = frac{sin theta}{cos theta}, quad cot theta = frac{cos theta}{sin theta}$

22. Các góc cùng phương trên đường tròn lượng giác có đặc điểm gì?

Trả lời:

Hai góc cùng phương có các tia trùng nhau, vì vậy tọa độ điểm biểu diễn của chúng giống nhau:

$(cos theta, sin theta) = (cos (theta + k360^circ), sin (theta + k360^circ))$

23. Góc đối nhau trên đường tròn lượng giác có mối liên hệ ra sao?

Trả lời:

Nếu hai điểm đối nhau qua tâm O thì:

$cos(theta + pi) = -cos theta, quad sin(theta + pi) = -sin theta$

24. Vì sao đường tròn lượng giác được dùng trong định nghĩa hàm lượng giác?

Trả lời:

Vì với bán kính $r = 1$, các giá trị lượng giác trở thành tọa độ điểm trên đường tròn, giúp ta định nghĩa sin, cos, tan một cách hình học trực quan.

25. Đường tròn lượng giác giúp mở rộng khái niệm góc như thế nào?

Trả lời:

Đường tròn lượng giác cho phép ta biểu diễn góc lớn hơn 360° hoặc nhỏ hơn 0°, mở rộng khái niệm góc từ hình học sang đại số và lượng giác.

7. Tóm tắt và hướng học tiếp

Tóm lại:

  • Đường tròn lượng giác là đường tròn tâm O, bán kính 1.
  • Mọi điểm M trên đó có tọa độ $(cos alpha, sin alpha)$.
  • Là cơ sở để xác định, chứng minh và mở rộng toàn bộ hệ thống công thức lượng giác.
Previous Post

Từ đánh nhanh, thắng nhanh sang đánh chắc, tiến chắc và bản lĩnh của người cầm quân

Next Post

TOP 10 việc làm giờ hành chính HOT nhất năm nay

Tranducdoan

Tranducdoan

Trần Đức Đoàn sinh năm 1999, anh chàng đẹp trai đến từ Thái Bình. Hiện đang theo học và làm việc tại trường cao đẳng FPT Polytechnic

Next Post

TOP 10 việc làm giờ hành chính HOT nhất năm nay

Xoilac TV trực tiếp bóng đá đọc sách online Socolive trực tiếp Ca Khia TV trực tiếp XoilacTV go 88 sàn forex uy tín 789bet sumclub game bài đổi thưởng topclub 789p 388bet 69vn FUN79 KP88 555win 888now 888top สล็อต999
Tài Liệu Học Tập

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.

Chuyên Mục

  • Đề Thi
  • Lớp 12
  • Lớp 11
  • Lớp 10
  • Lớp 9
  • Lớp 8
  • Lớp 7
  • Lớp 6
  • Lớp 5
  • Lớp 4
  • Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Tham Gia Group Tài Liệu Học Tập

No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.