Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ
Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
Home Văn học

Phần cứng máy tính là gì? Chi tiết các bộ phận trong phần cứng

by Tranducdoan
09/04/2026
in Văn học
0
Đánh giá bài viết

Mục Lục Bài Viết

  1. Dùng máy tính đã lâu nhưng bạn có hiểu rõ phần cứng máy tính là gì và chi tiết các bộ phận trong phần cứng không? Bài viết này sẽ giải đáp đến người dùng những thắc mắc đó một cách chi tiết nhất. Hãy cùng mình đón xem nhé!
  2. I. Phần cứng máy tính là gì?
  3. II. Các bộ phận chính trong phần cứng máy tính
    1. Bộ vi xử lý (CPU)
      1. Khái niệm và vai trò
      2. Công nghệ mới nhất
    2. Bo mạch chủ (Motherboard)
      1. Khái niệm và vai trò
      2. Công nghệ mới nhất
    3. Bộ nhớ RAM
      1. Khái niệm và vai trò
      2. Công nghệ mới nhất
    4. Ổ cứng lưu trữ
      1. Khái niệm và vai trò
      2. Công nghệ mới nhất
    5. Card đồ họa (GPU)
      1. Khái niệm và vai trò
      2. Công nghệ mới nhất
    6. Nguồn điện (PSU)
      1. Khái niệm và vai trò
      2. Công nghệ mới nhất
    7. Hệ thống làm mát
      1. Khái niệm và vai trò
      2. Công nghệ mới nhất
  4. III. Các thiết bị ngoại vi và phần mở rộng
    1. Màn hình
    2. Chuột và bàn phím
    3. Card mạng và thiết bị mạng
    4. Thiết bị mở rộng khác
  5. IV. Cấu tạo phần cứng của laptop thế nào?

Dùng máy tính đã lâu nhưng bạn có hiểu rõ phần cứng máy tính là gì và chi tiết các bộ phận trong phần cứng không? Bài viết này sẽ giải đáp đến người dùng những thắc mắc đó một cách chi tiết nhất. Hãy cùng mình đón xem nhé!

Phần cứng máy tính là gì? Chi tiết các bộ phận trong phần cứng

Phần cứng máy tính là gì? Chi tiết các bộ phận trong phần cứng

I. Phần cứng máy tính là gì?

Phần cứng (Hardware) là một thuật ngữ dùng để miêu tả tất cả những thiết bị vật lý hữu hình nằm ở bên trong và bên ngoài máy tính mà người dùng có thể nhìn thấy và cầm nắm chúng được. Một chiếc máy tính sẽ được cấu thành từ các thiết bị phần cứng nằm bên ngoài như: Màn hình máy tính, bàn phím keyboard, chuột máy tính, tai nghe, máy in, máy chiếu, loa, USB…

Bên cạnh đó không thể không kể đến những thiết bị nằm bên trong bao gồm: bộ nguồn, chip CPU, bo mạch chủ mainboard, RAM, ROM, card màn hình card âm thanh, quạt tản nhiệt, Modem… cùng một số Drive như: Bluray, DVD, CD-ROM, ổ cứng, ổ đĩa mềm,…

Săn ngay phụ kiện công nghệ thanh lý giảm 50%++ chỉ có tại Thế Giới Di Động

Săn ngay phụ kiện công nghệ thanh lý giảm 50%++ chỉ có tại Thế Giới Di Động

II. Các bộ phận chính trong phần cứng máy tính

Bộ vi xử lý (CPU)

Khái niệm và vai trò

CPU là bộ não của máy tính, đảm nhận vai trò xử lý mọi phép tính và điều khiển hoạt động của các linh kiện khác. Chính CPU quyết định tốc độ xử lý và khả năng đa nhiệm của hệ thống, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng. CPU càng mạnh mẽ, các tác vụ càng được thực thi nhanh và mượt mà, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi hiệu năng cao như biên tập video, chơi game hay làm việc với dữ liệu lớn.

CPU – Bộ xử lý trung tâm – Central Processing Unit

Công nghệ mới nhất

Các dòng CPU mới nhất như Intel Gen 14, AMD Ryzen 7000 series và Apple Silicon M4 mang đến nhiều cải tiến quan trọng. Chúng sử dụng kiến trúc tiên tiến tiết kiệm điện năng, tích hợp AI Engine để tăng tốc các tác vụ trí tuệ nhân tạo, đồng thời hỗ trợ chuẩn kết nối PCIe 5.0 giúp nâng cao tốc độ truyền dữ liệu với các linh kiện khác.

Ngoài ra, các CPU này còn được nâng cấp về tốc độ xử lý đa nhân và bảo mật phần cứng, đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của người dùng hiện đại.

Bo mạch chủ (Motherboard)

Khái niệm và vai trò

Bo mạch chủ đóng vai trò làm bộ khung kết nối và giao tiếp giữa các linh kiện quan trọng như CPU, RAM, GPU, ổ cứng và thiết bị ngoại vi khác. Nhiệm vụ của bo mạch chủ là đảm bảo tín hiệu truyền tải chính xác, nhanh chóng và ổn định, từ đó giúp các thành phần phối hợp nhịp nhàng, tối ưu hiệu suất toàn hệ thống.

Đồng thời, bo mạch chủ còn chịu trách nhiệm cung cấp nguồn điện ổn định và các chế độ bảo vệ linh kiện khỏi các sự cố phần cứng.

Bo mạch chủ - Mainboard

Bo mạch chủ – Mainboard

Công nghệ mới nhất

Công nghệ mới nhất trong bo mạch chủ bao gồm các chuẩn kết nối như PCIe 5.0 cho băng thông lớn gấp đôi so với PCIe 4.0, USB4 và Thunderbolt 4 giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu và khả năng mở rộng. Bo mạch chủ hiện có đa dạng form yếu tố như ATX, mATX, ITX nhằm tối ưu không gian, phù hợp đa dạng nhu cầu người dùng từ máy dùng phổ thông đến cấu hình cao cấp.

Tích hợp Wi-Fi 6E và mạng LAN tốc độ cao cũng là ưu điểm giúp người dùng trải nghiệm mạng ổn định hơn. Đồng thời, khả năng tương thích với các dòng CPU thế hệ mới giúp bo mạch chủ luôn đáp ứng tốt các yêu cầu hiệu năng khắt khe nhất.

Bộ nhớ RAM

Khái niệm và vai trò

RAM là bộ nhớ tạm thời lưu trữ dữ liệu và lệnh mà CPU đang xử lý, giúp tăng tốc độ thao tác và khả năng thực thi đa nhiệm của máy. Dung lượng và tốc độ RAM ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xử lý các tác vụ nặng như chỉnh sửa video, chơi game, chạy máy ảo hay các phần mềm kỹ thuật. RAM càng nhanh và có dung lượng lớn thì hệ thống càng phản hồi nhanh, hạn chế giật lag.

RAM - Random Access Memory - bộ nhớ dữ liệu tạm thời

RAM – Random Access Memory – bộ nhớ dữ liệu tạm thời

Công nghệ mới nhất

Công nghệ RAM DDR5 ngày càng được áp dụng rộng rãi trong máy tính hiện đại nhờ tốc độ truyền tải cao hơn, độ trễ thấp hơn và tiêu thụ điện năng hiệu quả hơn so với DDR4.

Các cấu hình RAM đa kênh (dual-channel hoặc quad-channel) giúp tăng băng thông, nâng cao hiệu năng tổng thể. Dung lượng RAM phổ biến ngày nay là 16GB cho người dùng phổ thông, 32GB hoặc hơn dành cho các máy tính chuyên nghiệp hoặc gaming cao cấp.

Ổ cứng lưu trữ

Khái niệm và vai trò

Ổ cứng là nơi lưu trữ toàn bộ dữ liệu bao gồm hệ điều hành, phần mềm, trò chơi và tài liệu cá nhân. Tốc độ và độ bền của ổ cứng ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian khởi động máy, mở ứng dụng và sao chép dữ liệu. Ổ cứng càng nhanh thì trải nghiệm sử dụng càng mượt mà và hiệu quả.

Ổ cứng

Ổ cứng

Công nghệ mới nhất

Ổ cứng SSD chuẩn NVMe sử dụng giao thức PCIe 4.0 và 5.0 mang lại tốc độ đọc/ghi vượt trội so với các ổ cứng truyền thống (HDD). Những sản phẩm này còn được trang bị các công nghệ bảo vệ dữ liệu, giúp giảm thiểu lỗi và tăng tuổi thọ.

Dung lượng ổ SSD hiện nay rất đa dạng, phổ biến trong khoảng từ 512GB đến trên 4TB, đáp ứng nhu cầu lưu trữ từ cá nhân đến doanh nghiệp. Việc chuyển từ HDD sang SSD NVMe cũng giúp giảm điện năng tiêu thụ và tối ưu không gian bên trong máy.

Card đồ họa (GPU)

Khái niệm và vai trò

GPU chuyên xử lý các tác vụ đồ họa, video và các thuật toán tính toán chuyên sâu như trí tuệ nhân tạo. Với những người làm thiết kế, dựng phim hoặc game thủ, card đồ họa là thành phần không thể thiếu để đảm bảo hình ảnh sống động, mượt mà.

Card đồ họa (GPU)

Công nghệ mới nhất

Các dòng GPU mới như NVIDIA GeForce RTX 5000 series, AMD Radeon RX 8000 series và Intel Arc thế hệ mới liên tục cải tiến với công nghệ Ray Tracing đời mới giúp tăng độ chân thực của hình ảnh, hỗ trợ xuất hình 8K và tốc độ render nhanh hơn.

GPU cũng tích hợp các công nghệ AI để tối ưu hiệu năng và tiết kiệm điện năng, giúp người dùng có trải nghiệm mượt mà trong các tác vụ nặng mà vẫn duy trì tuổi thọ thiết bị.

Nguồn điện (PSU)

Khái niệm và vai trò

PSU có nhiệm vụ cung cấp nguồn điện ổn định và an toàn cho toàn bộ hệ thống máy tính. Một bộ nguồn chất lượng cao không chỉ đảm bảo máy chạy ổn định mà còn bảo vệ các linh kiện khỏi hiện tượng quá tải, sụt áp hay sốc điện.

Nguồn điện (PSU)

Công nghệ mới nhất

Các bộ nguồn hiện đại đạt chuẩn hiệu suất cao như 80+ Platinum hoặc Titanium, đảm bảo tiết kiệm điện năng và giảm nhiệt sinh ra khi hoạt động.

Chuẩn ATX 3.0 được thiết kế đặc biệt cho các linh kiện công suất lớn hiện nay, đặc biệt tương thích tốt với GPU mạnh, đi kèm nhiều chế độ bảo vệ như OVP (Over Voltage Protection), OTP (Over Temperature Protection) và SCP (Short Circuit Protection) giúp tăng cường độ bền và an toàn cho hệ thống.

Hệ thống làm mát

Khái niệm và vai trò

Hệ thống làm mát trên máy tính để bàn đảm nhiệm vai trò quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ phù hợp cho các linh kiện như CPU và GPU, giúp máy hoạt động ổn định và tránh hư hỏng do quá nhiệt. Thông thường, CPU được làm mát bằng một bộ tản nhiệt gồm heatsink bằng nhôm hoặc đồng kết hợp với quạt làm mát, hoặc hệ thống tản nhiệt nước hiệu quả hơn cho những dòng cao cấp. GPU rời cũng được trang bị bộ tản nhiệt riêng với quạt hoặc giải pháp làm mát tương tự, đáp ứng lượng nhiệt sinh ra trong quá trình xử lý đồ họa nặng.

Bên cạnh đó, thùng máy tính để bàn còn có nhiều quạt tản nhiệt đặt ở các vị trí như mặt trước, mặt sau hoặc bên hông để tạo luồng khí lưu thông, đẩy không khí nóng ra ngoài và hút không khí mát vào.

Hệ thống làm mát

Công nghệ mới nhất

Hiện nay có nhiều giải pháp làm mát đa dạng như tản nhiệt khí, tản nhiệt nước AIO (tất cả trong một) hoặc custom và cả tản nhiệt bán dẫn. Các thiết kế vỏ case (thùng máy) cũng được tối ưu hóa luồng gió (airflow), kết hợp với các vật liệu tiên tiến như đồng hoặc hợp kim mới, và tích hợp cảm biến nhiệt để điều khiển quạt một cách thông minh.

III. Các thiết bị ngoại vi và phần mở rộng

Màn hình

Màn hình là thiết bị hiển thị, giữ vai trò giao tiếp chính giữa người dùng và máy tính. Các công nghệ mới nhất hiện nay bao gồm độ phân giải siêu cao 4K/8K, tần số quét cao (144Hz, 240Hz), công nghệ hiển thị dải tương phản động mở rộng HDR10+, cùng các loại tấm nền tiên tiến như OLED và mini-LED mang lại chất lượng hình ảnh sống động và chân thực.

Màn hình máy tính - Monitor

Màn hình máy tính – Monitor

SẮM NGAY MÀN HÌNH TỐT NHẤT VỚI GIÁ SIÊU ƯU ĐÃI

Chuột và bàn phím

Chuột và bàn phím là các thiết bị đầu vào không thể thiếu. Các dòng sản phẩm hiện đại đã được nâng cấp đáng kể, với chuột có độ nhạy DPI cao cho độ chính xác tối đa, cùng với bàn phím cơ học và các loại bàn phím thông minh mang lại trải nghiệm gõ và tương tác hiện đại, thoải mái hơn.

Bàn phím - Keyboard

Bàn phím – Keyboard

Card mạng và thiết bị mạng

Đây là bộ phận giúp máy tính kết nối với mạng Internet và các thiết bị khác. Các chuẩn kết nối không dây mới nhất như Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.3 mang lại tốc độ truyền tải nhanh, độ trễ thấp và kết nối ổn định. Đối với mạng có dây, card mạng tốc độ cao lên tới 10Gbps cũng ngày càng phổ biến hơn.

Card mạng

Card mạng

Thiết bị mở rộng khác

Ngoài các thiết bị phần cứng chính, máy tính còn có thể kết nối với rất nhiều thiết bị mở rộng (thiết bị ngoại vi) để tăng cường khả năng sử dụng và mở rộng trải nghiệm người dùng. Các thiết bị phổ biến bao gồm tai nghe, micro, loa, webcam, soundcard, ổ cứng ngoài, máy in, máy quét… Những thiết bị này giúp máy tính thực hiện thêm các chức năng nhập/xuất dữ liệu, cải thiện chất lượng âm thanh, hình ảnh, và mở rộng khả năng ghi nhận hoặc phát lại thông tin.

Thiết bị mở rộng khác

Ngoài ra, trong một số ngành nghề đặc thù, người dùng còn cần các thiết bị ngoại vi chuyên dụng hơn. Ví dụ:

  • Trong lĩnh vực sản xuất âm nhạc hoặc biên tập âm thanh, bên cạnh soundcard rời chất lượng cao, còn cần các thiết bị như bàn mixer (bàn âm thanh), micro chuyên nghiệp, tai nghe tham chiếu, loa monitor để kiểm soát chất lượng âm thanh chính xác.
  • Với các nghề sáng tạo nội dung video, streamer, ngoài webcam chất lượng cao còn sử dụng các bộ thu hình (capture card), đèn studio, micro condenser chuyên dụng để thu âm rõ nét và ánh sáng chuẩn.
  • Trong lĩnh vực thiết kế đồ họa, kỹ thuật số, các thiết bị như bảng vẽ điện tử (graphic tablet), bút cảm ứng chuyên dụng, màn hình màu chuẩn đều là thiết bị ngoại vi không thể thiếu.
  • Các thiết bị ngoại vi còn có thể bao gồm thiết bị hỗ trợ giao tiếp trong văn phòng như tai nghe không dây, microphone đa hướng cho họp trực tuyến, máy chiếu, màn hình rời siêu rộng hoặc cấu hình đa màn hình để tăng hiệu suất làm việc.

IV. Cấu tạo phần cứng của laptop thế nào?

Phần cứng của laptop về cơ bản gồm các linh kiện tương tự như trên máy tính để bàn, bao gồm CPU, GPU, RAM, bo mạch chủ, ổ cứng và các thiết bị đầu vào, đầu ra. Cả hai loại máy đều sử dụng những thành phần này để xử lý dữ liệu, lưu trữ thông tin và kết nối các thiết bị phụ trợ, đảm bảo máy hoạt động mượt mà cho mọi tác vụ từ cơ bản đến phức tạp. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở cách thiết kế và tối ưu phần cứng phù hợp với đặc thù sử dụng của từng loại máy.

Laptop được thiết kế để mang lại tính di động cao, vậy nên các linh kiện phải nhỏ gọn, tiết kiệm điện và được bố trí hợp lý trên không gian hạn chế. Điều này đồng nghĩa với việc laptop cần giải quyết các thách thức về tản nhiệt hiệu quả hơn trong một khung vỏ nhỏ hơn so với máy tính để bàn. Nhiều thành phần trong laptop cũng được tích hợp sâu và tùy chỉnh để vừa đảm bảo hiệu năng, vừa giảm kích thước và trọng lượng.

Cấu tạo phần cứng của laptop

Cấu tạo phần cứng của laptop

Dưới đây là những điểm khác biệt quan trọng trong cấu tạo phần cứng của laptop so với máy tính để bàn:

  • CPU: Laptop sử dụng các dòng chip tiết kiệm điện được thiết kế riêng, xung nhịp thường dao động từ 2.0GHz đến 5.0GHz (Turbo Boost). Công suất tỏa nhiệt (TDP) của CPU laptop phổ biến từ 15W đến 45W, thấp hơn nhiều so với CPU máy bàn (bình quân 65W-125W).
  • GPU: Ngoài các dòng GPU tích hợp như Intel Iris Xe, AMD Radeon Graphics, nhiều laptop còn trang bị GPU rời như NVIDIA GeForce RTX 4050-4080 hoặc AMD Radeon RX 7700M-7800M. Bộ nhớ đồ họa (VRAM) phổ biến trên laptop từ 4GB đến 12GB, cao cấp lên đến 16GB.
  • RAM: Laptop hiện nay sử dụng cả RAM DDR4 và RAM DDR5 với dung lượng phổ biến 8GB, 16GB hoặc 32GB (các mẫu workstation hoặc máy gaming có thể đạt 64GB). Đa số laptop mới đều có tốc độ bus RAM từ 4,800MT/s đến 6,400MT/s.
  • Bo mạch chủ: Kích thước nhỏ gọn, thường chỉ từ 25-35cm chiều dài, tối ưu để tích hợp các linh kiện trên diện tích vỏ máy khoảng 13-17 inch.
  • Ổ cứng: Laptop hiện đại gần như 100% sử dụng ổ SSD NVMe tốc độ cao, với dung lượng phổ biến từ 512GB đến 1TB. Một số dòng cao cấp/học tập có thể lên đến 2TB-4TB. Với các sản phẩm tầm trung, 256GB SSD vẫn còn xuất hiện. Ổ HDD và ổ đĩa quang gần như không còn trên các mẫu mới.
  • Thiết bị tích hợp: Hầu hết laptop đều tích hợp sẵn bàn phím, touchpad kích thước lớn (khoảng 12-15cm chiều ngang), webcam (thường độ phân giải 720p hoặc 1080p), cảm biến vân tay hoặc nhận diện khuôn mặt cho bảo mật.
  • Màn hình: Kích thước màn hình laptop phổ biến là 14 inch và 15.6 inch; các kích thước khác như 13.3 inch, 16 inch, 17.3 inch vẫn có mặt trên một số dòng máy. Độ phân giải thường thấy là Full HD (1920×1080), WQHD (2560×1440), hoặc 4K (3840×2160). Một số mẫu máy dùng tấm nền OLED, mini-LED; tần số quét phổ biến từ 60Hz, 120Hz đến 165Hz cho gaming.
  • Loa: Hệ thống loa tích hợp, công suất phổ biến 2-4W mỗi loa, chất lượng ngày càng cải thiện với các giải pháp như Dolby Atmos hoặc DTS:X Ultra trên dòng cao cấp.
  • Cổng kết nối: Chuẩn USB-C, Thunderbolt 4 dần trở thành bắt buộc trên các mẫu mới. Ngoài ra còn có HDMI, jack tai nghe 3.5mm, khe thẻ nhớ microSD. Đa phần laptop chỉ còn từ 2-4 cổng USB vật lý, giảm đáng kể so với máy bàn.
  • Pin: Dung lượng pin laptop phổ biến từ 50Wh đến 99Wh (giới hạn theo luật hàng không quốc tế). Thời gian dùng thực tế ước tính từ 6-12 giờ, dòng Ultrabook có thể đạt 15-20 giờ tùy điều kiện sử dụng. Toàn bộ laptop hiện đại đều hỗ trợ sạc nhanh qua cổng USB-C PD.
  • Hệ thống tản nhiệt: Sử dụng quạt mỏng (đường kính thường 40-70mm), ống đồng dẫn nhiệt, một số mẫu cao cấp trang bị hệ thống tản nhiệt chất lỏng hoặc vapor chamber cho hiệu năng cao.

Tham khảo ngay các mẫu laptop Gaming bán chạy nhất:

Trên đây là những thông tin hữu ích mà mình đã thu thập được về phần cứng máy tính. Hy vọng sẽ cung cấp đến bạn những kiến thức cần thiết. Nếu có thắc mắc gì về phần cứng máy tính đừng quên để lại câu hỏi bên dưới cho chúng mình giải đáp nhé!

Previous Post

5 cách ướp thịt nướng ngon mềm siêu ngon, thịt mướt mọng, không khô

Next Post

Nghị luận về bài thơ Đây thôn Vĩ Dạ

Tranducdoan

Tranducdoan

Trần Đức Đoàn sinh năm 1999, anh chàng đẹp trai đến từ Thái Bình. Hiện đang theo học và làm việc tại trường cao đẳng FPT Polytechnic

Next Post

Nghị luận về bài thơ Đây thôn Vĩ Dạ

đọc sách online cm88 Ca Khia TV trực tiếp XoilacTV Socolive trực tiếp tructiepbongda Xoilac Xoilac365 cakhia tv Trực tiếp bóng đá 90phut i9bet.us.com jbo Nhà cái M88 Mansion Xoilac fly88 https://p789bet.biz/ fly88 cm88 com 789bet ww88 sumclub
Tài Liệu Học Tập

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.

Chuyên Mục

  • Đề Thi
  • Lớp 12
  • Lớp 11
  • Lớp 10
  • Lớp 9
  • Lớp 8
  • Lớp 7
  • Lớp 6
  • Lớp 5
  • Lớp 4
  • Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Tham Gia Group Tài Liệu Học Tập

No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.