Trước hết, hãy cùng xem bài hát dưới đây và thử kể tên những từ vựng bắt đầu bằng chữ “S” mà bạn biết nhé.
Bạn có thể kể được bao nhiêu từ? Ngoài những từ trong video này, trong tiếng Anh còn có muôn vàn các từ vựng bắt đầu bằng chữ “S” giúp bạn mở rộng vốn từ hơn đó! Cùng FLYER tìm hiểu ngay những từ vựng này thông qua 7 chủ đề phổ biến nhất trong tiếng Anh nhé.
1. Từ vựng chủ đề Con người
Chắc hẳn những từ vựng chỉ các bộ phận cơ thể đã quá quen thuộc với chúng ta. Nhưng bạn có biết “bộ xương”, “đầu lâu”, “làn da” trong tiếng Anh là gì không? Trong chủ đề “Con người”, FLYER sẽ giới thiệu các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “S” mô tả các bộ phận cơ thể, cùng với các đặc điểm, cảm xúc của con người.
Ví dụ:
- I feel safe at home.
Tôi cảm thấy an toàn khi ở nhà.
- I didn’t feel like he was sincere.
Tôi không cảm thấy anh ấy chân thành.
- Your sitting posture is not good for your spine.
Tư thế ngồi của bạn không tốt cho cột sống của bạn.
2. Từ vựng chủ đề Trường học
Nếu bạn nghĩ từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học chỉ bao gồm các đồ dùng học tập thì bạn đã nhầm. Những từ vựng bắt đầu bằng chữ “S” sau đây có thể được bắt gặp trong các môn học ở trường nữa đó.
Ví dụ:
- Quick! The school bus is coming.
Nhanh lên! Xe buýt của trường đang đến rồi.
- May I borrow your sharpener?
Tớ mượn cái gọt bút chì của bạn được không?
- I like to write the keywords on sticky notes.
Tôi thích viết các từ khóa trên giấy ghi chú.
Cùng tìm hiểu Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh
3. Từ vựng chủ đề Động vật và Thiên nhiên
Trái Đất là ngôi nhà của vô vàn loài động vật như “salamander”, “seagull” hay “snake”. Hành tinh của chúng ta còn chứa đựng vô vàn điều lý thú mà các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “S” chủ đề Động vật và Thiên nhiên sẽ giúp bạn khám phá.
Ví dụ:
- Brazil has the biggest savanna in the world.
Brazil có tràng cỏ lớn nhất thế giới.
- Earth is the fifth largest planet in the solar system.
Trái đất là hành tinh lớn thứ năm trong hệ mặt trời.
- Swordfish can be found in the Atlantic, Pacific, and Indian oceans.
Cá kiếm có thể được tìm thấy ở Đại Tây Dương, Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
Đọc thêm: Từ vựng các con vật bằng tiếng Anh
4. Từ vựng chủ đề Đồ ăn
Cùng xem Khánh Vy đã sử dụng những từ vựng về Đồ ăn hấp dẫn nào trong chuyến Food tour Hải Phòng nhé.
Ngoài ra, còn vô vàn các từ vựng về đồ ăn khác đang chờ bạn khám phá. Bạn đã biết bao nhiêu từ vựng về đồ ăn bắt đầu bằng chữ “S” dưới đây rồi nào?
Ví dụ:
- I prefer strawberry flavored milk.
Tôi thích sữa có vị dâu hơn.
- S’more is a snack popular for camping.
S’more là món ăn nhẹ phổ biến khi cắm trại.
- Sprinkle some green onion on top of it for garnish.
Rắc một ít hành lá lên trên để trang trí.
Học thêm: Nắm trọn bộ từ vựng về các loại đồ ăn – thực phẩm trong tiếng Anh
5. Từ vựng chủ đề Quần áo và Làm đẹp
Dù bạn là ai, làm đẹp cũng là nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống. Bạn đã sử dụng những sản phẩm gì để chăm sóc bản thân? Dưới đây là những từ vựng bắt đầu bằng chữ “S” mà những tín đồ thời trang hay làm đẹp chắc chắn sẽ gặp qua.
Ví dụ:
- I’m allergic to scented candles.
Tôi bị dị ứng với nến thơm.
- Skincare products are so expensive.
Các sản phẩm chăm sóc da rất đắt tiền.
- He is wearing a striped sweater.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo len sọc.
Tham khảo thêm: 150+ từ vựng về quần áo thông dụng
6. Từ vựng chủ đề Cuộc sống quanh ta
Bước chân ra khỏi nhà, bạn sẽ bắt gặp vô vàn điều mới mẻ. Hãy cùng khám phá chủ đề Cuộc sống quanh ta qua các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “S” sau đây nhé.
Ví dụ:
- He’d just spent a fortune on that sailboat.
Anh ấy vừa chi cả một gia tài cho chiếc thuyền buồm đó.
- Sanitizer is a must these days.
Chất khử trùng là điều bắt buộc trong những ngày này.
- Can you see the stop sign?
Bạn có thể nhìn thấy biển báo dừng không?
7. Từ vựng chủ đề Giải trí
Vào thời gian rảnh, bạn thường chơi thể thao, chơi nhạc cụ hay đi cắm trại? Những từ vựng bắt đầu bằng chữ “S” sau đây có thể sẽ là gợi ý tuyệt vời để bạn bắt đầu một sở thích giúp giải toả căng thẳng cực hiệu quả đó.
Ví dụ:
- I really want to try scuba diving.
Tôi thực sự muốn thử môn lặn.
- He can’t live without his sewing machine.
Anh ấy không thể sống thiếu chiếc máy may của mình.
- She has been learning the saxophone since she was five.
Cô ấy đã học saxophone từ khi lên 5 tuổi.
Đừng bỏ lỡ: TOP 100+ từ vựng tiếng Anh về thể thao
8. Bài tập
9. Tổng kết
Học từ vựng theo chữ cái và chủ đề là một trong những cách học tiếng Anh vô cùng hiệu quả. Với 200+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “S”, hi vọng bạn có thể bổ sung vào vốn từ của mình những từ vựng mới mẻ, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong mọi hoàn cảnh cuộc sống.
>>> Xem thêm
- 5 cách học từ vựng tiếng Anh không phải ai cũng biết
- 500 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất giúp bạn giao tiếp trôi chảy như người bản xứ
- 200+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “F” hay nhất