Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ
Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
Home Văn học

TỪ VỰNG CHỈ ĐƯỜNG

by Tranducdoan
26/03/2026
in Văn học
0
Đánh giá bài viết

Trang chủ » GIẬT 3 TẦNG QUÀ – IN DẤU TIẾNG ANH

tu ngu chi

Nếu bạn gặp một du khách nước ngoài cần hỏi đường, và bạn cảm thấy không chắc chắn. Có thể bạn do dự, lắc đầu và từ chối, hoặc đơn giản là thiếu tự tin vì kiến thức từ vựng chỉ đường hạn chế. Đừng lo! NativeX sẽ trang bị cho bạn toàn bộ từ vựng tiếng Anh cần thiết để chỉ đường, cùng với mẫu câu hỏi và câu trả lời trong bài viết dưới đây. Hãy cùng mình khám phá ngay nào!

tu ngu chi 1

Mục Lục Bài Viết

  1. Từ vựng chỉ đường bằng Tiếng Anh
    1. → Từ vựng chỉ hướng, khoảng cách bao xa
    2. → Từ vựng chỉ các địa điểm, điểm đến
    3. → Từ/cụm từ tiếng Anh dùng để chỉ đường
    4. → Giới từ dùng trong chỉ đường trong tiếng Anh
  2. Cách hỏi đường bằng Tiếng Anh thông dụng
  3. Cách chỉ đường bằng Tiếng Anh thông dụng

Từ vựng chỉ đường bằng Tiếng Anh

→ Từ vựng chỉ hướng, khoảng cách bao xa

  • Left /left/ (noun) : Bên trái
  • Right /raɪt/ (noun) : Bên phải
  • Forward /ˈfɔːrwərd/ (adverb) : Phía trước
  • Backward /ˈbækwərd/ (adverb) : Phía sau
  • Up /ʌp/ (adverb) : Lên, phía trên
  • Down /daʊn/ (adverb) : Xuống, phía dưới
  • Near /nɪr/ (adj) : Gần
  • Far /fɑːr/ (adj) : Xa
  • Distance /ˈdɪstəns/ (noun) : Khoảng cách
  • Close /kloʊs/ (adj) : Gần
  • Distant /ˈdɪstənt/ (adj) : Xa

→ Từ vựng chỉ các địa điểm, điểm đến

  • Airport /ˈɛrˌpɔrt/ (noun) : Sân bay
  • Train station /treɪn ˈsteɪ.ʃən/ (noun) : Ga xe lửa
  • Bus stop /bʌs stɒp/ (noun) : Bến xe buýt
  • Hospital /ˈhɒspɪtl̩/(noun) : Bệnh viện
  • School /skuːl/ (noun) : Trường học
  • Park /pɑːrk/ (noun) : Công viên
  • Museum /mjuːˈziːəm/ (noun) : Viện bảo tàng
  • Restaurant /ˈrɛstrɒnt/ (noun) : Nhà hàng
  • Cinema /ˈsɪnəmə/ (noun) : Rạp chiếu phim
  • Library /ˈlaɪbrəri/ (noun) : Thư viện
  • Beach /biːtʃ/ (noun) : Bãi biển
  • Mountain /ˈmaʊntən/ (noun) : Núi
  • Lake /leɪk/ (noun) : Hồ
  • City center /ˈsɪti ˈsɛntər/ (noun) : Trung tâm thành phố
  • Tourist attraction /ˈtʊərɪst əˈtrækʃən/ (noun) : Điểm du lịch

→ Từ/cụm từ tiếng Anh dùng để chỉ đường

tu ngu chi 2

  • Go straight ahead /ɡoʊ streɪt əˈhɛd/ (verb phrase) : Đi thẳng
  • At the corner /æt ðə ˈkɔːrnər/ (prep phrase) : Ở góc đường
  • Opposite /ˈɒpəzɪt/ (prep) : Đối diện
  • Next to /nɛkst tuː/ (prep) : Kế bên
  • In front of /ɪn frʌnt əv/ (prep phrase) : Phía trước
  • Behind /bɪˈhaɪnd/ (prep) : Phía sau
  • Nearby /ˈnɪərˈbaɪ/ (adj) : Gần đó
  • Turn left/right (verb phrase) : Rẽ trái/phải
  • On the left/right hand side (prep phrase) : Ở phía bên trái/bên phải
  • Take the first/second/third street on the left/right (verb phrase): Rẽ vào đường thứ nhất/thứ hai/thứ ba bên trái/phải

→ Giới từ dùng trong chỉ đường trong tiếng Anh

  • At /æt/ (prep) : Ở (địa điểm cụ thể)
  • In /ɪn/ (prep) : Trong (khu vực lớn hơn)
  • On /ɒn/ (prep) : Trên (bề mặt)
  • Near /nɪr/ (prep) : Gần
  • Between /bɪˈtwiːn/ (prep) : Giữa
  • Next to /nɛkst tuː/ (prep) : Kế bên
  • Across from /əˈkrɒs frɒm/ (prep) : Đối diện
  • Behind /bɪˈhaɪnd/ (prep) : Phía sau
  • Around /əˈraʊnd/ (prep) : Xung quanh
  • Towards /təˈwɔːrdz/ (prep) : Hướng về.

Cách hỏi đường bằng Tiếng Anh thông dụng

Khi gặp một du khách nước ngoài đang lạc đường và hỏi bạn, hãy cố gắng lắng nghe để hiểu được họ đang cần gì qua những câu hỏi nhỏ sau.

tu ngu chi 3

  1. Excuse me, can you tell me how to get to [place]? (Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi cách đến [địa điểm] không?)
  2. I’m trying to find [place]. Could you give me directions? (Tôi đang cố tìm [địa điểm]. Bạn có thể chỉ dẫn cho tôi không?)
  3. Where is the nearest [landmark, such as a bank, park, or subway station]? (Gần đây có [địa danh như ngân hàng, công viên, hoặc ga tàu điện ngầm] không?)
  4. Could you please show me on the map how to get to [place]? (Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ cách đến [địa điểm] được không?)
  5. Is there a [restaurant, restroom, or any specific place] around here? (Ở gần đây có [nhà hàng, nhà vệ sinh, hoặc bất kỳ địa điểm cụ thể nào] không?)
  6. Do you know how I can get to [place] from here? (Bạn có biết làm thế nào để đến [địa điểm] từ đây không?)
  7. Which way is [place]? (Đường đi nào đến [địa điểm]?)
  8. Is it far from here? (Có xa không từ đây?)

Cách chỉ đường bằng Tiếng Anh thông dụng

Using Cardinal Directions (Sử dụng hướng bắc, nam, đông, tây)

  • Go north/south/east/west. (Đi về phía bắc/nam/đông/tây.)
  • Turn left/right toward the north/south/east/west. (Rẽ trái/phải hướng về phía bắc/nam/đông/tây.)

Using Landmarks (Sử dụng cột mốc

  • Go past the library and the bank. (Vượt qua thư viện và ngân hàng.)
  • Take a right after the traffic light. (Rẽ phải sau đèn giao thông.)

Using Distances (Sử dụng khoảng cách)

  • It’s about two blocks away. (Nó cách đây khoảng hai góc đường.)
  • Walk for about 10 minutes and you’ll see it on your left. (Đi khoảng 10 phút và bạn sẽ nhìn thấy nó ở bên trái.)

Using Points of Reference (Sử dụng điểm tham chiếu)

  • It’s across from the post office. (Nó đối diện với bưu điện.)
  • It’s next to the gas station. (Nó kế bên trạm xăng.)
  • It is located near the bank ( Nó nằm gần ngân hàng)

Giving Step-by-Step Instructions (Cung cấp hướng dẫn từng bước)

  • Walk straight until you reach the traffic circle. (Đi thẳng đến khi bạn đến vòng xoay giao thông.)
  • Turn right at the corner and continue for two blocks. (Rẽ phải ở góc đường và đi thêm hai góc đường.)

Confirming Directions (Xác nhận hướng dẫn)

  • Yes, that’s correct. (Đúng vậy.)
  • No, you need to go in the opposite direction. (Không, bạn cần đi hướng ngược lại.)
  • I’m not sure, please ask someone else ( Tôi không chắc chắn, bạn hỏi người khác nha)

tu ngu chi 4

Để hỗ trợ bạn trong việc học cách hỏi đường cũng như trả lời bằng tiếng Anh nếu gặp khách nước ngoài, dưới đây là một đoạn hội thoại mẫu giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ vựng và cấu trúc câu trong tình huống này.

Hội thoại mẫu 1: Hỏi đường đến bưu điện

A: Excuse me, could you tell me how to get to the nearest post office, please? ( Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi cách đến bưu điện gần nhất được không?)

B: Sure! It’s just a few blocks away. Go straight ahead until you see a traffic light, then turn left. The post office will be on your right-hand side. (Chắc chắn! Nó chỉ cách đây vài dãy nhà. Đi thẳng về phía trước cho đến khi bạn nhìn thấy đèn giao thông thì rẽ trái. Bưu điện sẽ ở phía bên tay phải của bạn.)

A: Thank you very much, can I walk there? (Cảm ơn bạn rất nhiều, tôi đi bộ đến đó được không?)

B: Of course, it only takes 10 minutes to get to the post office if you walk (Tất nhiên được, bạn chỉ mất 10 phút là đến được bưu điện nếu đi bộ)

A: Great! Could you also tell me if there’s a bus stop nearby in case I don’t want to walk? (Bạn: Tuyệt vời! Bạn có thể cho tôi biết có bến xe buýt gần đây không, trong trường hợp tôi không muốn đi bộ không?)

A: Thank you for your help ( Cảm ơn bạn đã giúp đỡ)

B: Nothing (Không có gì)

Mẫu 2: Hỏi đường đến bệnh viện

A: Please give me directions to the hospital ( Làm ơn cho tôi hỏi đường đến bệnh viện)

B: You go straight, turn left then ask someone else because the hospital is quite far away, I can’t show you the details (Bạn đi thẳng, rẽ trái sau đó hỏi người khác vì bệnh viện cách đây khá xa, tôi không thể chỉ bạn chi tiết được)

A: Thanks a lot (Cảm ơn rất nhiều)

A: Hello, please tell me the way to the hospital ( Chào cô, cho cháu hỏi đường đến bệnh viện)

C: Listen carefully, because it’s a bit loopy. Go to the intersection, turn right. Go straight and you will see the gas station. On the side there is a big road running into it for about 3 km. When you see the intersection, turn left and run another 2km and you will see the hospital on the right. Did you hear it? ( Nghe kỹ nhé, vì hơi vòng. Đi đến ngã 3, rẽ phải. Chạy thẳng sẽ thấy cây xăng nhìn bên hông có con đường lớn chạy vào đó tầm 3km, thấy ngã 3 rẽ trái chạy thêm 2km sẽ thấy bệnh viện bên tay phải. Bạn nghe kịp không)

A: Yes, I recorded it. Thank you so much ( Vâng, cháu đã ghi lại. Cảm ơn cô rất nhiều)

B: It’s a pleasure to help you. Have a safe journey. (Rất vui khi được giúp cháu. Đi đường bình an nhé.)

tu ngu chi 5

Qua đoạn hội thoại trên, bạn có thể thấy rằng cấu trúc câu và từ vựng sử dụng trong việc hỏi đường là khá đơn giản và dễ hiểu. Để hỏi đường, bạn có thể sử dụng các câu hỏi như:

  • Excuse me, could you tell me…? (Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết…?)
  • I’m lost, could you please show me the way to…? (Tôi lạc đường, bạn có thể chỉ cho tôi đường đi đến…?)
  • Which is the best way to…? (Cách nào là tốt nhất để đi đến…?)
  • Could you repeat the address again? (Bạn có thể lặp lại địa chỉ một lần nữa không?)

Trong khi đó, để mô tả đường đi, bạn có thể sử dụng các cụm từ như:

  • Go straight ahead (đi thẳng)
  • Turn left/right (rẽ trái/phải)

Đừng quên, việc chỉ đường không chỉ giúp bạn có thêm những thông tin một cách hiệu quả mà còn là cơ hội để tạo dựng mối quan hệ với những người bạn quốc tế mà bạn đang giúp đỡ. Chúc bạn có những trải nghiệm thú vị và tràn đầy niềm vui!

Tác giả: NativeX

Previous Post

Khám phá bộ từ vựng các môn thể thao trong tiếng Anh

Next Post

Giáo viên sinh con thứ 3 thì xếp loại viên chức ở mức nào?

Tranducdoan

Tranducdoan

Trần Đức Đoàn sinh năm 1999, anh chàng đẹp trai đến từ Thái Bình. Hiện đang theo học và làm việc tại trường cao đẳng FPT Polytechnic

Next Post

Giáo viên sinh con thứ 3 thì xếp loại viên chức ở mức nào?

đọc sách online cm88 Ca Khia TV trực tiếp XoilacTV 88vv Socolive trực tiếp https://p789bet.biz/ cakhia VN88 cakhia cakhia sumclub https://www.intermedio.io/ tructiepbongda Xoilac Xoilac365 cakhia tv Trực tiếp bóng đá 90phut i9bet.us.com jbo Nhà cái M88 Mansion Xoilac fly88 https://p789bet.biz/ fly88
Tài Liệu Học Tập

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.

Chuyên Mục

  • Đề Thi
  • Lớp 12
  • Lớp 11
  • Lớp 10
  • Lớp 9
  • Lớp 8
  • Lớp 7
  • Lớp 6
  • Lớp 5
  • Lớp 4
  • Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Tham Gia Group Tài Liệu Học Tập

No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.