Trang chủ / Lớp 7 / Tiếng Anh / Vocabulary: Sports/ Activities & Equipment

Vocabulary: Sports/ Activities & Equipment

📚 👁️ 41 lượt xem 📅 02/01/2026
1. Do the crossword. 2. Label the pictures. 3. Fill each gap with do, play or go. 4. Write the equipment. What sports are the people talking about? Bài 1 1. Do the crossword. ( Trò chơi ô chữ.) Phương pháp giải:- swimming (n): bơi lội - kick boxing (n): môn võ thuật quyền Anh và ca ra tê - jogging (n): môn chạy bộ - football (n): môn đá bóng - rollerblading (n):trượt patin - taewondo (n):tê côn đo, thái cực đạo - badminton (n): bóng chuyền - yoga (n): môn tập yogaLời giải chi tiết: Bài 2 2....

1. Do the crossword. 2. Label the pictures. 3. Fill each gap with do, play or go. 4. Write the equipment. What sports are the people talking about?

Bài 1

1. Do the crossword.

( Trò chơi ô chữ.)

Phương pháp giải:

- swimming (n): bơi lội

- kick boxing (n): môn võ thuật quyền Anh và ca ra tê

- jogging (n): môn chạy bộ

- football (n): môn đá bóng

- rollerblading (n):trượt patin

- taewondo (n):tê côn đo, thái cực đạo

- badminton (n): bóng chuyền

- yoga (n): môn tập yoga

Lời giải chi tiết:

Bài 2

2. Label the pictures.

(Đặt tên cho các bức tranh sau.)

Phương pháp giải:

- snorkelling (n): bơi với một ống thở

- basketball (n): môn bóng rổ

- table tennis (n): môn bóng bàn

Lời giải chi tiết:

Bài 3

3. Fill each gap with do, play or go.

( Điền vào chỗ trống với “do, play hoặc go”.)

  1. _______ yoga, taekwondo

  2. ________ rollerblading, swimming.

  3. ________ football, table tennis.

Phương pháp giải:

- do yoga: tập yoga

- do taekwondo: tâp tê - côn - dô

- go rollerblading: tượt patanh

- go swimming: đi bơi

- play football: chơi đá bóng

- play table tennis: chơi bóng bàn

Lời giải chi tiết:

1. Do yoga, taekwondo.(Tập yoga, tập võ tê - côn - đô)

2. Go rollerblading, swimming.( trượt patin, bơi lội)

3. Play football, table tennis.(chơi bóng đá, chơi bóng bàn)

Bài 4

4. Write the equipment. What sports are the people talking about?

(Viết tên thiết bị. Môn thể thao nào mà mọi người đang nói tới.)

Phương pháp giải:

- flppers (n): chân vịt ( dùng cho các môn ở dưới nước)

- snorkel (n): ống thở

- dive into: lặn

- helmet (n): mũ bảo hiểm

- rollerblades (n): giày trượt patin

- mat (n): thảm tập

- do exercise: tập thể dục

- boxing gloves: găng tay đấm bốc

- hit (v): đánh

- kick (v): đá

- punchbag (n): túi đấm bốc

Lời giải chi tiết:

 

1. Flippers - snorkel 

 

 

A. Snorkelling

 

 

2. Helmet - rollerblades

 

 

B. Rollerblading

 

 

3. Mat

 

 

C. Yoga

 

 

4. Boxing gloves - punchbag

 

D. Kickboxing

Tạm dịch:

1. Tôi mang chân vịt, mang ống thở của tôi và lặn xuống nơi có biển ấm. 

=> Môn lặn có một ống thở

2. Tôi đội mũ, mang giày trượt của mình và ra ngoài.

=> Môn trượt patin

3. Tôi lấy tấm thảm tập và bắt đầu tập thể dục 

=> Môn tập yoga

4. Tôi mang bao tay đấm bốc và bắt đầu đánh và đá vào bao cát

=> Môn đấm bốc

📚 Xem toàn bộ khóa học