Mệnh đề trạng ngữ là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng mà chúng ta cần phải nắm vững. Nó luôn luôn xuất hiện ở mọi bài thi kể cả giao tiếp hàng ngày. Vì vậy, nó rất quan trọng cho các bạn học Tiếng Anh. Hôm nay, Tiếng Anh tốt sẽ cung cấp cho các bạn những kiến thức cần thiết và các dạng về mệnh đề này. Hãy cùng mình khám phá nhé!

1. Mệnh đề trạng ngữ là gì?
Mệnh đề trạng ngữ là mệnh đề có một trạng ngữ trong câu để bổ sung ý nghĩa cho một mệnh đề khác. Có rất nhiều dạng của mệnh đề này như mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức,nguyên nhân, nhượng bộ,…
Ví dụ:
When my mother cooks, I will help her to clean the kitchen. ( Khi mẹ tôi nấu cơm, tôi sẽ giúp mẹ dọn dẹp bếp)
Mệnh đề “When my mother cooks” bổ sung ý nghĩa là động từ “clean” (the kitchen), cung cấp thông tin cho người đọc/nghe về thời điểm người nói sẽ dọn dẹp bếp.
2. Mệnh đề trạng ngữ đứng ở đâu trong câu?
Vị trí của loại mệnh đề này trong câu rất quan trọng, vì vậy khi dùng mệnh đề này chúng ta phải hết sức cẩn thận và cân nhắc khi đặt vị trí mệnh đề này trong câu. Cùng Tiếng anh tốt tìm hiểu về vị trí của mệnh đề này bằng các ví dụ dưới đây.
Mệnh đề trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ
Ở mệnh đề này không có cố định vị trí trong câu, vì vậy nó có thể đặt ở bất kì đâu trong câu
Ví dụ:
I don’t go to school because it is raining heavily today. (Tôi không đi học vì hôm nay trời mưa to)
=> Because it is raining heavily today, I don’t go to school
Mệnh đề trạng ngữ” Because it is raining heavily today” bổ nghĩa cho động từ” don’t do”
Mệnh đề trạng ngữ bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ
Loại mệnh đề này thường đặt sau tính từ và trạng từ
Ví dụ:
- She looks so tired as if she is very hungry. ( Cô ấy trông rất mệt như thể cô ấy đang rất đói)
- I’m very happy because I passed the exam. ( Tôi rất hạnh phúc vì tôi đã vượt qua kì thi)
Mệnh đề trạng ngữ tỉnh lược
Mệnh đề này được đặt như mệnh đề đầy đủ
Ví dụ:
While sleeping, my mother made noise. ( Trong khi đang ngủ, mẹ tôi đã làm ồn)
=> While I was sleeping, my mother made noise
3. Các dạng mệnh đề trạng ngữ
Khi dùng mệnh đề chỉ trạng ngữ trong Tiếng Anh, chúng ta phải chú ý ngữ cảnh của mệnh đề để sử dụng các dạng cho phù hợp. Để biết mệnh đề nàycó những dạng nào, chúng ta cùng tìm hiểu dưới đây nhé!
Mệnh đề chỉ thời gian( clause of time)
Mệnh đề này thường bắt đầu bằng các từ When, While, as, since, before, after,…
Ví dụ:
- Before I go to bed, I have to finish my homework.(Trước khi tôi đi ngủ, tôi phải hoàn thành xong bài tập về nhà )
- While I was watching a movie, my brother was watching football. (Trong khi tôi đang xem phim thì anh tôi xem đá bóng)
Mệnh đề chỉ nơi chốn( clause of place)
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn thường có chứa các từ như where, anywhere, evreywhere, somewhere,…
Ví dụ:
- Where there is diligence, there is me. (Ở đâu có sự cần cù, ở đó có tôi)
- Everywhere in the world, I want to visit. (Tất cả mọi nơi trên thế giới, tôi đều muốn tham quan)
Mệnh đề chỉ nguyên nhân( clause of reason)
Mệnh đề này dùng để trình bày một nguyên nhân dẫn đến một sự việc hay sự vật nào đó trong câu. Nó thường bắt đầu bằng các từ: because, as, since,…
Ví dụ:
Because I was sick, I couldn’t go to school. ( Bởi vì tôi bị ốm nên tôi không thể đến trường)
Since I love him so much, I can’t live without him. (Vì tôi yêu anh ấy rất nhiều, tôi không thể sống thiếu anh ấy)
Mệnh đề chỉ cách thức( clause of manner)
Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức được sử dụng làm trạng ngữ chỉ cách thức trong một câu. Mệnh đề này thường bắt đầu các từ: as if, as,..
Ví dụ:
The event took place smoothly as if this scenario was prepared in advance. (Sự kiện diễn ra suôn sẻ như thể kịch bản này đã được chuẩn bị trước)
Everyone is very fun as everything has never happened. (Mọi người đều rất vui vẻ như mọi thứ chưa từng xảy ra)
Mệnh đề chỉ mục đích( clause of purpose)
Mệnh đề này để chỉ mục đích trong câu thường bắt đầu bằng các từ in order to, to , so that,…
Ví dụ:
- I study English hard in order to get easily a good job in the future.( Tôi chăm học Tiếng anh để dễ dàng có công việc tốt trong tương lai)
- My mother prepared to clothes for me so that I go to picnic with my friend. (Mẹ tôi đã chuẩn bị quần áo cho tôi để tôi đi dã ngoại với bạn của tôi)
Mệnh đề chỉ sự nhượng bộ ( clause of consession )
Mệnh đề này thường bắt đầu bằng các từ được chia thành các nhóm sau
Nhóm 1: Although, Even though, Though (mặc dù)
Ví dụ:
Although/even though/though he studied very well, he was not rich. (Mặc dù anh ấy học rất giỏi nhưng anh ấy không giàu)
Nhóm 2: While (trong khi), Whereas, Meanwhile (trong khi đó)
Ví dụ:
My brother is good at English, while/whereas/meanwhile I’m good at History. ( Anh tôi gioir Tiếng Anh trong khi tôi giỏi Lịch sử)
Nhóm 3: Whatever, Wherever, Whoever, However (cho dù cái gì, cho dù ở đâu, cho dù ai, cho dù như thế nào,…)
Ví dụ:
I’m always thinking positive however I’m very young. ( Tuy tôi còn nhỏ nhưng tôi luôn suy nghĩ tích cực)
Nhóm 4: Nevertheless, Nonetheless (tuy nhiên, tuy thế, dù sao), No matter (dù cho, dù thế nào chăng nữa)
Ví dụ:
No matter what happens, I still love him. ( Cho dù mọi chuyện xảy ra như thể nào, tôi vẫn yêu anh ấy)
Mệnh đề chỉ kết quả( clause of result)
Mệnh đề này chỉ kết của của một sự vật, hiện tượng trong câu thường sử dụng các cấu trúc so….that, such …that,…
Ví dụ:
- The film was such touching that it made me cry. (Bộ phim quá cảm động đến nổi làm tôi khóc )
- It’s so cold that I can’t go out. ( Trời rất lạnh đến nổi tôi không thể đi chơi)
4. Kết thúc bài học
Mệnh đề trạng ngữ đã được Tiếng Anh tốt tổng hợp rất chi tiết. Những kiến thức hữu ích này có thể giúp các bạn tận dụng khi làm bài tập và giao tiếp Tiếng Anh hàng ngày.Chúc các bạn học tập vui vẻ.
Xem thêm: Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
Discussion about this post