Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ
Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
Home chính tả

Sign đi với giới từ gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của Sign

by Tranducdoan
25/04/2026
in chính tả
0
Đánh giá bài viết

Bạn thường gặp đã bao giờ bạn tự hỏi sign đi với giới từ gì để tạo thành các cụm từ chính xác và tự nhiên chưa? Bài viết này là cẩm nang toàn diện giúp bạn nắm vững các cụm động từ quan trọng nhất của sign, đồng thời cung cấp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa để làm giàu vốn từ vựng của bạn. Bắt đầu khám phá ngay cùng ELSA Speak nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/sign)

Mục Lục Bài Viết

  1. Sign là gì?
    1. Động từ sign
    2. Danh từ sign
  2. Word family của sign
  3. Sign đi với giới từ gì?
    1. Sign + up
    2. Sign + in
    3. Sign + off
    4. Sign + on
    5. Sign + out
    6. Sign + with
  4. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sign
    1. Từ đồng nghĩa
    2. Từ trái nghĩa
  5. Câu hỏi thường gặp
    1. Sign out là gì?
    2. Sign in là gì?
    3. Sign on là gì?
    4. Sign up là gì?
    5. Sign off là gì?
    6. Động từ của sign là gì?
    7. Be a sign of là gì?
    8. Sign và signal khác nhau như thế nào?
  6. Bài tập vận dụng
    1. Chọn giới từ thích hợp
    2. Dịch sang tiếng Anh sử dụng “sign”

Sign là gì?

Sign (phiên âm US/UK: /saɪn/) vừa là động từ vừa là danh từ. Ý nghĩa của nó thường xoay quanh việc ra hiệu, ký kết, hoặc dấu hiệu, biển báo. Theo từ điển Cambridge, từ này được hiểu với to write your name, usually on a written or printed document, to show that you agree with its contents or have written or created it yourself.

Động từ sign

Khi là động từ, sign có nghĩa chính là ký tên của bạn, thường trên tài liệu, để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận. Ngoài ra, dưới đây là bảng tổng hợp các ý nghĩa phổ biến và ví dụ minh họa:

NghĩaVí dụ Dấu hiệu, biểu hiệnsignBiển báo, bảng hiệusignKý hiệu, biểu tượngsign
Bảng nghĩa động từ sign

Danh từ sign

Khi là danh từ, sign mang nghĩa chính là một mảnh giấy, gỗ, hoặc kim loại có chữ hoặc hình ảnh trên đó và cung cấp thông tin, cảnh báo hoặc hướng dẫn (biển báo). Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ dấu hiệu hoặc biểu hiện.

NghĩaVí dụ signsignedsigned
Bảng nghĩa danh từ sign
Khái niệm của sign
Khái niệm của sign

Word family của sign

Ngoài vai trò động từ và danh từ cơ bản, từ sign còn có các họ từ vựng (word family) với nhiều biến thể khác nhau:

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụsignsignsignaturesignals
Bảng word family của sign
Word family của sign
Word family của sign

Sign đi với giới từ gì?

Sign thường đi với các giới từ up, in, off, on, out và with tạo thành các cấu trúc với nhiều nét nghĩa khác nhau. Hãy cùng nhau tìm hiểu nhé!

Sign + up

Ý nghĩa: Đăng ký, tham gia vào một khóa học, dịch vụ hoặc hoạt động nào đó.

Sign + up + for + something

Ví dụ: You need to sign up for the course by Friday to get a discount. (Bạn cần đăng ký khóa học trước thứ Sáu để được giảm giá.)

Sign + in

Ý nghĩa: Đăng nhập vào một hệ thống, ứng dụng, hoặc ghi danh khi đến một địa điểm.

Sign + in + (to) + a system/place

Ví dụ: Please sign in with your email and password to access your account. (Vui lòng đăng nhập bằng email và mật khẩu của bạn để truy cập tài khoản.)

Sign đi với giới từ for và in
Sign đi với giới từ for và in

Sign + off

Ý nghĩa: Kết thúc một giao tiếp (thường là thư, email, hoặc chương trình phát sóng); hoặc chính thức phê duyệt/cấp phép cho điều gì đó.

Sign off + (on) + something

Ví dụ: The news anchor signed off with a brief farewell message. (Người dẫn chương trình thời sự đã kết thúc chương trình bằng một lời chào tạm biệt ngắn gọn.)

Sign + on

Ý nghĩa: Ký hợp đồng để bắt đầu công việc (đặc biệt là quân đội hoặc các vị trí chính thức); hoặc đăng nhập vào một hệ thống (tương tự như sign in, nhưng ít phổ biến hơn).

Sign + on + (as) + a role/job

Ví dụ: He decided to sign on as a trainee engineer after graduating. (Anh ấy quyết định ký hợp đồng làm kỹ sư tập sự sau khi tốt nghiệp.)

Sign đi với giới từ off và on
Sign đi với giới từ off và on

Sign + out

Ý nghĩa: Đăng xuất khỏi hệ thống hoặc ghi danh khi rời đi khỏi một địa điểm.

Sign + out + (of) + a system/place

Ví dụ: Remember to sign out of all devices when you leave the office. (Hãy nhớ đăng xuất khỏi tất cả các thiết bị khi bạn rời văn phòng.)

Sign + with

Ý nghĩa: Ký hợp đồng với một công ty, đại lý, hoặc đội nhóm nào đó.

Sign + with + a person/organization

Ví dụ: The young actor decided to sign with a major Hollywood agency. (Nam diễn viên trẻ quyết định ký hợp đồng với một công ty quản lý lớn ở Hollywood.)

Bạn cũng có thể tham khảo thêm các bài viết về must và have to để hiểu rõ cách sử dụng đúng cấu trúc, ngữ pháp và ngữ cảnh trong các tình huống giao tiếp khác nhau.

Sign đi với giới từ out và with
Sign đi với giới từ out và with

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sign

Việc thay thế từ sign bằng các từ đồng nghĩa hay sử dụng từ trái nghĩa là vô cùng cần thiết. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt và làm bài viết thêm chuyên nghiệp.

Từ đồng nghĩa

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụsignatureendorsementautographaffixexecuteinscribedput his name to
Bảng từ đồng nghĩa với sign
Có thể bạn quan tâm:

Từ trái nghĩa

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụdeletecancelrevokedannulvetorenounce
Bảng trái nghĩa với sign
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sign
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sign

>> Có thể bạn quan tâm: Khám phá ngay cách ELSA Speak giúp bạn nâng cấp khả năng giao tiếp tiếng Anh vượt trội! Với lộ trình cá nhân hóa và gia sư AI, việc học của bạn sẽ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Click để tìm hiểu!

sign of la gi 6
Có thể bạn quan tâm:

Câu hỏi thường gặp

Sign out là gì?

Sign out (Đăng xuất/Ghi danh khi rời đi) là cụm động từ dùng để kết thúc phiên truy cập vào một hệ thống máy tính, ứng dụng (tương tự log out) hoặc ghi lại việc bạn rời khỏi một địa điểm làm việc, công cộng.

Ví dụ: You must sign out of the library system when you are finished using the computers. (Bạn phải đăng xuất khỏi hệ thống thư viện khi dùng máy tính xong)

Sign in là gì?

Sign in (Đăng nhập/Ghi danh khi đến) là cụm động từ dùng để bắt đầu phiên truy cập vào một hệ thống hoặc ghi lại việc bạn đến một địa điểm làm việc, công cộng.

Ví dụ: I forgot my password when trying to sign in to the company portal. (Bạn phải đăng xuất khỏi hệ thống thư viện khi bạn dùng xong máy tính.)

Sign on là gì?

Sign on (Ký hợp đồng/Đăng nhập) là cụm động từ dùng để chỉ hành động ký kết hợp đồng chính thức để bắt đầu công việc, hoặc đôi khi dùng để chỉ việc đăng nhập (ít phổ biến hơn sign in).

Ví dụ: The new recruits signed on for a four-year tour of duty. (Các tân binh đã ký hợp đồng cho một đợt phục vụ bốn năm.)

Sign up là gì?

Sign up (Đăng ký/Tham gia) là cụm động từ dùng để chỉ hành động ghi tên chính thức để tham gia một dịch vụ, lớp học, hoặc sự kiện. Thường đi kèm với giới từ for.

Ví dụ: Have you signed up for the English speaking club yet? (Bạn đã đăng ký tham gia câu lạc bộ nói tiếng Anh chưa?)

Sign off là gì?

Sign off (Kết thúc/Phê duyệt) là cụm động từ dùng để kết thúc một cuộc gọi, email, hoặc chương trình phát sóng; hoặc chỉ hành động cấp phép/chấp thuận chính thức cho một dự án/kế hoạch.

Ví dụ: The architect must sign off on the final blueprints before construction begins. (Kiến trúc sư phải phê duyệt bản thiết kế cuối cùng trước khi việc xây dựng bắt đầu.)

Động từ của sign là gì?

Sign tự thân đã là một động từ (Verb) với ý nghĩa phổ biến nhất là ký tên.

Be a sign of là gì?

Be a sign of có nghĩa là là một dấu hiệu của hoặc cho thấy điều gì đó. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng sự vật/sự việc đó là bằng chứng của một điều lớn hơn.

Ví dụ: His constant lateness is a sign of his lack of commitment. (Việc anh ta liên tục trễ giờ là một dấu hiệu của sự thiếu cam kết.)

Sign và signal khác nhau như thế nào?

  • Sign (Danh từ) thường là một dấu hiệu tĩnh (biển báo giao thông, dấu hiệu thời tiết, chữ ký) hoặc một cử chỉ đơn giản (gật đầu).
  • Signal (Danh từ/Động từ) thường là một tín hiệu có chủ ý được phát đi để thông báo hoặc cảnh báo, thường liên quan đến truyền thông hoặc điện tử (tín hiệu sóng radio, tín hiệu đèn giao thông).

Ví dụ: The traffic sign tells you the speed limit, while the flashing light is a signal to slow down. (Bảng hiệu giao thông cho bạn biết giới hạn tốc độ, trong khi đèn nhấp nháy là một tín hiệu để giảm tốc độ.)

Bài tập vận dụng

Chọn giới từ thích hợp

Hãy điền giới từ thích hợp (up, in, off, on, out, with) vào chỗ trống:

  1. I forgot my password, so I can’t sign ________ to the platform.
  2. The famous author decided to sign ________ the new publishing house.
  3. The manager needs to sign ________ the final version of the report before printing.
  4. Hundreds of people are planning to sign ________ for the charity marathon next month.
  5. When you leave the building, please remember to sign ________ your guest badge.
  6. He had to sign ________ a contract for three years of military service.
  7. The radio host always signs ________ by thanking his listeners.
  8. I need to sign ________ of the library computer before I leave.
  9. To become a member, you must sign ________ a form and pay the annual fee.
  10. All new employees are required to sign ________ at 8:30 AM every day.

Đáp án:

  1. in
  2. with
  3. off
  4. up
  5. out
  6. on
  7. off
  8. out
  9. up
  10. in

Dịch sang tiếng Anh sử dụng “sign”

  1. Bạn đã đăng ký tham gia lớp học yoga chưa?
  2. Anh ấy đã chính thức ký hợp đồng với đội bóng rổ địa phương.
  3. Hãy đăng xuất khỏi máy tính trước khi bạn rời đi.
  4. Cô ấy luôn kết thúc email bằng một lời chúc ngắn gọn.
  5. Biển báo giới hạn tốc độ bị che khuất bởi bụi cây.

Đáp án

  1. Have you signed up for the yoga class yet?
  2. He officially signed with the local basketball team.
  3. Please sign out of the computer before you leave.
  4. She always signs off her emails with a brief farewell.
  5. The speed limit sign was obscured by bushes.

Hy vọng rằng, thông qua bài viết chi tiết này, bạn đã không còn băn khoăn về vấn đề sign đi với giới từ gì cũng như nắm được kho từ vựng đồng nghĩa, trái nghĩa phong phú của nó. Đừng quên ôn tập và luyện tập thường xuyên để các từ vựng và cấu trúc này trở thành một phần tự nhiên trong ngôn ngữ của bạn. Hãy khám phá thêm kho tàng từ vựng tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!

Previous Post

Cách câu cá trong Play Together – Bí kíp săn cá hiếm trúng 100%

Next Post

School uniforms by country

Tranducdoan

Tranducdoan

Trần Đức Đoàn sinh năm 1999, anh chàng đẹp trai đến từ Thái Bình. Hiện đang theo học và làm việc tại trường cao đẳng FPT Polytechnic

Next Post

School uniforms by country

thời tiết miền bắc đọc sách online cm88 Ca Khia TV trực tiếp XoilacTV Socolive trực tiếp https://p789bet.biz/ fly88 cm88 com 789bet ww88 sumclub https://theaquaverse.io/17
Tài Liệu Học Tập

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.

Chuyên Mục

  • Đề Thi
  • Lớp 12
  • Lớp 11
  • Lớp 10
  • Lớp 9
  • Lớp 8
  • Lớp 7
  • Lớp 6
  • Lớp 5
  • Lớp 4
  • Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Tham Gia Group Tài Liệu Học Tập

No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.