Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ
Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
Home Tin tức

Pull down là gì? Ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng và ví dụ dễ hiểu

by Tranducdoan
17/06/2026
in Tin tức
0
Đánh giá bài viết

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cụm động từ là chìa khóa để bạn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ. Pull down xuất hiện từ trong đời sống hàng ngày đến các thuật ngữ chuyên ngành thể hình hay kỹ thuật. Vậy pull down là gì? Cùng ELSA Speak khám phá ngay trong bài viết này nhé!

(Nguồm tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/pull-down)

Mục Lục Bài Viết

  1. Pull down là gì?
  2. Cấu trúc và cách sử dụng Pull down
    1. Pull down + Danh từ/Cụm danh từ
    2. Pull down + Mức lương/Khoản tiền
    3. Pull down + Danh từ (Health/Spirit)
    4. Lat pull down machine
    5. Tricep pull down
    6. Pull down straps
    7. Pull down garage storage
    8. Pull down screen for patio
  3. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Pull down
    1. Từ đồng nghĩa Pull down
    2. Từ trái nghĩa Pull down
  4. Bài tập vận dụng
    1. Điền từ vào chỗ trống
    2. Chọn đáp án đúng
  5. Câu hỏi thường gặp
    1. Pull down đi với giới từ gì?
    2. Pull down và bring down khác nhau như thế nào?

Pull down là gì?

Pull down /pʊl daʊn/ là một cụm động từ (phrasal verb) được cấu tạo từ động từ pull (kéo) và tiểu từ down (xuống), được hiểu theo nghĩa phổ biến là kéo một thứ gì đó xuống. Theo từ điển Cambridge, ý nghĩa phổ biến nhất của cụm từ này là to destroy something, esp. a building (phá hủy cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà).

Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh, pull down còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp các ý nghĩa chi tiết:

Ý nghĩaVí dụDịch nghĩapulled downpulls downpulleddownpulled down
Bảng tổng hợp các ý nghĩa chi tiết của pull down
Pull down là gì?
Pull down là kéo một thứ gì đó xuống

Cấu trúc và cách sử dụng Pull down

Pull down + Danh từ/Cụm danh từ

Cấu trúc này thường dùng khi nói về việc phá dỡ các công trình xây dựng (nhà cửa, bức tường, tượng đài).

S + pull down + something hoặc S + pull + something + down
  • Cách dùng: Dùng khi một công trình bị phá bỏ vì nó cũ kỹ hoặc để xây cái mới.
  • Ví dụ: They are going to pull down those old slums next month. (Họ sẽ phá bỏ những khu ổ chuột cũ đó vào tháng tới.)

Pull down + Mức lương/Khoản tiền

Trong ngữ cảnh tài chính, cụm từ này mang nghĩa là kiếm được hoặc thu về một số tiền cụ thể.

S + pull down + [amount of money]
  • Cách dùng: Thường dùng để nhấn mạnh một mức lương cao hoặc đáng kể.
  • Ví dụ: He manages to pull down a six-figure salary in marketing. (Anh ấy xoay xở để kiếm được mức lương sáu con số trong ngành marketing.)

Pull down + Danh từ (Health/Spirit)

Sử dụng khi một yếu tố nào đó (bệnh tật, nỗi buồn) làm cho sức khỏe hoặc tinh thần của một người trở nên tồi tệ hơn.

Something + pull down + someone/someone’s health
  • Cách dùng: Diễn tả tác động tiêu cực của bệnh tật hoặc nỗi buồn.
  • Ví dụ: The long illness has pulled her health down significantly. (Cơn bạo bệnh kéo dài đã làm sức khỏe cô ấy giảm sút đáng kể.)
Các cấu trúc phổ biến với pull down
Các cấu trúc phổ biến với pull down

Lat pull down machine

Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong Gym, chỉ máy tập kéo xô.

  • Cách dùng: Danh từ chỉ thiết bị tập luyện cho cơ lưng xô (Latissimus dorsi).
  • Ví dụ: You should keep your back straight when using the lat pull down machine. (Bạn nên giữ thẳng lưng khi sử dụng máy tập kéo xô.)

Tricep pull down

Một bài tập tập trung vào cơ bắp tay sau.

  • Cách dùng: Sử dụng dây cáp để kéo xuống nhằm tác động vào cơ tam đầu.
  • Ví dụ: Tricep pull downs are essential for building strong arms. (Bài tập kéo tay sau rất thiết yếu để xây dựng cánh tay khỏe mạnh.)

Pull down straps

Ý nghĩa: Dây đai kéo hoặc dây đai hỗ trợ lực kéo.

Ví dụ: Use pull down straps to secure the luggage on the roof. (Sử dụng dây đai kéo để cố định hành lý trên nóc xe.)

Pull down garage storage

Ý nghĩa: Hệ thống kệ lưu trữ trên cao trong gara có thể kéo xuống.

Ví dụ: Installing pull down garage storage helps save a lot of space. (Lắp đặt kệ kho gara kéo xuống giúp tiết kiệm rất nhiều diện tích.)

Pull down screen for patio

Ý nghĩa: Màn che hoặc màn chiếu có thể kéo xuống cho hiên nhà.

Ví dụ: We installed a pull down screen for the patio to enjoy movies outdoors. (Chúng tôi đã lắp một màn hình kéo cho hiên nhà để thưởng thức phim ngoài trời.)

Những cấu trúc đi với pull down
Những cấu trúc đi với pull down

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Pull down

Từ đồng nghĩa Pull down

Việc sử dụng linh hoạt các từ đồng nghĩa sẽ giúp bài viết của bạn đa dạng hơn và ghi điểm trong các bài thi như IELTS hoặc TOEIC.

Cụm từ / Phiên âmÝ nghĩaVí dụdemolisheddestroyeddismantleearnslowerflattenedrazedtake downknocked downdepresses
Bằng từ đồng nghĩa với pull down

Từ trái nghĩa Pull down

Để hiểu rõ hơn về các cách diễn đạt tương phản, dưới đây là bảng tổng hợp các từ trái nghĩa với pull down dựa trên nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Cụm từ / Phiên âmÝ nghĩaVí dụLift upraisedbuild upputting upincrease improveboostedelevatedconstruct encouraged
Bằng từ trái nghĩa với pull down
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Pull down
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Pull down

Đừng để rào cản ngôn ngữ cản bước thành công của bạn. Hãy tải ELSA Speak ngay hôm nay và cùng chúng mình xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc nhất!

keo rem tieng anh la gi 4

Bài tập vận dụng

Điền từ vào chỗ trống

Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng đúng hình thức của cụm từ pull down hoặc các danh từ đi kèm.

  1. The old stadium was __________ to build a more modern sports complex.
  2. She manages to __________ a massive income from her online business.
  3. Don’t let those negative comments __________ you __________; you are doing great!
  4. The doctor said that the recurring fever had __________ his health __________ significantly.
  5. In the gym, I usually start my back workout with the __________ machine.
  6. We need to __________ the blinds because the sunlight is reflecting on the screen.
  7. They are planning to __________ the slums and relocate the residents.
  8. How much commission does a real estate agent __________ on a deal like this?
  9. I’ve installed a __________ screen for the patio to keep the insects away at night.
  10. The heavy workload for months has started to __________ her __________.

Đáp án

CâuĐáp ánGiải thích
Bảng đáp án bài tập điền từ vào chỗ trống

Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án chính xác nhất để hoàn thành câu hoặc thay thế cụm từ gạch chân.

  1. The historic building was pulled down last week.A. renovatedB. demolishedC. expandedD. painted
  2. It’s hard to _______ such a high salary in this economy.A. pull inB. pull downC. pull overD. pull through
  3. Which of the following is correct?A. The bad news pulled down him.B. The bad news pulled him down.C. Both A and B are correct.D. Neither A nor B is correct.
  4. To train your back muscles effectively, you should use the:A. Lat pull down machineB. Pull down strapC. Pull down garageD. Pull down patio
  5. The phrase pull down in He pulls down $80,000 a year means:A. To spendB. To saveC. To earnD. To lose
  6. Severe illness can ______ your spirit.A. pull upB. pull downC. pull offD. pull out
  7. We installed ______ in the garage to store our winter gear.A. pull down storageB. pull down strapsC. pull down screenD. pull down blinds
  8. The government decided to pull down the statue. – This means the statue was: A. cleanedB. movedC. removed/destroyedD. honored
  9. You should tighten the ______ to ensure the cargo doesn’t move.A. lat pull downsB. pull down strapsC. pull down screensD. pull down garage
  10. Which sentence uses pull down as a physical action?A. He pulls down a lot of money.B. The grief pulled her down.C. Please pull down the window shade.D. The economy is pulling down the market.

Đáp án

CâuĐáp ánGiải thích chi tiết
Bảng đáp án bài tập chọn câu đúng nhất

Câu hỏi thường gặp

Pull down đi với giới từ gì?

Pull down bản thân đã chứa giới từ down. Tuy nhiên, nó có thể đi kèm với giới từ để chỉ nơi chốn hoặc mục đích:

  • Pull down for: Phá dỡ để làm gì (Pull down for renovation).
  • Pull down from: Kéo xuống từ đâu (Pull down the box from the shelf).

Pull down và bring down khác nhau như thế nào?

Dù cả hai đều có nghĩa là làm giảm hoặc hạ xuống, nhưng có sự khác biệt nhỏ:

  • Pull down: Thường nhấn mạnh vào việc phá dỡ công trình vật lý hoặc kiếm tiền. Khi nói về cảm xúc, nó mang nghĩa làm ai đó suy yếu dần (về sức khỏe hoặc tinh thần).
  • Bring down: Thường dùng cho việc làm hạ giá cả, lật đổ một chính phủ, hoặc làm ai đó buồn đột ngột.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững định nghĩa pull down là gì cũng như cách sử dụng linh hoạt cụm từ này trong đa dạng ngữ cảnh từ đời sống đến công việc. Đừng quên theo dõi danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích và lộ trình học tập tối ưu nhất nhé!

Previous Post

Soạn bài Lưu biệt khi xuất dương – Cánh diều

Next Post

Âm Dương lịch ngày 22 tháng 01 năm 2026

Tranducdoan

Tranducdoan

Trần Đức Đoàn sinh năm 1999, anh chàng đẹp trai đến từ Thái Bình. Hiện đang theo học và làm việc tại trường cao đẳng FPT Polytechnic

Next Post

Âm Dương lịch ngày 22 tháng 01 năm 2026

thời tiết miền bắc đọc sách online cm88 Socolive trực tiếp https://p789bet.biz/ cm88 com socolive https://mb66.black/ Mu88 https://gurkit.io/ phim mới go99 kubet hello88 789win febet Luckywin OK99 f168 f168 MB66 MB66 cm88 com
Tài Liệu Học Tập

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.

Chuyên Mục

  • Đề Thi
  • Lớp 12
  • Lớp 11
  • Lớp 10
  • Lớp 9
  • Lớp 8
  • Lớp 7
  • Lớp 6
  • Lớp 5
  • Lớp 4
  • Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Tham Gia Group Tài Liệu Học Tập

No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.