Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ
Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
Home Tin tức

Hướng dẫn cách đọc số trong tiếng Anh chính xác và dễ hiểu nhất

by Tranducdoan
20/07/2026
in Tin tức
0
Đánh giá bài viết

Trong cuộc sống hằng ngày chúng ta bắt gặp rất nhiều những con số khác nhau như số đếm, số thứ tự, số thập phân,… Tuy nhiên trong tiếng Anh, các con số này lại có cách đọc khác nhau. Vì thế, hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu cách đọc số trong tiếng Anh chính xác nhất nhé.

Mục Lục Bài Viết

  1. 1. Cách đọc số đếm trong tiếng Anh
  2. 2. Cách đọc số lớn trong tiếng Anh
  3. 3. Cách đọc số thứ tự trong tiếng Anh
  4. 4. Cách đọc phân số trong tiếng Anh
  5. 5. Cách đọc số phần trăm trong tiếng Anh
  6. 6. Cách đọc số điện thoại trong tiếng Anh
  7. 7. Cách đọc số mũ trong tiếng Anh
  8. 8. Mẹo áp dụng vào bài thi Listening IELTS
    1. 8.1. Cách viết số đếm nói chung
    2. 8.2. Phân biệt -teen và -ty
    3. 8.3. Cách viết một số đơn vị đi kèm con số
      1. Cách viết đơn vị tiền
      2. Cách viết đơn vị đo lường
    4. 8.4. Cách viết ngày tháng, thời gian
  9. Tạm kết

1. Cách đọc số đếm trong tiếng Anh

Số đếm để biểu thị số lượng. Cũng như tiếng Việt, số đếm được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp tiếng Anh.

Ví dụ: “There are five people in the room” (Có 5 người ngồi trong phòng).

Dưới đây là các số từ 0 đến 20 trong tiếng Anh:

Lưu ý:

  • Số 0 có nhiều cách đọc khác nhau, nhưng “zero” phổ biến nhất nếu đang nói về số lượng của một đối tượng nào đó.
  • “Oh” thường được dùng khi muốn đọc nhanh số điện thoại hoặc một chuỗi số. Ví dụ: “room 801” (phòng 801) được đọc là “room eight-oh-one”.
  • “Naught” được dùng để diễn đạt một số thập phân. Ví dụ: “0,05%” có thể đọc là “nought point nought five percent”.
  • “Nil” biểu thị tỷ số trận đấu. Ví dụ, một trận bóng có tỷ số 2-0 được đọc là “two-nil”.

Từ 20 trở đi, các số hàng chục luôn kết thúc bằng đuôi “ty”.

  • 30 = Thirty
  • 40 = Forty (chú ý không còn chữ “u” trong “four”)
  • 50 = Fifty
  • 60 = Sixty
  • 70 = Seventy
  • 80 = Eighty
  • 90 = Ninety

Với các số còn lại, quy tắc đếm được xây dựng khi kết hợp nhiều từ vựng với nhau. Bạn lấy cách nói hàng chục của số bên trái, kết hợp với cách nói hàng đơn vị của số bên phải. Ví dụ:

  • 41 = Forty-one
  • 83 = Eighty-three
  • 25 = Twenty-five
  • 57 = Fifty-seven
  • 38 = Thirty-eight

Lưu ý: Không nhất thiết phải có dấu gạch ngang ở giữa khi viết số đếm có từ 2 đơn vị trở lên, nhưng có thể sử dụng dấu gạch ngang để dễ nhận biết, cũng như đỡ rối mắt trong trường hợp ta cần viết các số đếm lớn (có từ 3 đơn vị trở lên).

2. Cách đọc số lớn trong tiếng Anh

Ta có cách đọc số từ hàng trăm trở lên như sau:

  • 100 = One hundred: một trăm
  • 1,000 = One thousand: một nghìn
  • 10,000 = Ten thousand: mười nghìn
  • 100,000 = One hundred thousand: một trăm nghìn
  • 1,000,000 = One million: một triệu
  • 100,000,000 = One hundred million: một trăm triệu
  • 1,000,000,000 = One billion: một tỷ

Với những số phức tạp, bạn chia nhỏ chúng thành các hàng nghìn, trăm, chục và vận dụng cách đếm được đề cập ở trên. Chẳng hạn:

  • 135 = One hundred and thirty-five
  • 1,997 = One thousand, nine hundred and ninety-seven
  • 4,568 = Four thousand, five hundred and sixty-eight
  • 131,900 = One hundred and thirty-one thousand, nine hundred
  • 903,723 = Nine hundred and three thousand, seven hundred and twenty-three

Lưu ý:

  • Với các số đếm tròn nghìn, ta cũng có thể sử dụng cách nói “hundred”. Ví dụ:
    • 1900 = One thousand and nine hundred = Nineteen-hundred
    • 100,000 = a hundred thousand 
  • Với năm, ta có thể tách thành nhóm 2 số một để nói. Ví dụ:
    • 2020 = two thousand and twenty = the year ‘twenty twenty’ 
    • 2022 = two thousand and twenty-two = the year “twenty twenty-two
  • A half thousand có thể dùng thay cho 500 (five hundred), ví dụ:
    • 4,500 = four and a half thousand

3. Cách đọc số thứ tự trong tiếng Anh

Số thứ tự để chỉ thứ hạng, thứ tự của người hoặc vật nào đó. Số thứ tự được sử dụng rất nhiều trong cả văn nói và văn viết. Dưới đây là cách đọc số thứ tự từ 1-20 trong tiếng Anh:

SốSố thứ tựCách đọc

Ba số đầu tiên được viết như sau:

  • 1st = first
  • 2nd = second
  • 3rd = third.

Những số thứ tự này có cách viết khác biệt nhất so với chúng ở dạng số đếm. Còn lại, bạn chỉ cần thêm “th” sau chữ cuối cùng của số đếm để viết số thứ tự, trừ một số ngoại lệ như:

  • 5th = Fifth
  • 8th = Eighth
  • 9th = Ninth
  • 12th =Twelfth.

Ví dụ:

  • 201st = two hundred and first
  • 52nd = fifty-second
  • 43rd = forty-third
  • 84th = eighty-fourth
  • 11th = eleventh
  • 13th = thirteenth

Ví dụ:

  • “He was the best artist in the art competition today. He won first prize!”. (Anh ấy là nghệ sĩ xuất sắc nhất trong cuộc thi nghệ thuật ngày nay. Anh ấy đã giành giải nhất!).
  • “I am the fifth child in the family, so everyone treats me like a baby”. (Tôi là con thứ năm trong gia đình nên mọi người coi tôi như em bé).

Tham khảo: Khám phá số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh

4. Cách đọc phân số trong tiếng Anh

Phân số gồm hai bộ phận: tử số và mẫu số.

Để đọc phân số, bạn đọc tử số theo cách của số đếm, đọc mẫu số theo cách của số thứ tự. Mẫu số luôn là số nhiều (thêm “s”) nếu tử số lớn hơn 1.

Ví dụ:

  • 1/3 = one third
  • 2/5 = two fifths
  • 1/1000 = one one thousand
  • 12/17 = twelve seventeenths

Cách đọc phân số gồm một số ngoại lệ:

  • 1/2 = one half (không sử dụng “one second”)
  • 1/4, 2/4, 3/4 = one quarter, two quarters, three quarters (cách đọc “one fourth”, “two fourths” or “three fourths” vẫn được chấp nhận).

5. Cách đọc số phần trăm trong tiếng Anh

Từ percent /pɚˈsent/ dùng để chỉ phần trăm trong tiếng Anh.

Cách đọc rất đơn giản: đọc số đếm như bình thường, sau đó thêm từ percent.

Lưu ý: “Percent” luôn ở dạng số ít, không thêm -s.

Ví dụ:

  • The battery dropped to twenty percent. (Pin đã tụt xuống còn 20%)
  • About fifty percent of the survey respondents agreed. (Khoảng 50% người tham gia khảo sát đã đồng ý)

6. Cách đọc số điện thoại trong tiếng Anh

Khi đọc số điện thoại tiếng Anh, ta có cách đọc như sau:

Tách từng số riêng lẻ hoặc nhóm 2-3 số, đọc từng số một. Số 0 có thể đọc là zero hoặc oh. Nếu có hai số giống nhau liền kề, dùng double + số đó, hay nếu có 3 số triple + số đó.

Ví dụ:

  • My number is zero-seven-nine three double four eight six two. (Số của tôi là 079 344 862)
  • Call me at oh-one-two-three nine-double six one-seven. (Gọi tôi theo số 0123 966 17)

7. Cách đọc số mũ trong tiếng Anh

Exponent /ɪkˈspəʊnənt/ là số mũ hay luỹ thừa trong tiếng Anh. Đọc theo 2 công thức:

  • Cách 1: Base + to the power of + exponent
  • Cách 2: Base + raised to the power of + exponent

Trong đó: Base là cơ số, exponent là số mũ.

Với mũ 2 và 3, dùng từ đặc biệt:

  • Mũ 2 (bình phương): squared
  • Mũ 3: cubed

Ví dụ:

  • Three squared is nine. (3² = 9)
  • Four cubed equals sixty-four. (4³ = 64)
  • Seven to the power of four is two thousand four hundred and one. (7⁴ = 2401)
  • One point two times ten to the power of six. (1.2 × 10⁶)

8. Mẹo áp dụng vào bài thi Listening IELTS

Sau khi đã nắm được các cách đọc số trong tiếng Anh, bạn có thể áp dụng vào bài thi IELTS như sau:

8.1. Cách viết số đếm nói chung

Bạn có thể sẽ cần dùng tới con số khi giải thích các thông số trong phần 1 bài thi Viết. Có thể dùng hình thức số hoặc viết ra theo cách đọc. Ví dụ:

  • 10,000  HOẶC  ten thousand 
  • 25%  HOẶC  twenty-five percent 
  • 75%  HOẶC  ¾ 

Cùng với việc viết chính xác các con số, việc viết số ước lượng cũng rất có ích nếu con số chính xác không được đưa ra trong bài. Ví dụ:

  • Just above 65%
  • Under 70%
  • Over half
  • Almost 25%

Khi đề cập tới một con số nói chung, bạn có thể viết ‘millions’ (hàng triệu), “hundreds” (hàng trăm), “thousands” (hàng nghìn)… Tuy nhiên, với một con số cụ thể, bạn phải viết thành ‘million’, “hundred”, “thousand”. Ví dụ:

  • Millions of dollars were spent on transportation.
  • Australia spent 20 million dollars.

8.2. Phân biệt -teen và -ty

Các số chỉ số lượng có kết thúc là -teen và -ty thường dùng khi nói về độ tuổi, năm và chỉ số đếm.

Lắng nghe được sự khác nhau giữa các con số như 13 và 30 là cần thiết bởi vì chúng có âm cuối tương tự nhau. Cách tốt nhất để nghe điểm khác nhau là chú ý nhấn trọng âm. Âm cuối “teen” được nhấn, trong khi âm “ty” thường không được nhấn. Ví dụ:

  • 13 – 30: thirteen – thirty
  • 14 – 40: fourteen – forty
  • 15 – 50: fifteen – fifty

8.3. Cách viết một số đơn vị đi kèm con số

Cách viết đơn vị tiền

Đồng Đôla ($) hay đồng Bảng (£) là hai loại đồng tiền phổ biến nhất được dùng trong bài thi IELTS. Bạn có thể chọn cách viết tiền tệ như sau:

  • Viết thành chữ (ví dụ: ‘dollars’ hoặc ‘pounds’), chữ viết sau con số
  • Ký hiệu tiền tệ (ví dụ: $ hoặc £), ký hiệu viết trước con số

Ví dụ:

  • $4.50 = Four dollars fifty cents
  • £100 = One hundred pound

Cách viết đơn vị đo lường

Các từ đo lường có thể viết tắt, ví dụ:

  • Centimetres = cm
  • Kilometres = km
  • Kilograms = kg
  • Sixty kilometres = 60 kilometres = 60 km

8.4. Cách viết ngày tháng, thời gian

Ngày tháng có thể được viết thành nhiều cách khác nhau. Bạn có thể sử dụng số hoặc chữ, cũng như viết tắt các thứ trong tuần hoặc các tháng trong năm. Ví dụ:

  • March 5th = Mar 5th = 5th of Mar = 03/05

Lưu ý: Viết tháng trước, ngày sau. Nếu viết ngày trước, cần có giới từ of ở giữa ngày và tháng.

Cách viết thời gian (giờ phút) sẽ giống nhau, nhưng cách nói có thể khác nhau. Khi làm bài thi IELTS, bạn nên lưu ý các cách nói: ‘quarter past’, ‘quarter to’, và ‘half past’ nghĩa là gì.

Ví dụ:

  • 6:45 = Six forty-five (sáu giờ 45 phút) HOẶC Quarter to seven (bảy giờ kém 15 phút)
  • 6:15 = Six fifteen HOẶC Quarter past six
  • 6:30 = Six thirty (sáu giờ 30 phút) HOẶC Half past six (sáu giờ rưỡi)

Tạm kết

Trên đây, The IELTS Workshop đã cung cấp cách đọc số trong tiếng Anh rất bổ ích, hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình học tập. Bạn có thể tham khảo bảng phiên âm tiếng Anh Quốc tế IPA để luyện cách phát âm tiếng Anh chuẩn. The IELTS Workshop chúc bạn luôn học tốt!

Để nắm rõ hơn về các điểm ngữ pháp và từ vựng ứng dụng trong tiếng Anh, hãy tham khảo ngay khóa học Freshman tại The IELTS Workshop nhé.

Previous Post

Các dạng bài tập Sinh thái và cách giải

Next Post

10+ Nghị luận về vai trò của ước mơ (điểm cao)

Tranducdoan

Tranducdoan

Trần Đức Đoàn sinh năm 1999, anh chàng đẹp trai đến từ Thái Bình. Hiện đang theo học và làm việc tại trường cao đẳng FPT Polytechnic

Next Post

10+ Nghị luận về vai trò của ước mơ (điểm cao)

thời tiết miền bắc đọc sách online cm88 https://p789bet.biz/ CM88 socolive https://mb66.black/ xoilactv tructiepbongda Xoilac Xoilac365 cakhia tv Trực tiếp bóng đá 90phut f168 f168 MB66 MB66 SC88 Socolive TV https://mb66ac.com/ Sunwin https://i9bet.claims keonhacai vg 98win BJ88 Socolive CakhiaTV
Tài Liệu Học Tập

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.

Chuyên Mục

  • Đề Thi
  • Lớp 12
  • Lớp 11
  • Lớp 10
  • Lớp 9
  • Lớp 8
  • Lớp 7
  • Lớp 6
  • Lớp 5
  • Lớp 4
  • Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Tham Gia Group Tài Liệu Học Tập

No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.