Key takeaways
1. Từ vựng:
-
Từ vựng về những hoạt động đón năm mới: have fun, visit relatives, give lucky money, make a wish, clean the furniture, watch fireworks.
-
Từ vựng về chủ đề đón Tết: shopping (n), clean (v), peach (n), celebrate (v), food (n).
2. Phát âm: Phụ âm /s/ và /ʃ/
-
Âm /s/ có trong các từ: special, rice, spring, celebrate, sells, smile.
-
Âm /ʃ/ có trong các từ: shopping, special, wish, she, shine, shy.
Vocabulary
1. Write the words/phrases in the box under the pictures.
-
wish (n/v) /wɪʃ/: điều ước, ước mong
-
fireworks (n) /ˈfaɪəwɜːks/: pháo hoa
-
furniture (n) /ˈfɜːnɪʧə/: nội thất
-
fun (n/adj) /fʌn/: niềm vui, vui
-
special food (n) /ˈspɛʃᵊl fuːd/: món ăn đặc biệt
Đáp án:
-
fireworks
-
special food
-
fun
-
wish
-
furniture
2. Match the verbs with the nouns.
Verbs
Nouns
1. have
2. visit
3. give
4. make
5. clean
6. watch
a. a wish
b. fireworks
c. the furniture
d. lucky money
e. relatives
f. fun
Đáp án:
-
f – have fun: vui chơi, vui đùa
-
e – visit relatives: đến thăm họ hàng
-
d – give lucky money: tặng lì xì
-
a – make a wish: ước một điều gì đó
-
c – clean the furniture: vệ sinh/làm sạch nội thất
-
b – watch fireworks: xem pháo hoa
3. Complete the sentences with the words in the box.
shopping
clean
peach
celebrate
food
1. In Viet Nam, we__________Tet in January or February.
-
Đáp án: celebrate.
-
Giải thích: Ở đây, cần một động từ vì chỗ trống nằm sau chủ ngữ và đứng trước một danh từ. Trong các từ đã cho, từ hợp lý nhất để kết hợp với “Tết” là “ăn mừng” – celebrate. Câu này nói về việc tại Việt Nam, người dân ăn Tết vào tháng Một hoặc tháng Hai.
2. At Tet, we decorate our houses with__________flowers.
-
Đáp án: peach
-
Giải thích: Ở đây, chỗ trống có thể điền hai loại từ – một tính từ để miêu tả danh từ đứng sau nó, hoặc một danh từ khác là tên của loại hoa nào đó. Trong các từ đã cho, có từ “peach” (đào) là thuộc loại từ thứ hai, và là từ hợp lý nhất để điền vào chỗ trống vì câu này nói về việc vào dịp Tết, người dân trang trí nhà cửa với hoa đào.
3. Children should help their parents to__________ their houses.
-
Đáp án: clean
-
Giải thích: Ở đây, ở ngay sau chỗ trống là “their houses” (nhà cửa của họ), mà trong những từ đã cho thì “clean” (dọn dẹp) là hợp lý nhất (dọn dẹp nhà cửa). Ở đây ta có cấu trúc “help + O + to V” (giúp ai đó làm gì). Câu này nói về chuyện trẻ em nên giúp bố mẹ dọn dẹp nhà cửa.
4. People do a lot of __________before Tet.
-
Đáp án: shopping
-
Giải thích: Ở đây, do chỗ trống đứng ngay sau “a lot of” (rất nhiều) nên cần điền tên một hoạt động nào đó – có thể là danh từ hoặc danh động từ (V-ing). Một hoạt động mà người ta làm rất nhiều trước dịp Tết thì trong những từ đã cho, từ “shopping” (mua sắm) là hợp lý. Câu này nói về việc người ta thường mua sắm rất nhiều trước Tết.
5. My mother usually cooks special__________during Tet.
-
Đáp án: food
-
Giải thích: Ở đây, người mẹ thường nấu cái gì đó vào dịp Tết. Trong các từ đã cho, từ “food” (đồ ăn) là hợp lý nhất, bởi câu này nói về việc mẹ của nhân vật “tôi” thường nấu những món ăn đặc biệt vào dịp Tết.
Pronunciation
/s/ and /ʃ/.
4. Listen and repeat the words.
Phụ âm /s/: Âm /s/ có trong các từ sau:
-
special /ˈspɛʃᵊl/:
-
rice /raɪs/:
-
spring /sprɪŋ/:
-
celebrate /ˈsɛlɪbreɪt/:
Phụ âm /ʃ/: Âm /ʃ/ có trong các từ sau:
-
shopping /ˈʃɒpɪŋ/:
-
special /ˈspɛʃᵊl/:
-
wish /wɪʃ/:
5. Listen and repeat the poem. Pay attention to the sounds /s/ and /ʃ/ in the underlined words.
Spring is coming!
Tet is coming!
She sells peach flowers.
Her cheeks shine.
Her eyes smile.
Her smile is shy.
She sells peach flowers.
Các từ có âm /s/: spring, sells, smile.
Các từ có âm /ʃ/: she, shine, shy.
Trên đây là toàn bộ đáp án và giải thích chi tiết bài tập SGK Tiếng Anh 6 Unit 6 A Closer Look 1. Thông qua bài viết trên, Anh ngữ ZIM hy vọng rằng học sinh sẽ tự tin học tập tốt và đạt điểm cao trong các bài thi môn Tiếng Anh 6.
Giải tiếng Anh 6 Unit 6: Our Tet Holiday:
-
Từ vựng – Tiếng Anh 6 Unit 6
-
Getting Started – Tiếng Anh 6 Unit 6 (trang 58, 59 tập 1)
-
A Closer Look 1 – Tiếng Anh 6 Unit 6 (trang 60 tập 1)
-
A Closer Look 2 – Tiếng Anh 6 Unit 6 (trang 61, 62 tập 1)
-
Communication – Tiếng Anh 6 Unit 6 (trang 63 tập 1)
-
Skills 1 – Tiếng Anh 6 Unit 6 (trang 64, 65 tập 1)
-
Skills 2 – Tiếng Anh 6 Unit 6 (trang 65 tập 1)
-
Looking Back – Tiếng Anh 6 Unit 6 (trang 66 tập 1)
-
Project – Tiếng Anh 6 Unit 6 (trang 67 tập 1)
Tác giả: Trần Linh Giang
Tài liệu tham khảo
Hoàng, Văn Vân. Tiếng Anh 6 Tập 1 – Global Success. NXB Giáo Dục Việt Nam.