Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ
Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
Home Văn học

70kg (adult)

by Tranducdoan
13/07/2026
in Văn học
0
Đánh giá bài viết

Mục Lục Bài Viết

  1. Critical Care Quick Reference Group
  2. Normal Vital Signs
  3. Intubation
  4. Pulseless Arrest
  5. Cardiac with Pulse
  6. Hypoglycemia
  7. Vasopressors
  8. Sedation
  9. Seizure and CNS
  10. References
  11. Other Equipment
  12. Fluids
  13. See Also
    1. Quick Reference Groups[1]
  14. References
  15. References

Critical Care Quick Reference Group

Weight 70 kg Age adult Broselow Color NA

Normal Vital Signs

Heart Rate 60 – 100 bpm Respiratory Rate 10 – 20 rpm Systolic BP 90 – 140 mmHg SpO2 ≥95%[1]

Intubation

Medication Dose Calculation Pretreatment Lidocaine 105 mg 1.5 mg/kg[2] Fentanyl 70 mcg 1 mcg/kg RSI Etomidate 21 mg 0.3 mg/kg Succinylcholine 105 mg 1.5 mg/kg Midazolam (Versed) 2 mg 0.1 mg/kg (max 2 mg per dose) Ketamine 140 mg 2 mg/kg Vecuronium 7 mg 0.1 mg/kg Rocuronium 70 mg 1 mg/kg Equipment ET Tube (cuffed) 8 ±0.5 age/4+3 Blade 3-4 Miller or MAC cm to teeth 23 3 x ETT size

Pulseless Arrest

Medication Dose Calculation Defibrillation 200 J 2 J/kg(max 200) Epinephrine (1:10,000) 0.7 mg 0.01 mg/kg (max 1 mg) Amiodarone load (without pulse) 300 mg 5 mg/kg (max 300) Lidocaine 70 mg 1 mg/kg Lidocaine Infusion 3500 mcg/min 50 mcg/kg/min Magnesium sulfate 2000 mg 50 mg/kg (max 2000 mg) CalCl (100mg/mL) 1000 mg 20 mg/kg (max 1000 mg) Sodium Bicarbonate (8.4%) 50 mL 1 mL/kg (max 50 mL)

Cardiac with Pulse

Medication Dose Calculation Adenosine 6 mg 0.1 mg/kg (max 6 mg) Adenosine Repeat 12 mg 0.2 mg/kg (max 12 mg) Amiodarone load (with pulse) 150 mg 5 mg/kg Amiodarone 2nd/3rd dose repeat loading dose up to total 3 times 15 mg/kg max Atropine 1 mg 0.02 mg/kg (max 1 mg) Cardioversion (sync) 100J, 200J, 300J, 360J Increase Joules with each cardioversion Procainamide 1050 mg 15 mg/kg (max 1500 mg) Diltiazem 17.5 mg 0.25 mg/kg Esmolol 7000 mcg/min 100 mcg/kg/min Magnesium sulfate 2000 mg 50 mg/kg Nitroglycerin drip 3.5 mcg 0.05 mcg/kg/min Glucagon 1.75 mg 0.025 mg/kg

Hypoglycemia

Medication Dose Calculation D50W 50 mL (1 amp) 1 mL/kg D25W 140 mL 2 mL/kg D10 W 175 mL 2.5 mL/kg Glucagon 1.75 mg 0.025 mg/kg

Vasopressors

Medication IV Dose (mcg/kg/min) Standard Concentration Final Concentration Norepinephrine (Levophed) 0.01-2 mcg/kg/min 8 mg in 500 mL D5W 16 mcg/mL Dopamine 2-20 mcg/kg/min 400 mg in 250 mL D5W 1,600 mcg/mL Dobutamine 2-20 mcg/kg/min 250 mg in 250 mL D5W 1,000 mcg/mL Epinephrine 0.01-1 mcg/kg/min 1 mg in 250 mL D5W 4 mcg/mL

Sedation

Medication Dose Calculation Lorazepam (Ativan) 2 mg 0.05 mg/kg (max 2 mg per dose) Morphine 7 mg 0.1 mg/kg Fenatnyl 70 mcg 1 mcg/kg Ketamine 70 mg 1 mg/kg Midazolam (Versed) 2 mg 0.1 mg/kg (max 2 mg per dose) Propofol IV (initial) 70 mg 1 mg/kg Propofol (drip) 3500 mcg 50 mcg/kg/min

Seizure and CNS

Medication Dose Calculation Lorazepam (Ativan) 2 mg 0.05 mg/kg (max 2 mg per dose) Fosphenytoin (PE = phenytoin equivalent) 1400 PE 20 PE/kg Phenytoin (Dilantin) 1400 mg 20 mg/kg Phenobarbitol 700 mg 10 mg/kg Diazepam (Valium) rectal 7 mg 0.1 mg/kg every 2 min Levetiracetam (Keppra) 1400 mg 20 mg/kg Mannitol 70 g 1 g/kg Hypoglycemia IV dextrose see glucose table

References

Other Equipment

Chest tube (fr) 32-40 for surgical chest tubes; consider pigtail if no trauma Central line NG tube (fr) 18

Fluids

Normal saline 0.9% bolus 1.5L Maintenance 110cc/hr PRBCs (1u=250cc) 1 unit

See Also

Quick Reference Groups[1]

Adult Category Weight Large adult 100kg ADULT 70kg Small adult 50kg Pediatric Broslow Color Weight (Age) Green 35kg (10yr) Orange 25kg (8yr) Blue 20kg (6yr) White 15kg (4yr) Yellow 12kg (2yr) Purple 10kg (1yr) Red 8kg (6mo) Pink 6kg (4mo) Gray 5kg (2mo) 3.5kg (newborn) Preemie 2kg (preemie)

  • ACLS (Main)
  • PALS (Main)

References

References

Previous Post

Giải Mã “Nhà Máy” Quang Hợp Của Cây Lúa: Bí Mật Đằng Sau Năng Suất Vàng

Next Post

25 địa chỉ và số điện thoại các trạm cứu hộ chó mèo

Tranducdoan

Tranducdoan

Trần Đức Đoàn sinh năm 1999, anh chàng đẹp trai đến từ Thái Bình. Hiện đang theo học và làm việc tại trường cao đẳng FPT Polytechnic

Next Post

25 địa chỉ và số điện thoại các trạm cứu hộ chó mèo

thời tiết miền bắc đọc sách online cm88 Socolive trực tiếp https://p789bet.biz/ cm88 com socolive https://mb66.black/ xoilactv tructiepbongda Xoilac Xoilac365 cakhia tv Trực tiếp bóng đá 90phut f168 f168 MB66 MB66 SC88 Socolive TV https://mb66ac.com/ Sunwin https://i9bet.claims keonhacai vg
Tài Liệu Học Tập

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.

Chuyên Mục

  • Đề Thi
  • Lớp 12
  • Lớp 11
  • Lớp 10
  • Lớp 9
  • Lớp 8
  • Lớp 7
  • Lớp 6
  • Lớp 5
  • Lớp 4
  • Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Tham Gia Group Tài Liệu Học Tập

No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.