So sánh hơn của quiet là gì? Quieter hay More quiet, đâu mới là dạng đúng? Đi tìm lời giải đáp ngay trong bài viết sau của IZONE nhé!
Key takeaways
- Quiet là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là yên tĩnh, không ồn ào, không gây ra nhiều tiếng động.
- So sánh hơn của quiet có 2 dạng là Quieter và More quiet.
- So sánh nhất của quiet là Quietest.
Quiet là gì? Định Nghĩa & Cách Dùng
“Quiet” là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là yên tĩnh, không ồn ào, không gây ra nhiều tiếng động.
Ví dụ:
- The remote cabin in the woods was so quiet that I could hear the rustling of leaves outside. (Căn nhà gỗ hẻo lánh trong rừng yên tĩnh đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng lá xào xạc bên ngoài.)
- James spoke in such a quiet tone that I had to lean in closer to catch her words. (James nói với giọng nhỏ đến mức tôi phải nghiêng người lại gần để nghe rõ lời cô ấy.)

So sánh hơn của Quiet trong tiếng Anh
Quiet là tính từ ngắn hay dài?
Các tính từ có hai âm tiết nhưng kết thúc bằng -et, -ow, -er, -le có thể được coi là cả tính từ ngắn và tính từ dài. Ví dụ: clever (thông minh), narrow (hẹp), quiet (yên tĩnh), simple (đơn giản)…
Như vậy quiet vừa là tính từ ngắn, vừa là tính từ dài.
Vì vừa là tính từ ngắn, vừa là tính từ dài nên so sánh hơn của Quiet trong tiếng Anh có thể sử dụng ở 2 thể là “quieter” và “more quiet”.
“Quieter” là dạng được sử dụng phổ biến và chính xác hơn trong hầu hết các trường hợp.
Ví dụ:
- As the evening progressed, the once lively party became noticeably quieter, with only a few guests lingering. (Khi buổi tối dần trôi qua, bữa tiệc từng sôi động trở nên yên ắng hơn, chỉ còn một vài vị khách nán lại.)
- The librarian’s voice was even quieter than the sound of pages turning in the silent reading hall. (Giọng nói của thủ thư còn nhỏ hơn cả âm thanh lật trang sách trong phòng đọc im lặng.)
Mặc dù ít phổ biến hơn, “more quiet” vẫn có thể xuất hiện trong văn phong trang trọng, lịch sự hoặc văn học:
Ví dụ:
- Would you be a little more quiet? I still can’t study. (Bạn có thể giữ yên lặng hơn một chút được không? Tôi vẫn không thể học được.)“more quiet” được sử dụng để nhấn mạnh yêu cầu một cách lịch sự.
So sánh quieter và more quiet
Dạng so sánhMức độ phổ biếnNgữ cảnh sử dụngVí dụ nâng caoQuieterPhổ biến nhấtDùng trong giao tiếp hàng ngày, văn viết học thuật, bài thi IELTSThe office is much quieter after 6 PM. (Văn phòng yên tĩnh hơn nhiều sau 6 giờ tối.)More QuietÍt phổ biến hơnDùng khi nhấn mạnh hoặc trong văn phong trang trọngThe monastery was more quiet than any place I had ever visited. (Tu viện này yên tĩnh hơn bất kỳ nơi nào tôi từng đến thăm.)
→ Kết luận: “Quieter” là cách dùng chuẩn xác và phổ biến nhất của so sánh hơn của quiet, nên ưu tiên sử dụng trong bài thi IELTS và giao tiếp hàng ngày.
So sánh nhất của Quiet trong tiếng Anh
So sánh nhất của “quiet” là “quietest”. “Quietest” được sử dụng khi so sánh một đối tượng với nhiều đối tượng khác, cho thấy đối tượng đó có tính chất “yên tĩnh” ở mức độ cao nhất.
Ví dụ:
- This bedroom is the quietest room in the house. (Phòng ngủ này là căn phòng yên tĩnh nhất trong nhà.)

Một số tính từ có thể được sử dụng ở cả hai dạng so sánh hơn
Tính từSo sánh hơn (Dạng ngắn)So sánh hơn (Dạng dài)Ví dụ (Dạng ngắn)Ví dụ (Dạng dài)CleverClevererMore cleverDespite her young age, she is cleverer than most of her colleagues. (Dù còn trẻ, cô ấy thông minh hơn hầu hết đồng nghiệp của mình.)His argument was more clever than it initially seemed. (Lập luận của anh ấy thông minh hơn so với lúc đầu tưởng tượng.)FriendlyFriendlierMore friendlyThe waiter at the new restaurant was friendlier than the one at our usual place. (Người phục vụ ở nhà hàng mới thân thiện hơn so với chỗ quen của chúng tôi.)She has become more friendly ever since she joined the volunteer club. (Cô ấy đã trở nên thân thiện hơn kể từ khi tham gia câu lạc bộ tình nguyện.)EasyEasierMore easyThe second exam seemed easier than the first one. (Bài kiểm tra thứ hai có vẻ dễ hơn bài đầu tiên.)The new software makes video editing more easy and accessible for beginners. (Phần mềm mới giúp chỉnh sửa video dễ dàng hơn và dễ tiếp cận hơn cho người mới bắt đầu.)NarrowNarrowerMore narrowThe hiking path became narrower as we climbed higher. (Đường mòn leo núi trở nên hẹp hơn khi chúng tôi leo lên cao hơn.)The bridge was more narrow than I had imagined, making it difficult to cross with large vehicles. (Chiếc cầu hẹp hơn tôi tưởng, khiến việc di chuyển bằng xe lớn trở nên khó khăn.)PolitePoliterMore politeThe new employee was noticeably politer to customers than his predecessor. (Nhân viên mới lịch sự hơn đáng kể với khách hàng so với người tiền nhiệm của anh ta.)His response to criticism was more polite than I had expected. (Phản hồi của anh ấy với lời phê bình lịch sự hơn tôi mong đợi.)
Bài viết trên IZONE đã chia sẻ chi tiết về so sánh hơn của quiet trong tiếng Anh cũng như cách sử dụng chính xác. Hy vọng bài viết giúp ích cho bạn trong quá trình chinh phục tiếng Anh.