Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ
Tài Liệu Học Tập
No Result
View All Result
Home Văn học

Cách trả lời “What are you doing” và cấu trúc ngữ pháp cần lưu ý

by Tranducdoan
12/05/2026
in Văn học
0
Đánh giá bài viết

Key takeaways

  • Định nghĩa của What are you doing? – Câu nghi vấn: “Bạn đang làm gì đấy?”

  • Cấu trúc ngữ pháp, bao gồm: Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question words): Wh-Question words (How, when, where, which, what,…) + am/is/are + V-ing?và câu hỏi Yes/No:Am/Is/Are + S + V-ing?

  • Câu trả lời: Câu khẳng định thì hiện tại tiếp diễn: Subject + am/ is/ are + V-ingvà câu phủ định thì hiện tại tiếp diễn: Subject + am/ is/ are + not + V-ing

  • Cách trả lời cho câu hỏi What are you doing: người học sẽ trả lời căn cứ theo hành động mà mình đang làm hiện tại, áp dụng cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn là be + V-ing.

  • Nhấn trọng âm khi đặt câu hỏi và trả lời: Khi tông giọng trong cuối câu hỏi được nâng cao hơn bình thường, tức nó đang thể hiện sự bất bình của người hỏi đối với đối phương. Khi trả lời, tông giọng cũng có thể được nhấn nhá tùy theo chỗ mà người trả lời muốn nhấn mạnh.

  • Phân biệt What are you doing và How are you doing: What are you doing được dùng để hỏi hành động hiện tại, How are you doing được dùng để hỏi về tình hình sức khỏe. Ngoài ra, How are you doing còn được dùng trong trường hợp muốn mở đầu một cuộc trò chuyện giữa những người đã quen thân.

Mục Lục Bài Viết

  1. What are you doing là gì?
  2. Cấu trúc ngữ pháp
    1. Câu hỏi thì hiện tại tiếp diễn
    2. Câu khẳng định thì hiện tại tiếp diễn
    3. Câu phủ định thì hiện tại tiếp diễn
  3. Cách trả lời cho câu hỏi What are you doing?
    1. Cách hỏi tương tự What are you doing
    2. What are you up to?
    3. What are you up to?
    4. What are you up to?
    5. Nhấn trọng âm khi hỏi “What are you doing”
    6. Phân biệt What are you doing và How are you doing
    7. Đoạn hội thoại hỏi đáp What are you doing
    8. Tổng kết

What are you doing là gì?

Trong tiếng Anh, “What are you doing?” tức có nghĩa câu nghi vấn “Bạn đang làm gì đấy?”. Đây là một câu hỏi được thể hiện ở thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous) bởi cấu trúc của nó (V-ing).

Câu nghi vấn thì hiện tại tiếp diễn “What are you doing?” nhằm hỏi về hành động đang xảy ra tại thời điểm đó và vẫn đang tiếp diễn. Vì vậy, tùy vào hành động đang làm mà người được hỏi có thể trả lời dựa theo nó. Dưới đây, ZIM sẽ cung cấp các câu trả lời mẫu cho người học cho câu hỏi “What are you doing?”.

Cấu trúc ngữ pháp

Câu hỏi thì hiện tại tiếp diễn

Câu hỏi trong thì hiện tại tiếp diễn được chia ra thành hai loại chính, đó chính là câu hỏi có từ để hỏi (Question words) và câu hỏi Yes/No.

Câu hỏi có từ để hỏi (Question words): Wh-Question words (How, when, where, which, what,…) + am/is/are + V-ing?

Ví dụ:

  • What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)

  • What are you doing in Hanoi? (Bạn làm gì ở Hà Nội thế?)

  • How are you doing? (Bạn dạo này thế nào?/ Bạn khoẻ không?)

  • Where are you going? (Bạn đang đi đâu thế?)

Ngoài ra, cách đặt câu hỏi cho “What are you doing” cũng rất phong phú khi người học có thể thêm một vài từ vào trong câu để biểu đạt nghĩa trọn vẹn và sâu sắc hơn. Ví dụ như thay vì chỉ đơn thuần đặt câu hỏi “What are you doing”, người học có thể thêm các trạng ngữ chỉ thời gian như: “now”, “at the moment”, “at that time”.

Câu hỏi YES/NO: Am/Is/Are + S + V-ing?

Ví dụ:

  • Are you working right now? (Bạn đang làm việc hả?)

  • Are you learning math? (Bạn đang học toán hả?)

  • Are the cats lying on the floor? (Có phải mấy con mèo đang nằm dưới đất không?)

Câu khẳng định thì hiện tại tiếp diễn

Cấu trúc:

Subject + am/ is/ are + V-ing

Ví dụ:

  • We are reading. (Chúng tôi đang đọc sách)

  • We are dancing. (Chúng tôi đang nhảy)

  • He is crying. (Anh ấy đang khóc)

Câu phủ định thì hiện tại tiếp diễn

Cấu trúc:

Subject + am/ is/ are + not + V-ing

Ví dụ:

  • I am not going to my friend’s house. (Tôi không đi tới nhà bạn đâu)

  • I am not crying! (Tôi không khóc!)

  • I am not doing anything. (Con đang không làm gì cả)

  • We are not playing. (Chúng em không có chơi)

Cách trả lời cho câu hỏi What are you doing?

image-altKhi nhận được câu hỏi “What are you doing?”, cách trả lời “What are you doing” là người học sẽ trả lời căn cứ theo hành động mà mình đang làm hiện tại. Chẳng hạn, người được hỏi đang học bài, thì câu trả lời sẽ là “I am doing my homework”.

Câu hỏi “What are you doing” là hỏi về thì tiếp diễn, vậy nên ở câu trả lời, người học cũng sẽ sử dụng thì này để trả lời. Áp dụng cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn là be + V-ing, để trả lời các câu trả lời khác cho các hoạt động khác sẽ là:

  • I am going to my grandmother’s house.(Tôi đang đến nhà bà tôi.)

  • I am walking in the park near my house.(Tôi đang đi bộ ở công viên gần nhà tôi.)

  • I am practicing for the presentation tomorrow.(Tôi đang tập luyện cho buổi thuyết trình ngày mai.)

  • I am playing basketball.(Tôi đang chơi bóng rổ.)

  • I am playing a game.(Tôi đang chơi game.)

Cách hỏi tương tự What are you doing

Ngoài “What are you doing”, thì “What are you up to” cũng là một câu nghi vấn được người bản xứ sử dụng khi hỏi đối phương về điều đang làm hoặc chuẩn bị làm. Đây là cách nói khác của “What are you doing” nhưng mang tính cách xã giao, thân mật hơn.

Khi nhận được câu hỏi “What are you up to?”, người học sẽ trả lời căn cứ theo hành động mà mình đang làm hiện tại, hoặc chuẩn bị làm. Chẳng hạn, người được hỏi đang chuẩn bị đi ra bến xe buýt, thì câu trả lời sẽ là “I am about to go to the bus station” (Mình chuẩn bị ra bến xe buýt đây).

What are you up to?

(Bạn định làm gì?)

I am going to the supermarket to buy some foods.

(Tôi đang đi đến siêu thị để mua một số thực phẩm.)

What are you up to?

(Bạn định làm gì?)

I am playing a game called “The Witcher 3”.

(Tôi đang chơi một trò chơi tên là “The Witcher 3”.)

What are you up to?

(Bạn định làm gì?)

I am thinking about what to do during the vacation.

(Tôi đang nghĩ xem phải làm gì trong kỳ nghỉ.)

Nhấn trọng âm khi hỏi “What are you doing”

Ý nghĩa của “What are you doing?” còn phụ thuộc vào ngữ điệu và tông giọng của người đi hỏi. Trong trường hợp tông giọng ở cuối câu hỏi “doing?” được nâng cao hơn bình thường hoặc người nói nhấn mạnh vào chữ “you” , nó sẽ tạo ra một thái độ bất đồng quan điểm, hay thậm chí là thể hiện sự cáu gắt, bất bình, khó chịu cho người được hỏi.

Đối với trường hợp này, “What are you doing” sẽ mang nghĩa là “Bạn đang làm cái trò gì vậy?” thay vì “Bạn đang làm gì vậy” đối với ngữ điệu bình thường. Vậy nên, trong trường hợp này, người học nên có một lời giải thích nguyên do vì sao bạn đang thực hiện hành động này. “What are you doing?” hoặc “What do you think you are doing?” (Bạn nghĩ bạn đang làm cái gì vậy?) đều thể hiện sự cáu gắt, không đồng tình với việc làm của người được hỏi.

Ví dụ:

What are you doing? / What do you think you are doing?

I’m sorry, I just took a quick peek at it, I didn’t touch it. (Tôi xin lỗi, tôi chỉ nhìn lướt qua nó, tôi không chạm vào nó.)

Ngoài ra, trọng âm còn được nhấn mạnh trong cách trả lời “What are you doing”. Ví dụ, khi người học muốn nhấn mạnh tới hành động mình đang làm, thì khi trả lời, trọng âm sẽ được nhấn vào hành động đó. Một số ví dụ khi trả lời câu hỏi “What are you doing”:

I am GOing to my grandmother’s house.Khi muốn nhấn mạnh vào hành động đi tới một địa điểm, người trả lời sẽ nhấn mạnh vào chữ “going”.

I am PLAYing basketball.Khi muốn nhấn mạnh vào hành động chơi, người trả lời sẽ nhấn mạnh vào chữ “playing”.

Trong trường hợp người trả lời muốn nhấn mạnh vào chủ thể thực hiện hành động, khi đó người trả lời sẽ nhấn mạnh vào chủ ngữ trong câu trả lời.

Ví dụ: I am doing the assignment, not him. Khi nhấn mạnh vào chủ ngữ ở đây – tức là I – tôi, người trả lời muốn nhấn mạnh việc làm bài tập là tôi làm, chứ không phải anh ấy, ai khác.

Phân biệt What are you doing và How are you doing

Có thể thấy hai câu hỏi “What are you doing” và “How are you doing” gần giống nhau, tuy nhiên ý nghĩa lại khác nhau hoàn toàn.

“What are you doing” là câu nghi vấn để hỏi về hành động ở thời điểm hiện tại của người được hỏi là gì. Nó có nghĩa là “Bạn đang làm gì thế?”. Câu hỏi này thường được sử dụng khi người hỏi tò mò về hành động hiện tại của người khác hoặc thể hiện sự cáu gắt, bất bình với hành động của người được hỏi.

Còn câu hỏi “How are you doing” là câu nghi vấn hỏi về tình hình sức khỏe của đối phương, được dịch là “Bạn đang thế nào”, “Bạn khỏe chứ”, “Bạn dạo này thế nào”, giống với câu hỏi “How are you”.Câu “How are you doing” thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật từ những người bạn đã quen biết hoặc có mối quan hệ tốt đẹp từ trước. Trong một số trường hợp, đó còn là câu hỏi được dùng để bắt đầu một cuộc nói chuyện.

Đọc thêm:

  • Tiếng Anh giao tiếp cho hướng dẫn viên du lịch

  • Tiếng anh giao tiếp trong kinh doanh – Mẫu hội thoại chi tiết

Đoạn hội thoại hỏi đáp What are you doing

Hội thoại #1:

Ms.Applegate: Good morning, Kim. What are you doing?

(Chào buổi sáng, Kim. Bạn đang làm gì thế?)

Kim: Good morning to you, Ms.Applegate. I am doing some paperwork. ‘

(Chào buổi sáng cô Applegate. Tôi đang làm một số thủ tục giấy tờ)

Ms Applegate: Oh, I’m sure you will do fine.

(Ồ, tôi chắc rằng bạn sẽ làm tốt.)

Hội thoại #2:

Jack: So Dan, what are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)

Dan: I’m listening to music.(Mình là một fan bự của âm nhạc.)

Jack: What kind of music do you listen to? (Bạn nghe loại nhạc nào?)

Dan: I listen to all kinds of music, but especially EDM.

(Mình nghe mọi loại nhạc nhưng chủ yếu nhất vẫn là EDM)

Trâm: Who’s your favorite artist?(Nghệ sĩ yêu thích của bạn là ai?)

Dan: Martin Garrix is currently my favorite. He made great music.) (Martin Garrix hiện tại là nghệ sĩ yêu thích của mình. Anh ấy làm nhạc hay)

Hội thoại #3:

Tim: Hey, what are you doing, Mark?(Này, bạn đang làm gì đấy, Tuấn?)

Mark: I’m learning new English words.(Mình đang ôn tập những từ mới.)

Tim: English?(Tiếng Anh á?)

Mark: Yes. I study and practice every day.(Ừ. Mình học và luyện tập mỗi ngày.)

Tổng kết

Trong bài viết này, ZIM đã giới thiệu với người đọc về định nghĩa, cấu trúc ngữ pháp và các cách trả lời cho câu hỏi “What are you doing”. Thông qua bài viết trên, tác giả hy vọng người đọc có thể vận dụng các kiến thức trong bài để áp dụng cho các topic liên quan. Hy vọng người học có thể vận dụng các kiến thức trong bài viết này trong quá trình học tiếng Anh một cách hiệu quả.

Previous Post

Kiểm tra tình trạng tiền hoàn thuế chỉ trong một vài cú nhấp chuột bằng cách sử dụng công cụ Tiền Hoàn Thuế Của Tôi Ở Đâu?

Next Post

TRƯỜNG THPT THỦ THIÊM

Tranducdoan

Tranducdoan

Trần Đức Đoàn sinh năm 1999, anh chàng đẹp trai đến từ Thái Bình. Hiện đang theo học và làm việc tại trường cao đẳng FPT Polytechnic

Next Post

TRƯỜNG THPT THỦ THIÊM

thời tiết miền bắc đọc sách online cm88 Socolive trực tiếp https://p789bet.biz/ cm88 com sumclub https://theaquaverse.io/17 socolive Bom88 tic88 f168 https://mb66.black/ https://ok9.watch/
Tài Liệu Học Tập

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.

Chuyên Mục

  • Đề Thi
  • Lớp 12
  • Lớp 11
  • Lớp 10
  • Lớp 9
  • Lớp 8
  • Lớp 7
  • Lớp 6
  • Lớp 5
  • Lớp 4
  • Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Tham Gia Group Tài Liệu Học Tập

No Result
View All Result
  • Đề Thi
  • Lớp 12
    • Lịch Sử Lớp 12
    • Địa Lí Lớp 12
    • Ngữ Văn Lớp 12
    • GD KTPL Lớp 12
    • Toán Lớp 12
    • Tiếng Anh Lớp 12
    • Hóa Học Lớp 12
    • Sinh Học Lớp 12
    • Vật Lí Lớp 12
  • Lớp 11
    • Toán Lớp 11
    • Ngữ Văn Lớp 11
    • Tiếng Anh Lớp 11
    • Hóa Học Lớp 11
    • Sinh Học Lớp 11
    • Vật Lí Lớp 11
    • Lịch Sử Lớp 11
    • Địa Lí Lớp 11
    • GDCD Lớp 11
  • Lớp 10
    • Toán Lớp 10
    • Ngữ Văn Lớp 10
    • Tiếng Anh Lớp 10
    • Hóa Học Lớp 10
    • Sinh Học Lớp 10
    • Vật Lí Lớp 10
    • Lịch Sử Lớp 10
    • Địa Lí Lớp 10
    • GDKTPL Lớp 10
    • Công nghệ lớp 10
    • Tin Học Lớp 10
  • Lớp 9
    • Toán Lớp 9
    • Ngữ Văn Lớp 9
    • Tiếng Anh Lớp 9
    • Lịch sử và địa lý lớp 9
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 9
    • GDCD Lớp 9
  • Lớp 8
    • Toán Lớp 8
    • Ngữ Văn Lớp 8
    • Tiếng Anh Lớp 8
    • Lịch sử và địa lý lớp 8
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8
    • GDCD 8
  • Lớp 7
    • Toán Lớp 7
    • Văn Lớp 7
    • Tiếng Anh Lớp 7
    • Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 7
    • Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7
  • Lớp 6
    • Toán Lớp 6
    • Văn Lớp 6
    • Tiếng Anh lớp 6
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 6
    • Khoa Học Tự Nhiên lớp 6
  • Lớp 5
    • Toán lớp 5
    • Tiếng Việt Lớp 5
    • Tiếng Anh Lớp 5
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 5
  • Lớp 4
    • Toán lớp 4
    • Tiếng Việt Lớp 4
    • Tiếng Anh Lớp 4
    • Lịch Sử và Địa Lí Lớp 4
  • Lớp 3
    • Toán lớp 3
    • Tiếng Anh Lớp 3
    • Tiếng Việt Lớp 3
  • Mẹo Hay
  • Tin tức
  • Liên Hệ

Copyright © 2022 Tài Liệu Học Tập.